Asetargynan Mediplantex

Số đăng ký / SKU893115100223
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
Dạng bào chếViên nén đặt
Quy cáchHộp 01 vỉ x 10 viên

* Metronidazol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng, nằm trong nhóm dẫn xuất 5-nitroimidazol. Hoạt chất này có khả năng tác động trên nhiều loại vi sinh vật nhờ cơ chế chuyển hóa nhóm 5-nitro thành các chất trung gian có hoạt tính gây độc. Những chất này sẽ liên kết với DNA của vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, gây tổn thương cấu trúc DNA, làm gián đoạn quá trình sao chép và dẫn đến sự tiêu diệt tế bào. Metronidazol đặc biệt hiệu quả trong điều trị các trường hợp nhiễm Trichomonas vaginalis, Giardia lamblia, Entamoeba histolytica và nhiều loại vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng đối với các chủng vi khuẩn hiếu khí.

Hình ảnh Asetargynan Mediplantex

Thành phần Asetargynan Mediplantex

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Metronidazole500mg
Nystatin100.000IU

Công dụng Asetargynan Mediplantex

  • Metronidazol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng, nằm trong nhóm dẫn xuất 5-nitroimidazol. Hoạt chất này có khả năng tác động trên nhiều loại vi sinh vật nhờ cơ chế chuyển hóa nhóm 5-nitro thành các chất trung gian có hoạt tính gây độc. Những chất này sẽ liên kết với DNA của vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, gây tổn thương cấu trúc DNA, làm gián đoạn quá trình sao chép và dẫn đến sự tiêu diệt tế bào. Metronidazol đặc biệt hiệu quả trong điều trị các trường hợp nhiễm Trichomonas vaginalis, Giardia lamblia, Entamoeba histolytica và nhiều loại vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng đối với các chủng vi khuẩn hiếu khí.
  • Nystatin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống nấm polyene, có khả năng tác động trực tiếp lên màng tế bào của nấm. Cụ thể, Nystatin liên kết với sterol (đặc biệt là ergosterol) trong màng tế bào nấm, làm thay đổi cấu trúc và tăng tính thấm của màng, khiến các thành phần quan trọng bên trong tế bào bị thoát ra ngoài, từ đó ức chế và tiêu diệt nấm. Hoạt chất này thường được sử dụng để kiểm soát các bệnh nhiễm nấm, đặc biệt là nấm Candida, đồng thời ít ghi nhận tình trạng nấm phát triển kháng thuốc khi điều trị kéo dài.

Thông tin chi tiết về Asetargynan Mediplantex

Cách dùng Asetargynan Mediplantex

  • Cách dùng: 
    • Vệ sinh sạch sẽ vùng kín và làm khô nhẹ nhàng bằng khăn
    • Có thể ngâm viên đặt trong nước ấm 1-2 giây cho mềm, sau đó đặt sâu vào vùng kín
    • Sau khi đặt thuốc, nằm nghỉ khoảng 15 phút để ổn định thuốc trong cơ thể.
    • Không vận động mạnh sau khi đặt thuốc.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng điều trị được khuyến cáo từ nhà sản xuất: Mỗi ngày sử dụng 1 viên, thời gian điều trị kéo dài từ 10 cho đến 15 ngày.

Tác dụng phụ Asetargynan Mediplantex

  • Một số tác dụng phụ bệnh nhân có thể gặp khi sử dụng Asetargynan bao gồm nóng rát, ngứa, cảm giác vướng do dị vật ở vùng âm đạo, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, mề đay,… Các tác dụng phụ xuất hiện ở mức độ nhẹ, biến mất ngay sau khi ngưng sử dụng thuốc. Trong trường hợp các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc bệnh nhân nhận thấy những biểu hiện bất thường, bệnh nhân cần thông báo sớm với bác sĩ để được can thiệp kịp thời.

Bảo quản Asetargynan Mediplantex

Thuốc Asetargynan không nên đặt tại nơi gần khu vui chơi của trẻ nhỏ. Tốt nhất, Asetargynan nên được đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C.

Lưu ý & Thận trọng Asetargynan Mediplantex

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định sử dụng viên đặt âm đạo Asetargynan cho người có tiền sử dị ứng với Metronidazol, Nystatin và bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Không sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và người đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần đặc biệt thận trọng khi dùng Asetargynan cho người có vấn đề về chức năng gan hoặc suy giảm khả năng chuyển hóa thuốc của cơ thể.
  • Người bệnh nên tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý kéo dài liệu trình hoặc tăng liều vì có thể làm gia tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn.
  • Trong thời gian điều trị bằng Asetargynan, nên hạn chế sử dụng rượu bia và các loại đồ uống chứa cồn nhằm tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị cũng như sức khỏe.
  • Không tiếp tục sử dụng viên đặt nếu thuốc đã quá hạn, bị biến đổi màu sắc, xuất hiện dấu hiệu ẩm mốc, chảy nước hoặc có bất thường về hình dạng.
  • Trước khi sử dụng, cần kiểm tra tình trạng viên thuốc và bảo quản thuốc đúng cách để đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình điều trị.

Tương tác thuốc

  • Riboflavin phosphate: Khi dùng Asetargynan cùng với Riboflavin phosphate có thể làm giảm hoặc mất hiệu quả chống nấm Candida của thuốc. Trong trường hợp cần phối hợp, nên sử dụng hai thuốc vào những thời điểm khác nhau để hạn chế ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.
  • Thuốc chống đông máu: Asetargynan có khả năng làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông, từ đó có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát đông máu. Người bệnh cần thận trọng và nên thông báo với bác sĩ nếu đang sử dụng nhóm thuốc này để được theo dõi phù hợp.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.