Valbivi 0.5g

Số đăng ký / SKU893115897924
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 10 lọ

* Vancomycin là kháng sinh thuộc nhóm glycopeptid, có cơ chế tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình hình thành thành tế bào – lớp bảo vệ quan trọng giúp vi khuẩn tồn tại và phát triển. Ngoài ra, thuốc còn làm thay đổi tính ổn định của màng tế bào và ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp RNA, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Vancomycin phát huy hiệu quả chủ yếu trên các vi khuẩn Gram dương, bao gồm tụ cầu, liên cầu, Enterococcus và Clostridium.

Hình ảnh Valbivi 0.5g

Thành phần Valbivi 0.5g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Vancomycin500mg

Công dụng Valbivi 0.5g

  • Vancomycin là kháng sinh thuộc nhóm glycopeptid, có cơ chế tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình hình thành thành tế bào – lớp bảo vệ quan trọng giúp vi khuẩn tồn tại và phát triển. Ngoài ra, thuốc còn làm thay đổi tính ổn định của màng tế bào và ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp RNA, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Vancomycin phát huy hiệu quả chủ yếu trên các vi khuẩn Gram dương, bao gồm tụ cầu, liên cầu, Enterococcus và Clostridium.
  • Trong khi đó, phần lớn vi khuẩn Gram âm, vi khuẩn lao (Mycobacteria) và nấm không nhạy cảm với Vancomycin nên thuốc không có hiệu quả trong các trường hợp này. Vancomycin cũng có khả năng kiểm soát Clostridioides difficile, nhưng chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết hoặc khi các phương pháp điều trị khác không phù hợp nhằm giảm nguy cơ hình thành vi khuẩn kháng thuốc. Đối với Enterococcus, Vancomycin chủ yếu có tác dụng kìm hãm sự phát triển hơn là tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, vì vậy việc sử dụng cần hợp lý để hạn chế tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt trong môi trường bệnh viện.

Thông tin chi tiết về Thuốc Valbivi 0.5g điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng

Cách dùng Valbivi 0.5g

  • Cách dùng: 

    • Vancomycin (Valbivi 0,5g) được sử dụng chủ yếu bằng đường truyền tĩnh mạch chậm, không dùng tiêm bắp trong điều trị nhiễm khuẩn toàn thân. Thuốc cần được pha loãng đúng quy trình và truyền trong thời gian tối thiểu 60 phút để hạn chế phản ứng bất lợi, đặc biệt là hạ huyết áp.
  • Liều dùng: 

    • Người lớn: 500mg mỗi 6 giờ hoặc 1g mỗi 12 giờ.
    • Trẻ em: 10mg/kg mỗi 6 giờ.
    • Trẻ sơ sinh: liều thay đổi theo tuần tuổi, thường khởi đầu 15mg/kg, sau đó 1 mg/kg theo khoảng cách 8 - 12 giờ.
    • Bệnh nhân suy thận, người cao tuổi:
      • Cần điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Liều duy trì giảm tương ứng mức độ suy giảm chức năng thận, trong khi liều khởi đầu thường không thấp hơn 15 mg/kg.
      • Việc tính liều có thể dựa trên công thức ước tính độ thanh thải creatinin, giúp cá thể hóa điều trị và đả

Tác dụng phụ Valbivi 0.5g

  • Thường gặp: xuất hiện tăng creatinin và ure máu, biểu hiện ảnh hưởng chức năng thận, viêm tĩnh mạch hoặc viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí truyền, phản ứng liên quan giải phóng histamin như đỏ bừng, tụt huyết áp, đau và co cứng cơ.
  • Ít gặp: các biểu hiện trên da như phát ban, mày đay, ngứa, kèm theo giảm khả năng nghe hoặc suy giảm thính lực.
  • Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, sốt, rét run, chóng mặt, rối loạn huyết học gồm giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu, viêm da dạng tróc vảy, ù tai.

Bảo quản Valbivi 0.5g

Bảo quản Valbivi 0,5g ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.

Lưu ý & Thận trọng Valbivi 0.5g

Chống chỉ định

  • Không sử dụng Valbivi 0,5g cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với vancomycin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Điều trị Vancomycin trong thời gian dài có thể làm thay đổi hệ vi sinh bình thường của cơ thể, tạo điều kiện cho các vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm phát triển quá mức. Người bệnh cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bội nhiễm.
  • Với những trường hợp sử dụng thuốc kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra công thức máu định kỳ vì Vancomycin có khả năng gây giảm bạch cầu trung tính, tuy nhiên tình trạng này thường có thể hồi phục sau khi điều chỉnh hoặc ngừng thuốc.
  • Người mắc bệnh thận cần được điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận và theo dõi nồng độ thuốc nếu cần. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, việc sử dụng cũng cần đặc biệt thận trọng do thận chưa phát triển hoàn thiện, khiến thuốc dễ tích lũy trong cơ thể.
  • Hạn chế phối hợp Vancomycin với các thuốc có nguy cơ gây độc trên thận hoặc thính giác. Nếu bắt buộc phải kết hợp, đặc biệt với aminoglycosid trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, cần theo dõi chức năng thận và kiểm tra thính lực định kỳ để phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.
  • Vancomycin có thể gây kích ứng mạnh tại vị trí tiêm, vì vậy chỉ nên sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Tiêm bắp hoặc để thuốc thoát ra ngoài mạch máu có thể gây đau nhiều, viêm và thậm chí hoại tử mô.
  • Dung dịch sau khi pha cần được truyền với tốc độ chậm và đúng hướng dẫn nhằm hạn chế nguy cơ viêm tĩnh mạch cũng như phản ứng khi truyền. Việc thay đổi vị trí truyền giữa các lần sử dụng cũng giúp giảm tổn thương tại chỗ.

Tương tác thuốc

  • Khi sử dụng đồng thời Vancomycin với các thuốc gây mê, người bệnh có thể dễ gặp tình trạng đỏ da, bừng mặt, cảm giác nóng bừng hoặc các phản ứng do giải phóng histamin, thậm chí có thể xuất hiện biểu hiện tương tự phản vệ.
  • Dùng chung Vancomycin với các thuốc có khả năng gây độc cho thận hoặc tai như Amphotericin B, nhóm aminoglycosid, Bacitracin, Polymyxin B, Colistin, Viomycin hay Cisplatin sẽ làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tổn thương thính giác. Vì vậy, chỉ nên phối hợp khi thật cần thiết và phải theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
  • Dexamethason có thể làm giảm hiệu quả của Vancomycin trong điều trị viêm màng não, do đó cần cân nhắc khi phối hợp hai thuốc này.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.