Azamun
Số đăng ký / SKU940115023426
Nhà sản xuấtDouglas Pharmaceuticals Ltd.
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 4 vỉ x 25 viên
* Azathioprin là một hợp chất thuộc nhóm dẫn xuất imidazolyl của mercaptopurin, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tự miễn cũng như hỗ trợ phòng ngừa hiện tượng thải ghép sau cấy ghép nội tạng. Sau khi đi vào cơ thể, hoạt chất này được chuyển hóa thành các dạng có hoạt tính như mercaptopurin và thioguanin, từ đó tác động lên quá trình tổng hợp purin của tế bào.

Thành phần Azamun
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Azathioprine | 50mg |
Công dụng Azamun
- Azathioprin là một hợp chất thuộc nhóm dẫn xuất imidazolyl của mercaptopurin, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tự miễn cũng như hỗ trợ phòng ngừa hiện tượng thải ghép sau cấy ghép nội tạng. Sau khi đi vào cơ thể, hoạt chất này được chuyển hóa thành các dạng có hoạt tính như mercaptopurin và thioguanin, từ đó tác động lên quá trình tổng hợp purin của tế bào.
- Cơ chế của Azathioprin chủ yếu liên quan đến việc cản trở quá trình tăng sinh và chuyển hóa tế bào thông qua ức chế sự hình thành coenzyme cần thiết cho quá trình phân chia tế bào. Đồng thời, các chất chuyển hóa của thuốc còn góp phần làm suy giảm hoạt động của hệ miễn dịch, giúp kiểm soát phản ứng miễn dịch quá mức trong nhiều bệnh lý khác nhau.
Thông tin chi tiết về Azamun 50mg - Thuốc ức chế miễn dịch dùng trong ghép tạng
Cách dùng Azamun
- Cách dùng:
- Sử dụng thuốc Azamun bằng đường uống.
- Dựa vào đáp ứng của từng bệnh nhân để xác định liều lượng phù hợp.
- Liều dùng:
- Khi ghép cơ quan:
- Liều ban đầu: mỗi ngày 5 mg trên mỗi kg thể trọng.
- Liều duy trì: mỗi ngày 1 đến 4 mg trên mỗi kg thể trọng.
- Các trường hợp khác:
- Liều ban đầu: mỗi ngày 1- 3 mg trên mỗi kg thể trọng.
- Liều duy trì: mỗi ngày dưới 1- 3 mg trên mỗi kg thể trọng.
- Ngưng thuốc nếu sau 12 tuần điều trị và tình trạng không tiến triển.
- Khi ghép cơ quan:
Tác dụng phụ Azamun
- Thường gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nhiễm khuẩn thứ phát.
- Ít gặp: đột biết gen, nguy cơ u ly pho bào sau ghép; nhiễm sinh vật đơn bào nặng, nhiễm vi khuẩn nặng, nhiễm virus, nấm nặng; đau khớp, đau cơ, ứ mật, tổn thương chức năng gan, phản ứng da, rụng tóc, buồn nôn, nôn, viêm tụy, chán ăn, sốt.
- Hiếm gặp: ức chế tủy xương nặng, xuất huyết, thiếu máu đại hồng cầu, viêm phổi kẽ, xuất huyết ruột, thủng ruột, hạ huyết áp, loạn nhịp tim.
Lưu ý & Thận trọng Azamun
Chống chỉ định
- Không dùng Azamun cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người viêm khớp dạng thấp đang điều trị với các thuốc alkyl hóa như melphalan, clorambucil, cyclophosphamid…
- Phụ nữ đang mang thai.
Thận trọng khi sử dụng
- Azamun là thuốc ức chế miễn dịch nên có khả năng làm tăng nguy cơ phát triển khối u hoặc thúc đẩy sự tiến triển của một số tế bào bất thường trong cơ thể khi sử dụng kéo dài.
- Hiệu quả điều trị cũng như thời gian đáp ứng thuốc ở mỗi người bệnh có thể không giống nhau, phụ thuộc vào cơ địa và tình trạng bệnh lý cụ thể.
- Trong quá trình dùng thuốc, cần kiểm tra công thức máu định kỳ và theo dõi sát chức năng gan, thận, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc các đối tượng có sức khỏe nhạy cảm.
Tương tác thuốc
- Khi sử dụng đồng thời Azamun cùng Allopurinol, nồng độ hoạt chất trong cơ thể có thể tăng cao, từ đó làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn và độc tính của thuốc.
- Việc phối hợp Azamun với các thuốc có ảnh hưởng đến quá trình sản sinh bạch cầu, điển hình như Co-trimoxazol, có thể khiến tình trạng giảm bạch cầu trở nên nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở bệnh nhân sau ghép thận.
- Các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) khi dùng cùng Azamun cũng có khả năng làm tăng nguy cơ suy giảm bạch cầu nặng, cần được theo dõi sát trong quá trình điều trị.
- Ngoài ra, Azamun có thể làm suy giảm hiệu quả chống đông của Warfarin nếu hai thuốc được sử dụng đồng thời, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đông máu.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





