Bitolrison 50mg
Số đăng ký / SKU893110294224
Nhà sản xuấtCông ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên
* Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tolperison có khả năng làm giảm tình trạng tăng trương lực cơ và cải thiện hiện tượng co cứng xuất hiện sau tổn thương hoặc mất chức năng của não. Nhờ đó, thuốc góp phần hỗ trợ phục hồi khả năng vận động trong các trường hợp rối loạn vận động do thần kinh.

Thành phần Bitolrison 50mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Tolperisone | 50mg |
Công dụng Bitolrison 50mg
- Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tolperison có khả năng làm giảm tình trạng tăng trương lực cơ và cải thiện hiện tượng co cứng xuất hiện sau tổn thương hoặc mất chức năng của não. Nhờ đó, thuốc góp phần hỗ trợ phục hồi khả năng vận động trong các trường hợp rối loạn vận động do thần kinh.
- Bên cạnh tác dụng giãn cơ, tolperison còn giúp tăng cường lưu thông máu ở ngoại vi. Hiệu quả này được cho là không bắt nguồn từ tác động lên hệ thần kinh trung ương mà chủ yếu liên quan đến khả năng làm giãn cơ trơn mạch máu ở mức độ nhẹ và đặc tính ức chế hoạt động của thụ thể adrenergic.
Thông tin chi tiết về Thuốc Bitolrison 50mg điều trị co cứng cơ sau đột quỵ
Cách dùng Bitolrison 50mg
Cách dùng:
- Nên uống thuốc Bitolrison 50mg sau bữa ăn với một cốc nước.
Liều dùng:
- Người lớn: Uống 150 - 450 mg/ngày, chia làm 3 lần, tùy thuộc vào nhu cầu và độ dung nạp của bệnh nhân. (Tương đương 1-3 viên Bitolrison 50mg/lần x 3 lần/ngày).
- Bệnh nhân suy thận/suy gan: Cần xác định liều cho từng bệnh nhân kết hợp theo dõi chặt chẽ khi suy thận/suy gan mức độ trung bình. Không khuyến cáo sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy thận/suy gan mức độ nặng.
- Trẻ em: Mức độ an toàn và hiệu quả chưa được khẳng định, không khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Tác dụng phụ Bitolrison 50mg
- Tác dụng không mong muốn (ADR) phổ biến nhất là các biểu hiện trên da, rối loạn toàn thân, rối loạn thần kinh và tiêu hóa.
- Cảnh báo quan trọng nhất: Các phản ứng quá mẫn. Đây là ADR được báo cáo nhiều nhất sau khi lưu hành. Biểu hiện từ nhẹ (nổi ban, mẩn đỏ, mề đay, ngứa) đến nặng (phù mạch, mạch nhanh, hạ huyết áp, khó thở) và rất hiếm gặp sốc phản vệ.
- Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100): Chán ăn, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, hạ huyết áp, khó tiêu, tiêu chảy, khô miệng, buồn nôn, yếu cơ, đau cơ.
- Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000): Phản ứng phản vệ, giảm hoạt động, trầm cảm, mất tập trung, run, động kinh, nhìn mờ, ù tai, đau thắt ngực, nhịp tim nhanh, nôn, tổn thương gan nhẹ, tiểu protein.
Bảo quản Bitolrison 50mg
Bảo quản thuốc Bitolrison 50mg ở nơi khô ráo, không quá 30 độ C.
Lưu ý & Thận trọng Bitolrison 50mg
Chống chỉ định
- Quá mẫn với tolperison, các chất có cấu trúc tương tự (eperison) hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Nhược cơ nặng.
- Phụ nữ cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
- Phản ứng quá mẫn là vấn đề cần đặc biệt lưu ý trong quá trình điều trị. Nguy cơ này thường cao hơn ở phụ nữ và những người có tiền sử dị ứng. Người từng mẫn cảm với lidocain cũng cần thận trọng do có thể xảy ra phản ứng chéo.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng như phát ban, ngứa, sưng môi, sưng mặt, khó thở hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
- Người đã từng có phản ứng quá mẫn với tolperison không nên sử dụng lại thuốc để tránh nguy cơ tái phát với mức độ nghiêm trọng hơn.
- Trong thời gian dùng thuốc, nếu gặp các triệu chứng như chóng mặt, buồn ngủ, giảm khả năng tập trung, nhìn mờ, yếu cơ hoặc co giật, người bệnh nên hạn chế lái xe, điều khiển máy móc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác thuốc
- Tolperison có khả năng làm tăng nồng độ của một số thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP2D6, điển hình như thioridazin, tolterodin, venlafaxin, metoprolol và một số thuốc khác. Vì vậy, cần theo dõi và điều chỉnh điều trị khi phối hợp.
- Khi sử dụng cùng các thuốc giãn cơ tác động lên thần kinh trung ương, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều để hạn chế nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn.
- Hoạt chất này còn có thể làm tăng hiệu lực của acid niflumic cũng như một số thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Trong trường hợp cần phối hợp, việc giảm liều NSAID có thể được xem xét để đảm bảo an toàn.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





