Cerinib 150mg

Số đăng ký / SKUThuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Nhà sản xuấtDrug International Limited
Dạng bào chếViên nang
Quy cáchHộp 1 lọ 30 viên

Ceritinib thuộc nhóm thuốc ức chế ALK thế hệ thứ hai, được nghiên cứu và phát triển để khắc phục hiện tượng kháng thuốc thường gặp sau khi sử dụng Crizotinib. Cơ chế tác động của thuốc là ức chế quá trình phosphoryl hóa tự động của ALK, qua đó làm gián đoạn tín hiệu thúc đẩy sự phát triển và nhân lên của các tế bào ung thư phụ thuộc ALK.

Hình ảnh Cerinib 150mg

Thành phần Cerinib 150mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ceritinib150mg

Công dụng Cerinib 150mg

Ceritinib thuộc nhóm thuốc ức chế ALK thế hệ thứ hai, được nghiên cứu và phát triển để khắc phục hiện tượng kháng thuốc thường gặp sau khi sử dụng Crizotinib. Cơ chế tác động của thuốc là ức chế quá trình phosphoryl hóa tự động của ALK, qua đó làm gián đoạn tín hiệu thúc đẩy sự phát triển và nhân lên của các tế bào ung thư phụ thuộc ALK.

Thông tin chi tiết về Cerinib 150mg - Thuốc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Cách dùng Cerinib 150mg

  • Cách dùng: 

    • Cerinib 150mg nên được uống cùng bữa ăn. Khuyến cáo nên uống thuốc cùng thời điểm trong ngày để hạn chế quên liều.
  • Liều dùng: 

    • Liều dùng thông thường được khuyến cáo cho bệnh nhân trưởng thành là 450mg (tương đương 3 viên)/ ngày. Uống thuốc 1 lần duy nhất vào cùng một thời điểm.
    • Với bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 30mL/phút), cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
    • Với bệnh nhân bị suy gan nặng (Child-Pugh C): Điều chỉnh giảm liều về khoảng ⅓ liều thông thường.
    • Khuyến cáo nên tránh sử dụng Cerinib 200mg cùng với thuốc ức chế CYP450 3A mạnh. Trường hợp bắt buộc phải sử dụng đồng thời, cần giảm liều thuốc Cerinib còn ⅓ so với liều thông thường.

Tác dụng phụ Cerinib 150mg

Các tác dụng phụ phổ biến có thể cần điều chỉnh liều hoặc ngừng dùng thuốc tạm thời bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng các chỉ số ALT/ AST.

Các tác dụng phụ có thể phải ngừng thuốc là: viêm phổi, bệnh phổi kẽ.

Một số tác dụng phụ khác của Cerinib:

  • Phổ biến: Đau bụng, táo bón, rối loạn thực quản, giảm hemoglobin, giảm phosphate, tăng bilirubin, tăng creatinin, tăng Glucose, tăng lipase, chán ăn, QT kéo dài, chậm nhịp, rối loạn thị lực, phát ban.
  • Ít gặp: xuất huyết tiêu hóa, suy hô hấp, tràn khí màng phổi, lao phổi, nhiễm trùng huyết.

Bảo quản Cerinib 150mg

Thuốc Cerinib được khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm ướt và nhiệt độ cao. Nhiệt độ bảo quản thích hợp nhất là từ 20C đến 25C.

Lưu ý & Thận trọng Cerinib 150mg

Chống chỉ định

Thuốc Cerinib 150mg được khuyến cáo chống chỉ định trên bệnh nhân có tiền sử gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng hoặc mẫn cảm với Ceritinib.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.