Cisapride

Số đăng ký / SKUcisapride
Dạng bào chếDược chất

**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Cisapride (Cisaprid) **Loại thuốc** Thuốc tăng vận động dạ dày, ruột. **Dạng thuốc và hàm lượng** Viên nén: 10 mg, 20 mg. Hỗn dịch để uống: 1 mg/ml (450 ml).

Chưa có hình ảnh

Thành phần Cisapride: Thuốc tăng vận động dạ dày, ruột

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Cách dùng Cisapride: Thuốc tăng vận động dạ dày, ruột

Liều dùng Cisapride

Người lớn

Điều trị triệu chứng ợ nóng về đêm hoặc viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản:

Uống 10 mg, 4 lần/ngày, uống 15 phút trước khi ăn và trước khi ngủ; có thể tăng liều tới 20 mg, 4 lần/ngày, nếu cần.

Điều trị duy trì viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản:

Uống 10 - 20 mg, 2 lần/ngày, tùy thuộc vào mức độ viêm nặng hay nhẹ lúc đầu.

Loạn tiêu hóa chức năng hoặc táo bón mạn tính:

Uống 5 - 10 mg, 3 lần/ngày.

Liệt nhẹ dạ dày triệu chứng:

Uống 10 mg, 3 - 4 lần/ngày.

Trẻ em 

Trẻ sơ sinh: 0,15 - 0,2 mg/kg/lần, 3 - 4 lần/ngày. Liều tối đa 0,8 mg/kg/ngày

Trẻ em: 0,15 - 0,3 mg/kg/lần, 3 - 4 lần/ngày. Liều tối đa 10 mg/lần.

Đối tượng khác 

Suy thận: Sử dụng thận trọng và giảm liều ở bệnh nhân suy thận.

Suy gan: Với người bệnh suy gan nặng, giảm liều hàng ngày bằng 50% liều thông thường.

Sau thẩm tách máu: Không cần phải tăng liều cisapride.

Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống, uống ít nhất 15 phút trước bữa ăn và trước khi đi ngủ.

Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Nguyễn Tuấn Trịnh
Dược sĩ Đại học Nguyễn Tuấn TrịnhGiảng viên Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu

Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.