Darcokin 5

Số đăng ký / SKU893110469825
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên

* Nicorandil là một thuốc giãn mạch có cơ chế kép đặc biệt. Thuốc vừa giúp kích hoạt guanylate cyclase trong tế bào cơ trơn mạch máu, làm tăng sản xuất cGMP, vừa tác động lên màng tế bào theo hướng làm giảm co thắt. Nhờ đó, Nicorandil giúp giãn cả động mạch vành lớn lẫn nhỏ, tăng lưu lượng máu đến tim và cải thiện tình trạng thiếu oxy ở cơ tim. Đồng thời, thuốc còn làm giảm sức cản mạch vành nhưng ít ảnh hưởng đến nhịp tim và mức tiêu thụ oxy của tim, giúp duy trì hiệu quả tưới máu ổn định ngay cả khi tim hoạt động nhiều hơn.

Hình ảnh Darcokin 5

Thành phần Darcokin 5

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Nicorandil5mg

Công dụng Darcokin 5

  • Nicorandil là một thuốc giãn mạch có cơ chế kép đặc biệt. Thuốc vừa giúp kích hoạt guanylate cyclase trong tế bào cơ trơn mạch máu, làm tăng sản xuất cGMP, vừa tác động lên màng tế bào theo hướng làm giảm co thắt. Nhờ đó, Nicorandil giúp giãn cả động mạch vành lớn lẫn nhỏ, tăng lưu lượng máu đến tim và cải thiện tình trạng thiếu oxy ở cơ tim. Đồng thời, thuốc còn làm giảm sức cản mạch vành nhưng ít ảnh hưởng đến nhịp tim và mức tiêu thụ oxy của tim, giúp duy trì hiệu quả tưới máu ổn định ngay cả khi tim hoạt động nhiều hơn.

Thông tin chi tiết về Darcokin 5 - Thuốc điều trị đau thắt ngực và bệnh mạch vành

Cách dùng Darcokin 5

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên với nước, dùng theo đường uống.
  • Liều dùng: 

    • Liều nicorandil thông thường cho người lớn là 15mg/ngày, chia làm 3 lần uống. Liều dùng nên được điều chỉnh dựa trên đáp ứng triệu chứng.

Tác dụng phụ Darcokin 5

  • Nghiêm trọng: Có thể gây rối loạn chức năng gan, vàng da (tăng AST, ALT, γ-GTP), giảm tiểu cầu, loét miệng, loét lưỡi, loét hậu môn, loét Đường tiêu hóa (tần suất không xác định).
  • Thường gặp: Đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn, chán ăn.
  • Ít gặp: chóng mặt, ù tai, mất ngủ, buồn ngủ, tê lưỡi, cứng vai, phát ban, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, khó chịu ở dạ dày, đau dạ dày, đau bụng, đầy hơi, viêm nứt góc miệng, khô miệng, tăng bilirubin, nhìn đôi, đau mắt, viêm miệng.
  • Khác: Đau cổ, tăng Kali máu, loét da, loét bộ phận sinh dục, loét giác mạc, giảm tiểu cầu.

Bảo quản Darcokin 5

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Darcokin 5

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với nicorandil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế phosphodiesterase 5 (Sildenafil citrat, Vardenafil hydrochlorid hydrat, Tadalafil) hoặc các chất kích thích guanylat cyclase (Riociguat).

Thận trọng khi sử dụng

  • Giai đoạn đầu sử dụng có thể xuất hiện đau đầu do giãn mạch, trường hợp cần thiết có thể điều chỉnh liều theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Cần thận trọng ở người có tiền sử tăng nhãn áp vì có khả năng ảnh hưởng đến áp lực nội nhãn.
  • Người suy giảm chức năng gan cần theo dõi chặt chẽ do nguy cơ thay đổi chỉ số xét nghiệm gan.
  • Không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ vì hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ.
  • Không khuyến cáo dùng cho trẻ em do chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ.
  • Người cao tuổi nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi sát do dễ gặp tác dụng không mong muốn.
  • Mỗi viên thuốc chứa lượng natri rất thấp (dưới 1 mmol), có thể xem như không đáng kể về natri.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc đau đầu, vì vậy cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi có triệu chứng.

Tương tác thuốc

  • Không được dùng Darcokin 5 đồng thời với nhóm thuốc ức chế men phosphodiesterase type 5 như Sildenafil, Vardenafil hay Tadalafil vì có thể làm tăng mạnh tác dụng hạ huyết áp, gây tụt huyết áp nguy hiểm. Bên cạnh đó, thuốc cũng chống chỉ định khi phối hợp với Riociguat – một chất kích thích guanylat cyclase, do nguy cơ làm tăng cGMP và dẫn đến hạ huyết áp quá mức. Ngoài ra, không nên tự ý pha trộn Darcokin 5 với các thuốc khác vì hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về mức độ tương thích.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.