Fexosin 30
Số đăng ký / SKU893100485425
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần US Pharma USA
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
* Fexofenadin hydroclorid là hoạt chất chống dị ứng thuộc thế hệ kháng histamin mới, tác động chọn lọc lên các thụ thể H1 ở ngoại vi. Nhờ cơ chế ngăn chặn histamin gắn vào thụ thể đích, thuốc giúp làm dịu các triệu chứng như hắt hơi, ngứa ngáy, chảy nước mũi và nổi mẩn dị ứng, đồng thời ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương nên nguy cơ gây buồn ngủ khá thấp.

Thành phần Fexosin 30
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Fexofenadine | 30mg |
Công dụng Fexosin 30
- Fexofenadin hydroclorid là hoạt chất chống dị ứng thuộc thế hệ kháng histamin mới, tác động chọn lọc lên các thụ thể H1 ở ngoại vi. Nhờ cơ chế ngăn chặn histamin gắn vào thụ thể đích, thuốc giúp làm dịu các triệu chứng như hắt hơi, ngứa ngáy, chảy nước mũi và nổi mẩn dị ứng, đồng thời ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương nên nguy cơ gây buồn ngủ khá thấp.
- Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy fexofenadin phát huy tác dụng tương đối nhanh sau khi sử dụng, khả năng kiểm soát phản ứng dị ứng đạt mức cao trong vài giờ đầu và duy trì hiệu quả trong thời gian dài. Khi dùng đều đặn theo chỉ định, thuốc vẫn giữ được tác dụng ổn định mà không ghi nhận hiện tượng giảm đáp ứng điều trị đáng kể.
Thông tin chi tiết về Fexosin 30 - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay
Cách dùng Fexosin 30
- Cách dùng:
- Đặt viên thuốc lên lưỡi, viên sẽ nhanh chóng phân tán. Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng với nước.
- Khuyến cáo sử dụng thuốc khi bụng đói hoặc không dùng cùng thức ăn.
- Liều dùng:
- Fexosin 30mg được sử dụng chủ yếu cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi. Liều khuyến cáo là 30 mg mỗi lần, dùng hai lần trong ngày.
- Liều 30 mg một lần mỗi ngày được xem là liều khởi đầu thích hợp đối với bệnh nhi có suy giảm chức năng thận.
- Liều khuyến cáo của fexofenadin hydroclorid cho trẻ từ 6 tháng đến 11 tuổi được xây dựng dựa trên các nghiên cứu so sánh chéo về dược động học ở người lớn và trẻ em, đồng thời dựa trên dữ liệu an toàn của fexofenadin ở người lớn và trẻ em khi dùng liều tương đương hoặc cao hơn liều khuyến cáo.
- Tính an toàn và hiệu quả của fexofenadin hydroclorid ở trẻ dưới 6 tháng tuổi hiện chưa được thiết lập.
- Độ an toàn của việc sử dụng fexofenadin hydroclorid liều 30 mg hai lần mỗi ngày đã được chứng minh trên 438 đối tượng nhi khoa từ 6 đến 11 tuổi trong các thử nghiệm điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa kéo dài 2 tuần.
- Ngoài ra, tính an toàn của fexofenadin hydroclorid liều 15 mg và 30 mg dùng một hoặc hai lần mỗi ngày đã được chứng minh trên 969 bệnh nhi từ 6 tháng đến 5 tuổi trong các nghiên cứu về viêm mũi dị ứng, bao gồm 3 nghiên cứu dược động học và 3 nghiên cứu an toàn.
- Hiệu quả của fexofenadin hydroclorid trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa ở trẻ từ 6 đến 11 tuổi đã được chứng minh trong một nghiên cứu với 411 đối tượng, trong đó fexofenadin hydroclorid 30 mg dùng hai lần mỗi ngày giúp giảm đáng kể tổng điểm triệu chứng so với giả dược.
- Hiệu quả này cũng được ghi nhận ở nhóm bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên và có sự tương đồng về dược động học giữa người lớn và trẻ em.
- Ở trẻ từ 2 đến 5 tuổi, hiệu quả của fexofenadin hydroclorid 30 mg hai lần mỗi ngày được suy luận dựa trên dữ liệu dược động học ở người lớn và trẻ em cũng như dựa trên hiệu quả đã được chứng minh ở người lớn mắc bệnh này.
Tác dụng phụ Fexosin 30
- Trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng với giả dược, tần suất xuất hiện tác dụng không mong muốn ở nhóm dùng fexofenadin tương tự nhóm giả dược.
- Các tác dụng không mong muốn không bị ảnh hưởng đáng kể bởi liều dùng, độ tuổi, giới tính hoặc chủng tộc.
- Các tác dụng không mong muốn thường gặp với tần suất trên 1/100 bao gồm buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt; buồn nôn và khó tiêu; dễ nhiễm virus như cảm cúm, đau bụng trong kỳ kinh nguyệt, nhiễm khuẩn hô hấp trên, đau họng, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang và đau lưng.
- Các tác dụng ít gặp với tần suất từ 1/1000 đến dưới 1/100 bao gồm cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng; khô miệng và đau bụng.
- Các phản ứng hiếm gặp với tần suất dưới 1/10000 bao gồm ban da, mày đay, ngứa và các phản ứng quá mẫn như phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt và choáng phản vệ.
- Phần lớn các phản ứng bất lợi ở mức độ nhẹ; khoảng 2,2% bệnh nhân phải ngừng thuốc do tác dụng không mong muốn.
Bảo quản Fexosin 30
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Fexosin 30
Chống chỉ định
- Fexosin 30mg chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với fexofenadin hydroclorid hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Các trường hợp hiếm gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt và sốc phản vệ toàn thân đã được ghi nhận.
Thận trọng khi sử dụng
- Không sử dụng nếu đã từng mẫn cảm với fexofenadin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Người mắc bệnh thận cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận và cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.
- Tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định, không tự ý tăng hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc.
- Hạn chế dùng đồng thời với các thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi.
- Tránh uống thuốc cùng nước ép trái cây vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường trong quá trình sử dụng, cần ngưng thuốc và liên hệ nhân viên y tế. Trường hợp phản ứng nghiêm trọng cần được xử trí khẩn cấp.
- Thuốc chứa lactose monohydrat nên không thích hợp cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc thiếu men lactase.
- Thành phần aspartam trong thuốc có thể giải phóng phenylalanin sau khi chuyển hóa, vì vậy không nên dùng cho người mắc bệnh phenylketon niệu.
Tương tác thuốc
- Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi: Việc sử dụng cùng lúc với fexofenadin có thể làm giảm lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể. Đặc biệt, nếu uống fexofenadin trong thời gian ngắn sau khi dùng thuốc kháng acid, nồng độ thuốc trong máu có thể giảm đáng kể, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Erythromycin và ketoconazol: Khi phối hợp với hai thuốc này, hàm lượng fexofenadin trong huyết tương có thể tăng cao hơn bình thường. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy sự thay đổi này không làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ và cũng không ghi nhận sự gia tăng đáng kể các tác dụng phụ.
- Nước ép trái cây: Các loại nước ép như bưởi, cam hoặc táo có thể cản trở quá trình hấp thu fexofenadin, khiến hiệu quả của thuốc suy giảm. Vì vậy, nên uống thuốc với nước lọc để đạt tác dụng tối ưu.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





