Flecainide 100mg Milpharm

Số đăng ký / SKUflecainide-100mg-milpharm
Nhà sản xuấtMilpharm Limited
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 60 viên

* Flecainide là thuốc chống loạn nhịp tim được sử dụng chủ yếu bằng đường uống để kiểm soát các rối loạn về nhịp tim. Hoạt chất này tác động bằng cách ức chế dòng ion natri (Na+) đi vào tế bào cơ tim, đặc biệt gắn ưu tiên với các kênh natri đang ở trạng thái hoạt hóa hoặc mở. Nhờ đó, Flecainide làm chậm tốc độ khử cực và giảm dẫn truyền xung điện qua tâm nhĩ, tâm thất, nút nhĩ – thất cũng như hệ sợi Purkinje, góp phần ổn định nhịp tim và hạn chế các cơn rối loạn nhịp.

Hình ảnh Flecainide 100mg Milpharm

Thành phần Flecainide 100mg Milpharm

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Flecainide acetate100mg

Công dụng Flecainide 100mg Milpharm

  • Flecainide là thuốc chống loạn nhịp tim được sử dụng chủ yếu bằng đường uống để kiểm soát các rối loạn về nhịp tim. Hoạt chất này tác động bằng cách ức chế dòng ion natri (Na+) đi vào tế bào cơ tim, đặc biệt gắn ưu tiên với các kênh natri đang ở trạng thái hoạt hóa hoặc mở. Nhờ đó, Flecainide làm chậm tốc độ khử cực và giảm dẫn truyền xung điện qua tâm nhĩ, tâm thất, nút nhĩ – thất cũng như hệ sợi Purkinje, góp phần ổn định nhịp tim và hạn chế các cơn rối loạn nhịp.

Thông tin chi tiết về Flecainide 100mg Milpharm

Cách dùng Flecainide 100mg Milpharm

  • Cách dùng: 
    • Uống viên thuốc với nhiều nước, không được phép nhai hoặc bẻ viên.
    • Có thể dùng cùng hoặc xa bữa ăn.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn:
      • Bị rối loạn nhịp trên thất dùng 50mg mỗi lần, ngày dùng 2 lần. Tăng lên dùng tối đa 300mg mỗi ngày nếu như tình trạng cơ thể yêu cầu.
      • Bị rối loạn nhịp thấp dùng bắt đầu với liều 100mg mỗi lần, ngày dùng 2 lần. Liều dùng cao nhất được cho phép là 400mg. Sau khoảng 3-5 ngày dùng có thể điều chỉnh lại liều dùng theo đáp ứng cơ thể. Bệnh nhân dùng lâu dài nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả.
    • Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho các bé dưới 12 tuổi.
    • Người lớn tuổi, người suy thận, suy gan được phép dùng tối đa 100mg/lần/ngày hoặc dùng làm 2 lần/ngày, mỗi lần 50mg.
    • Liều dùng cho những người đang đặt máy điều hòa nhịp tim với liều 100mg/lần, ngày dùng 2 lần.
    • Người bệnh đang dùng các thuốc như Amiodarone, Cimetidine không quá 100mg/lần, mỗi ngày 2 lần. Có kiểm soát ECG và nồng độ thuốc ở huyết tương định kỳ.

Tác dụng phụ Flecainide 100mg Milpharm

  • Thường gặp các biểu hiện đau ngực, chóng mặt, nhức đầu, khó thở. Mẩn ngứa, nhược, rung cơ, đau bụng, buồn ói. Loạn nhịp thấp, đánh chống ngực, phù, phù, viêm đa dây thần kinh.
  • Ít gặp biểu hiện nhịp tim chậm, rụng tóc, bí đái, giảm bạch cầu, sợ ánh sáng. Gây hoặc khiến bệnh suy tim sung huyết nặng thêm, tăng hoặc hạ áp. Block nhĩ thất độ 2, 3. Khô miệng, đầy hơi, đau mắt, bí đái, nổi mề đay,…

Lưu ý & Thận trọng Flecainide 100mg Milpharm

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc cho những người bị quá mẫn với Flecainide hay các tá dược khác trong thành phần.
  • Người bị sốc tim, hạ huyết áp mức độ nặng.
  • Người có tiền sử bị nhồi máu cơ tim hoặc suy tim có nhịp thất nhanh kéo dài không có biểu hiện.
  • Nhịp tim chậm mức độ nặng hoặc suy giảm chức năng của tâm thất.
  • Đang dùng thuốc Disopyramid.
  • Người bị hội chứng Brugada.

Thận trọng khi sử dụng

  • Flecainide có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống dẫn truyền điện của tim, vì vậy trong quá trình điều trị có thể xuất hiện các dạng rối loạn nhịp mới hoặc làm thay đổi kiểu rối loạn nhịp đang có. Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra nồng độ thuốc trong huyết tương để tối ưu hiệu quả và độ an toàn.
  • Cần thận trọng khi sử dụng cho người mắc hội chứng nhịp tim chậm hoặc có tiền sử rối loạn dẫn truyền tim.
  • Thuốc có khả năng làm khởi phát hoặc khiến tình trạng suy tim tiến triển nặng hơn. Vì vậy, người bệnh suy tim cần được kiểm soát ổn định trước khi bắt đầu điều trị bằng Flecainide và tiếp tục được theo dõi trong suốt quá trình dùng thuốc.
  • Đối với người đang sử dụng máy tạo nhịp tim tạm thời hoặc vĩnh viễn, bác sĩ có thể cần đánh giá và điều chỉnh lại ngưỡng kích thích của thiết bị trước khi dùng thuốc cũng như trong thời gian điều trị.
  • Nếu người bệnh đang bị rối loạn điện giải, đặc biệt là hạ hoặc tăng kali máu, cần điều chỉnh về mức bình thường trước khi bắt đầu sử dụng Flecainide.
  • Người bị suy gan hoặc suy thận nặng cần được cân nhắc kỹ về liều dùng và theo dõi sát vì khả năng đào thải thuốc có thể bị suy giảm.

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng bất lợi trên tim, đặc biệt khi người bệnh bị rối loạn điện giải.
  • Thuốc kháng virus và thuốc kháng histamin: Làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp thất, cần theo dõi cẩn thận khi phối hợp.
  • Thuốc điều trị sốt rét và thuốc kháng nấm: Có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, từ đó tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm IV: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời vì có thể ảnh hưởng đến dẫn truyền điện và chức năng tim.
  • Thuốc chống trầm cảm: Một số thuốc trong nhóm này có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi dùng cùng Flecainide.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I: Có thể làm giảm khả năng đào thải Flecainide, khiến thuốc tích lũy trong cơ thể.
  • Thuốc chống động kinh: Có thể làm tăng chuyển hóa và thải trừ Flecainide, làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm III: Khi phối hợp có thể cần điều chỉnh liều Flecainide để giảm nguy cơ xảy ra tác dụng phụ.
  • Thuốc chống loạn thần: Dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim và loạn nhịp.
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm II (thuốc chẹn beta): Có thể làm tăng tác dụng ức chế co bóp cơ tim, cần được bác sĩ theo dõi trong quá trình điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.