Histavert ODT

Số đăng ký / SKU893110490825
Nhà sản xuấtCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Tác dụng chống chóng mặt của betahistine được hình thành thông qua nhiều cơ chế phối hợp khác nhau. Hoạt chất này có khả năng kích thích thụ thể H1 đồng thời đối kháng thụ thể H3, từ đó làm tăng sự giải phóng histamin nội sinh trong cơ thể. Nhờ tác động lên các mạch máu nhỏ ở tai trong, thuốc giúp giãn cơ trơn thành mạch, cải thiện lưu lượng máu đến ốc tai và khu vực não liên quan đến thăng bằng. Bên cạnh đó, betahistine còn hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng hệ tiền đình sau tổn thương, góp phần ổn định hoạt động dẫn truyền thần kinh và làm giảm rõ rệt cảm giác chóng mặt, quay cuồng.

Hình ảnh Histavert ODT

Thành phần Histavert ODT

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Betahistine24mg

Công dụng Histavert ODT

  • Tác dụng chống chóng mặt của betahistine được hình thành thông qua nhiều cơ chế phối hợp khác nhau. Hoạt chất này có khả năng kích thích thụ thể H1 đồng thời đối kháng thụ thể H3, từ đó làm tăng sự giải phóng histamin nội sinh trong cơ thể. Nhờ tác động lên các mạch máu nhỏ ở tai trong, thuốc giúp giãn cơ trơn thành mạch, cải thiện lưu lượng máu đến ốc tai và khu vực não liên quan đến thăng bằng. Bên cạnh đó, betahistine còn hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng hệ tiền đình sau tổn thương, góp phần ổn định hoạt động dẫn truyền thần kinh và làm giảm rõ rệt cảm giác chóng mặt, quay cuồng.

Thông tin chi tiết về Histavert ODT - Thuốc điều trị chóng mặt, hoa mắt, ù tai

Cách dùng Histavert ODT

  • Cách dùng: 

    • Sử dụng đường uống.
  • Liều dùng: 

    • Liều khuyến cáo là mỗi lần 1 viên 24mg x 2 lần/ ngày, tổng liều lượng không được quá 48mg mỗi ngày. Thời gian điều trị có thể kéo dài vài tuần nhưng sau vài tháng duy trì liên tục mới có kết quả ổn định nhất.
    • Những đối tượng suy gan, suy thận không cần điều chỉnh liều và trẻ em dưới 18 tuổi không khuyến cáo sử dụng Histavert ODT 24mg.

Tác dụng phụ Histavert ODT

  • Các tác dụng phụ thường gặp nhất là đau đầu, một số ít có khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, đầy hơi. Hiếm gặp các triệu chứng dị ứng, phát ban, phù mạch, sốc phản vệ nhưng nếu có bất cứ bất thường nào trên da nên thông báo với bác sĩ sớm nhất.

Bảo quản Histavert ODT

Nhiệt độ bảo quản thuốc Histavert ODT 24mg dưới 30 độ C, hạn chế ánh sáng và trẻ nhỏ tiếp xúc trực tiếp với thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Histavert ODT

Chống chỉ định

  • Không sử dụng cho người có cơ địa nhạy cảm dị ứng với Betahistine dihydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược trong viên thuốc.
  • Bệnh nhân u tuỷ thượng thận.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần cân nhắc và theo dõi kỹ ở người bị hen phế quản hoặc có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng, vì thuốc có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
  • Một số tá dược trong thuốc có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ, do đó người có cơ địa nhạy cảm nên thận trọng khi sử dụng.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế MAO có thể làm tăng nồng độ betahistine trong máu, từ đó làm gia tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn, vì vậy cần được theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.
  • Thuốc kháng histamin có khả năng làm giảm hiệu quả của betahistine do cơ chế đối kháng tác dụng, dẫn đến giảm hoặc mất hiệu lực điều trị nếu dùng đồng thời.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.