Húng đắng lông trắng

Số đăng ký / SKUhung-dang-long-trang
Dạng bào chếDược liệu

Húng đắng lông trắng là loài cây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Trong y học cổ truyền, Húng đắng đã được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh đường tiêu hoá, hô hấp và các tổn thương trên da.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Húng đắng lông trắng: Loài thảo mộc có nhiều tác dụng chữa bệnh​​

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Công dụng Húng đắng lông trắng: Loài thảo mộc có nhiều tác dụng chữa bệnh​​

Theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, lá và ngọn hoa của cây Húng đắng được làm phương thuốc chữa cảm lạnh thông thường tại nhà. Bên cạnh đó, chiết xuất từ Húng đắng còn được dùng trong điều trị ký sinh trùng đường ruột; kháng sinh, thuốc lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa (chất kích thích sự thèm ăn) và trong bệnh ung thư. Hiện nay, Húng đắng chủ yếu được sử dụng để tạo hương vị cho rượu mùi, kẹo và thuốc giảm ho.

Theo y học hiện đại

Kháng khuẩn

Trong các nghiên cứu sàng lọc, dịch chiết và tinh dầu của ​​Húng đắng lông trắng đã chứng minh hoạt tính chống lại Helicobacter pylori, một số vi khuẩn và nấm gây bệnh khác ở người, bao gồm cả Staphylococcus aureus kháng methicillin. Đặc tính diệt nhuyễn thể và diệt muỗi cũng đã được chứng minh.

Tác động tim mạch

Các nghiên cứu trên loài gặm nhấm cho thấy rằng marrubiin có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa, có thể có lợi trong việc giảm tác động của nhồi máu cơ tim.

Một nhóm các nhà nghiên cứu đã chứng minh tác dụng hạ huyết áp của chiết xuất bằng dung môi ​​nước của Húng đắng trong các thí nghiệm trên động vật gặm nhấm. 

Tuy nhiên, một số báo cáo cho thấy marrubiin có đặc tính chống loạn nhịp tim, có thể gây ra các bất thường về tim ở liều lượng lớn.

Bệnh đái tháo đường

Theo những nghiên cứu bước đầu ở người trên quy mô nhỏ cho thấy rằng: Uống trà chế biến từ Húng đắng lông trắng trước bữa ăn sẽ hỗ trợ cho việc dùng thuốc điều trị đái tháo đường để làm giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh đái tháo đường type 2. Cùng với đó, lượng cholesterol và triglyceride cũng giảm nhẹ.

Kháng viêm/giảm đau

Các thành phần hóa học của Húng đắng có tác dụng chống viêm. Các este như: Phenylpropanoid acetoside, forsythoside, và arenarioside ức chế sinh tổng hợp prostaglandin được xúc tác bởi cyclooxygenase, trong khi marrubiin làm giảm chứng phù nề do histamine, carrageenan và formalin gây ra. 

Các tác dụng khác

Tác dụng chống co thắt của Húng đắng đã được chứng minh trong các thí nghiệm. Cơ chế của tác dụng này có thể do khả năng đối kháng kênh calci và kháng cholinergic. 

Tác dụng bảo vệ dạ dày đã được chứng minh ở chuột bằng chiết xuất Húng đắng lông trắng bằng dung môi methanol và hoạt chất marrubiin. 

Tác dụng chống oxy hóa: Có thể là do các hợp chất phenolic trong lá cây. 

Trong các nghiên cứu in vitro, tinh dầu Húng đắng đã được chứng minh là có hoạt tính chống lại một số dòng tế bào ung thư; tuy nhiên, trong số 66 dòng tế bào được thử nghiệm, marrubiin không gây độc đối với bất kỳ dòng tế bào nào. 

Cả chiết xuất bằng methanol từ các bộ phận trên mặt đất của Húng đắng và nhóm hoạt chất terpenoid đều có tác dụng bảo vệ gan, như đã được chứng minh ở chuột khi kiểm tra mô học và các chỉ số men gan. Một chiết xuất bằng nước cũng được phát hiện là có khả năng bảo vệ chống lại độc tính trên gan của cyclophosphamide.

Cách dùng Húng đắng lông trắng: Loài thảo mộc có nhiều tác dụng chữa bệnh​​

Chưa có thử nghiệm lâm sàng để đưa ra một liều dùng cụ thể. 

Theo y học cổ truyền, có thể dùng liều lượng Húng đắng như sau:

  • Thảo mộc thô: 4,5g mỗi ngày.

  • Nước ép thảo mộc: 30 - 60ml mỗi ngày (ví dụ: Trà).

Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Ngô Kim Thúy
Dược sĩ Đại học Ngô Kim ThúyGiảng viên Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu

Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.