Methylergometrine

Số đăng ký / SKUmethylergometrine
Dạng bào chếDược chất

**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Methylergometrine (Ergotyl, Methylergobasin, Methylergometrin, Methylergonovine) **Loại thuốc** Alkaloid ergot; Kích thích co bóp cơ trơn tử cung. **Dạng thuốc và hàm lượng** * Viên nén 0,2 mg dưới dạng methylergometrine maleate. * Dung dịch tiêm 0,2 mg/1 mL dưới dạng methylergometrine maleate.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Methylergometrine: Kích thích co bóp cơ trơn tử cung

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Cách dùng Methylergometrine: Kích thích co bóp cơ trơn tử cung

Liều dùng Methylergometrine

Người lớn

Băng huyết sau sinh: 

  • Dạng uống: Để kiểm soát chảy máu tử cung trong thời kỳ hậu sản sử dụng liều 0,2 mg x 3 hoặc 4 lần mỗi ngày trong tối đa 1 tuần.
  • Dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp: 0,2 mg; lặp lại khi cần thiết sau mỗi 2 – 4 giờ.

Trẻ em

An toàn và hiệu quả không được thiết lập ở trẻ em.

Đối tượng khác

  • Phụ nữ suy gan: Không có khuyến cáo về liều lượng cụ thể.
  • Phụ nữ suy thận: Không có khuyến cáo về liều lượng cụ thể.
  • Bệnh nhân lớn tuổi: Nên thận trọng, thường bắt đầu ở cuối khoảng liều thấp, do tần suất suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim và bệnh đồng thời hoặc điều trị bằng thuốc khác.

Cách dùng

Dùng đường uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch. Nếu tiêm tĩnh mạch phải theo dõi huyết áp.

Methylergometrine maleate: Có thể được pha loãng với 5 mL natri chloride 0,9%. Tiêm trong ít nhất 1 phút.

Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Từ Vĩnh Khánh Tường
Dược sĩ Đại học Từ Vĩnh Khánh TườngGiảng viên Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu

Tốt nghiệp Khoa Dược trường Đại học Võ Trường Toản. Có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành Dược. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.