Metmintex 3.0g
Số đăng ký / SKU890110193223
Nhà sản xuấtVenus Remedies., Ltd
Dạng bào chếBột pha tiêm truyền
Quy cáchHộp 1 lọ
* Cefoperazon là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp thành tế bào, khiến vi khuẩn mất cấu trúc bảo vệ và bị tiêu diệt. Hoạt chất này có độ bền cao trước nhiều loại enzym beta-lactamase nên vẫn duy trì hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn đã giảm nhạy cảm với các kháng sinh beta-lactam khác. Cefoperazon sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm cũng như cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

Thành phần Metmintex 3.0g
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Cefoperazone | 2000mg |
| Sulbactam | 1000mg |
Công dụng Metmintex 3.0g
- Cefoperazon là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp thành tế bào, khiến vi khuẩn mất cấu trúc bảo vệ và bị tiêu diệt. Hoạt chất này có độ bền cao trước nhiều loại enzym beta-lactamase nên vẫn duy trì hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn đã giảm nhạy cảm với các kháng sinh beta-lactam khác. Cefoperazon sở hữu phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm cũng như cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.
- Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase, hoạt động bằng cách gắn kết và bất hoạt không hồi phục các enzym do vi khuẩn tiết ra nhằm phá hủy kháng sinh. Mặc dù bản thân Sulbactam chỉ có tác dụng kháng khuẩn hạn chế, nhưng khi phối hợp với Cefoperazon, hoạt chất này giúp bảo vệ kháng sinh khỏi sự phân hủy, tăng cường hiệu lực điều trị và mở rộng khả năng kiểm soát các chủng vi khuẩn tiết beta-lactamase.
Thông tin chi tiết về Thuốc Metmintex 3.0g chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn
Cách dùng Metmintex 3.0g
Cách dùng:
- Thuốc Metmintex 3g dùng bằng cách tiêm bắp hoặc tĩnh mạch.
Liều dùng:
- Người lớn:
- Nhiễm khuẩn nhẹ và trung bình: 1-2g (Cefoperazone) mỗi 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: 2-4g cách mỗi 12 giờ.
- Liều bình thường ở trẻ em:
- 25-100mg/kg mỗi 12 giờ.
- Suy thận: không cần giảm liều Cefoperazone.
- Liều dùng cho người bị bệnh gan hoặc tắc mật không được quá 4g/24giờ.
- Người lớn:
Tác dụng phụ Metmintex 3.0g
- Khi dùng Metmintex 3g có thể gặp triệu chứng bất thường ở tiêu hóa. Ngoài ra còn những triệu chứng ở ngoài da, nhức đầu, đau ở nơi tiêm,…
Lưu ý & Thận trọng Metmintex 3.0g
Chống chỉ định
- Không dùng Metmintex 3g nếu dị ứng penicillin, cephalosporin hoặc thành phần trong thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng, đặc biệt nếu đã từng mẫn cảm với kháng sinh nhóm Penicillin hoặc Cephalosporin trước khi bắt đầu điều trị.
- Việc phối hợp với kháng sinh Aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận, cần được theo dõi cẩn thận.
- Trong quá trình sử dụng Cefoperazon đã ghi nhận một số trường hợp thiếu vitamin K, nhất là ở người suy dinh dưỡng hoặc có bệnh lý gan mật, vì vậy bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi hoặc bổ sung khi cần.
- Điều trị kéo dài dễ tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm phát triển quá mức, làm tăng nguy cơ bội nhiễm và kháng thuốc.
Tương tác thuốc
- Heparin, Warfarin: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do Cefoperazon ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp prothrombin. Người bệnh cần được theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp.
- Rượu, bia và đồ uống chứa cồn: Không nên sử dụng trong thời gian điều trị và ít nhất 72 giờ sau liều cuối vì có thể gây phản ứng giống disulfiram như đỏ mặt, buồn nôn, nôn, đau đầu, tim đập nhanh.
- Xét nghiệm glucose niệu: Các phương pháp Benedict hoặc Fehling có thể cho kết quả dương tính giả, cần thông báo với nhân viên y tế trước khi làm xét nghiệm.
- Kháng sinh Aminoglycosid: Không pha chung trong cùng một dung dịch tiêm do có hiện tượng tương kỵ vật lý. Nếu cần phối hợp, hai thuốc phải được sử dụng riêng theo chỉ định của bác sĩ.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc



