Mexilon 15mg/1.5ml
Số đăng ký / SKU520110195700
Nhà sản xuấtHelp S.A
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cáchHộp 5 ống x 1,5ml
* Meloxicam là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nhóm oxicam, được sử dụng để kiểm soát tình trạng viêm, giảm đau và hỗ trợ hạ sốt trong nhiều bệnh lý khác nhau.

Thành phần Mexilon 15mg/1.5ml
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Meloxicam | 15mg |
Công dụng Mexilon 15mg/1.5ml
- Meloxicam là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nhóm oxicam, được sử dụng để kiểm soát tình trạng viêm, giảm đau và hỗ trợ hạ sốt trong nhiều bệnh lý khác nhau.
- Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase (COX), trong đó có xu hướng tác động mạnh hơn lên COX-2 so với COX-1. Sự ức chế này làm giảm quá trình tạo thành prostaglandin – các chất đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát phản ứng viêm, cảm giác đau và sốt. Nhờ đó, Meloxicam giúp cải thiện các triệu chứng như sưng, đau, nóng đỏ tại vùng tổn thương và nâng cao khả năng vận động của người bệnh.
- Do có tính ưu tiên ức chế COX-2, Meloxicam vẫn mang lại hiệu quả giảm đau và chống viêm tốt nhưng có xu hướng ít ảnh hưởng đến lớp niêm mạc dạ dày hơn so với nhiều NSAID không chọn lọc, từ đó góp phần giảm nguy cơ gặp các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa khi sử dụng đúng chỉ định.
Thông tin chi tiết về Mexilon 15mg/1.5ml điều trị ngắn hạn viêm xương khớp
Cách dùng Mexilon 15mg/1.5ml
- Cách dùng:
- Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu, cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch dung dịch Meloxicam.
- Đường tiêm bắp chỉ thích hợp trong những ngày đầu điều trị, khi cần điều trị kéo dài nên chuyển sang dạng uống.
- Liều dùng:
- Thoái hóa khớp: Liều thông thường là 7,5 mg mỗi ngày. Trong trường hợp cần thiết, có thể tăng lên tối đa 15 mg/ngày.
- Viêm khớp dạng thấp: Khởi đầu với liều 15 mg/ngày. Sau khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, có thể giảm xuống 7,5 mg/ngày.
- Viêm cột sống dính khớp: Liều khuyến cáo từ 7,5 mg/ngày, có thể điều chỉnh tăng nhưng không vượt quá 15 mg/ngày.
- Nên sử dụng Meloxicam ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất cần thiết để hạn chế nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.
- Tổng liều Meloxicam tối đa được khuyến cáo là 15 mg/ngày.
- Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml chỉ được khuyến cáo sử dụng cho người lớn, do chưa có đủ dữ liệu về liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên
Tác dụng phụ Mexilon 15mg/1.5ml
- Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ tại vị trí tiêm.
- Máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nguy cơ suy tủy hoặc giảm tế bào máu.
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, thay đổi tâm trạng, lú lẫn, mất phương hướng.
- Tiêu hóa: Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đầy hơi, ợ hơi, viêm dạ dày, viêm thực quản, viêm đại tràng, viêm miệng, loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay, nhạy cảm với ánh sáng, phù mạch, hồng ban đa dạng, viêm da bọng nước, hội chứng Stevens–Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.
Bảo quản Mexilon 15mg/1.5ml
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Lưu ý & Thận trọng Mexilon 15mg/1.5ml
Chống chỉ định
- Quá mẫn với meloxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tiền sử dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác với các biểu hiện như hen phế quản, co thắt phế quản, viêm mũi, polyp mũi, phù mạch hoặc nổi mề đay.
- Đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày - tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Điều trị đau trước hoặc sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
- Suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.
- Suy thận nặng chưa được điều trị bằng thẩm phân.
- Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng
- Nên dùng Meloxicam với liều thấp nhất mang lại hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Cần thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Việc sử dụng NSAID kéo dài có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt ở người mắc bệnh tim mạch hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ.
- Người cao tuổi, bệnh nhân mất nước, suy tim, xơ gan, suy thận hoặc đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu cần được theo dõi chức năng thận trong quá trình dùng thuốc.
- Đối với người có bệnh gan hoặc tiền sử rối loạn chức năng gan, nên theo dõi các chỉ số chức năng gan theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau ngực, khó thở hoặc lượng nước tiểu giảm rõ rệt, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí.
Tương tác thuốc
- Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), aspirin và corticosteroid: Dùng cùng Meloxicam có thể làm tăng nguy cơ loét, chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa do tác dụng cộng hưởng. Vì vậy, không nên phối hợp Meloxicam với các NSAID khác nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc chống đông và thuốc tiêu sợi huyết: Sự kết hợp này làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng, do đó chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và phải được theo dõi chặt chẽ.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI: Có thể làm tăng khả năng chảy máu do ảnh hưởng đến hoạt động của tiểu cầu.
- Lithium: Meloxicam có thể làm giảm quá trình đào thải lithium qua thận, khiến nồng độ lithium trong máu tăng cao và dễ gây ngộ độc. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithium định kỳ.
- Methotrexate: Meloxicam có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong cơ thể, từ đó gia tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt đối với tủy xương và thận. Người bệnh cần được kiểm tra công thức máu và chức năng thận trong quá trình điều trị.
- Dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD): Một số dữ liệu cho thấy NSAID có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của dụng cụ tử cung ở một số trường hợp.
- Thuốc lợi tiểu: Khi dùng đồng thời với Meloxicam, nguy cơ tổn thương hoặc suy thận cấp có thể tăng lên, nhất là ở người mất nước hoặc suy giảm chức năng thận. Cần duy trì đủ lượng nước và theo dõi chức năng thận.
- Thuốc điều trị tăng huyết áp như thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chẹn beta hoặc thuốc giãn mạch: Meloxicam có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp của các thuốc này.
- ACEI hoặc ARB phối hợp với Meloxicam: Việc sử dụng đồng thời có thể làm giảm mức lọc cầu thận và tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đã có bệnh thận.
- Cholestyramin: Có khả năng gắn với Meloxicam trong đường tiêu hóa, thúc đẩy quá trình đào thải và làm giảm nồng độ của thuốc trong cơ thể.
- Cyclosporin: Dùng chung với Meloxicam có thể làm tăng độc tính trên thận, vì vậy cần kiểm tra chức năng thận thường xuyên trong suốt thời gian điều trị.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





