Naproxen Teva 500mg

Số đăng ký / SKU400110023226
Nhà sản xuấtMerckle - Đức
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Naproxen thể hiện tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm chủ yếu thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – một chất đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm và cảm nhận đau của cơ thể. Cơ chế hoạt động này tương tự các thuốc thuộc nhóm NSAID khác, giúp kiểm soát hiệu quả nhiều tình trạng viêm đau khác nhau trên lâm sàng.

Hình ảnh Naproxen Teva 500mg

Thành phần Naproxen Teva 500mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Naproxen500mg

Công dụng Naproxen Teva 500mg

  • Naproxen thể hiện tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm chủ yếu thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – một chất đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm và cảm nhận đau của cơ thể. Cơ chế hoạt động này tương tự các thuốc thuộc nhóm NSAID khác, giúp kiểm soát hiệu quả nhiều tình trạng viêm đau khác nhau trên lâm sàng.
  • Về mặt dược lý, naproxen là một hoạt chất thuộc nhóm kháng viêm không steroid, có khả năng ức chế sự hình thành prostaglandin từ acid arachidonic thông qua việc ức chế COX. Nhờ cơ chế này, thuốc được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý như viêm xương khớp, gout cấp, đau cơ xương cũng như đau bụng kinh, với hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

Thông tin chi tiết về Naproxen Teva 500mg - Thuốc giảm đau cơ xương khớp

Cách dùng Naproxen Teva 500mg

  • Cách dùng: 

    • Uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn, nuốt nguyên viên với nước.
  • Liều dùng: 

    • Người lớn:
      • Viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp: Dùng 500 mg đến 1.000 mg/ngày, có thể chia thành hai lần uống cách nhau 12 giờ, hoặc dùng toàn bộ liều trong một lần. Khi cần, có thể bắt đầu bằng liều 750 mg hoặc 1.000 mg/ngày.
      • Cơn gout cấp: Liều khởi đầu 750 mg, sau đó dùng 250 mg mỗi 8 giờ cho đến khi hết triệu chứng.
      • Đau cơ xương cấp tính: Liều từ 500 mg đến 1.000 mg/ngày.
    • Trẻ em (trên 5 tuổi): Viêm khớp dạng thấp vị thành niên: Sử dụng liều 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 16 tuổi ở các chỉ định khác và cần lựa chọn dạng bào chế khác phù hợp hơn.
    • Bệnh nhân suy thận, suy gan: Nên giảm liều ở các bệnh nhân có suy thận hoặc suy gan. Thuốc chống chỉ định nếu Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.

Tác dụng phụ Naproxen Teva 500mg

  • Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, loét, xuất huyết tiêu hóa).
  • Rối loạn thần kinh (chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ).
  • Rối loạn tim mạch (phù, tăng huyết áp, suy tim).
  • Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, mày đay, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc).
  • Rối loạn gan thận (tăng men gan, viêm gan, suy thận, viêm thận kẽ, tăng creatinin huyết thanh).
  • Rối loạn huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu).
  • Các tác dụng không mong muốn khác như ù tai, rối loạn thị giác, co giật, khó thở, phản ứng phản vệ hiếm gặp.

Bảo quản Naproxen Teva 500mg

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C, tránh xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý & Thận trọng Naproxen Teva 500mg

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa từ 2 lần trở lên.
  • Người có tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến sử dụng NSAID.
  • Dị ứng với naproxen, naproxen natri hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử co thắt phế quản, viêm mũi, polyp mũi hoặc mày đay khi dùng Aspirin hoặc NSAID khác.
  • Suy tim, suy thận, suy gan nặng.
  • Phụ nữ có thai 3 tháng cuối thai kỳ.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần thận trọng khi dùng thuốc ở những bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, cũng như người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, suy tim, suy thận hoặc xơ gan. Đặc biệt, người cao tuổi và các trường hợp đang sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) cũng cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
  • Trong quá trình dùng thuốc dài ngày, nên kiểm tra định kỳ chức năng thận để kịp thời phát hiện bất thường. Ngoài ra, cần lưu ý khi sử dụng trên bệnh nhân có bệnh lý tiêu hóa, rối loạn đông máu hoặc các bệnh tự miễn, do nguy cơ biến chứng có thể tăng cao. Naproxen cũng có thể che lấp các dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc gây thay đổi chỉ số xét nghiệm chức năng gan, thận, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn hơn.
  • Nếu xuất hiện các biểu hiện như dị ứng, phát ban, ngứa, khó thở hoặc bất kỳ phản ứng bất thường nào, cần ngưng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tương tác thuốc

  • Việc sử dụng Naproxen cùng các thuốc khác cần đặc biệt thận trọng vì có thể xảy ra nhiều tương tác bất lợi. Khi dùng chung với aspirin, hiệu quả điều trị có thể bị suy giảm đồng thời làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa. Tương tự, các thuốc chống đông như heparin hoặc nhóm coumarin có thể làm gia tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
  • Ngoài ra, phối hợp với corticosteroid hoặc thuốc chống trầm cảm SSRI cũng có thể làm tăng khả năng loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa. Khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, nguy cơ suy giảm chức năng thận cấp và giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp có thể xảy ra.
  • Một số thuốc như lithium hoặc methotrexate có thể bị tăng độc tính khi dùng chung với naproxen, trong khi cyclosporin và tacrolimus làm gia tăng nguy cơ tổn thương thận. Cuối cùng, không nên kết hợp naproxen với các NSAID khác hoặc thuốc ức chế COX-2 chọn lọc để tránh tăng tác dụng phụ và biến chứng không mong muốn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.