Pazonat 400mg
Pazopanib là một chất ức chế đa kinase, có khả năng kìm hãm sự phát triển của khối u thông qua việc ngăn chặn quá trình tân sinh mạch. Cơ chế này đạt được nhờ ức chế hoạt động của các enzym và thụ thể quan trọng như VEGFR, PDGFR, c-KIT và FGFR, từ đó hạn chế nguồn nuôi dưỡng khối u.

Thành phần Pazonat 400mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Pazopanib | 400mg |
Công dụng Pazonat 400mg
Pazopanib là một chất ức chế đa kinase, có khả năng kìm hãm sự phát triển của khối u thông qua việc ngăn chặn quá trình tân sinh mạch. Cơ chế này đạt được nhờ ức chế hoạt động của các enzym và thụ thể quan trọng như VEGFR, PDGFR, c-KIT và FGFR, từ đó hạn chế nguồn nuôi dưỡng khối u.
Thông tin chi tiết về Pazonat 400mg - Thuốc điều trị ung thư tế bào biểu mô thận
Cách dùng Pazonat 400mg
- Cách dùng:
- Uống toàn bộ viên thuốc mà không nhai, nghiền…Dùng xa bữa ăn (ít nhất trước bữa ăn 1h hoặc sau bữa ăn 2h).
- Liều dùng:
- 800mg (2 viên Pazonat 400mg), 1 lần/ngày. Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan, xảy ra độc tính hoặc dùng cùng thuốc gây tương tác dược động học.
Tác dụng phụ Pazonat 400mg
- Độc tính với gan
- Kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh
- Rối loạn chức năng tim
- Xuất huyết
- Huyết khối tắc động mạch, tĩnh mạch
- Thủng/rò đường tiêu hóa
- Bệnh phổi kẽ, viêm phổi
- Hội chứng não sau có hồi phục
- Tăng huyết áp
- Suy giáp
- Protein niệu
- Hội chứng ly giải khối u
- Nhiễm trùng
Bảo quản Pazonat 400mg
Nên để Pazonat 400mg ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Pazonat 400mg
Chống chỉ định
Không dùng thuốc Pazonat 400mg cho người có bất cứ mẫn cảm nào với các thành phần của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Nguy cơ độc gan: Thuốc có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, cần kiểm tra men gan (transaminase) và bilirubin trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình dùng, đặc biệt nếu phối hợp với simvastatin.
- Theo dõi huyết áp: Cần kiểm soát huyết áp thường xuyên; ngừng Pazonat 400mg nếu xuất hiện cơn tăng huyết áp cấp hoặc tình trạng tăng kéo dài dù đã điều chỉnh liều hay dùng thuốc hạ áp.
- Biến cố nghiêm trọng khác: Cần thận trọng theo dõi nguy cơ xảy ra hội chứng não sau có hồi phục (PRES), bệnh phổi kẽ, các biến cố huyết khối và tình trạng xuất huyết.
- Bệnh tim mạch: Cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro ở những bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng tim.
- Tim mạch điện học: Theo dõi điện tâm đồ (ECG) định kỳ và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể làm kéo dài khoảng QT hoặc gây xoắn đỉnh.
Tương tác thuốc
- Tránh phối hợp Pazonat với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4; nếu không thể thay thế, cần xem xét giảm liều để hạn chế nguy cơ tăng độc tính.
- Các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ pazopanib trong máu; nên ưu tiên lựa chọn khác ít gây cảm ứng, và không khuyến khích dùng kéo dài nếu không tránh được.
- Không nên dùng chung với các thuốc có khoảng điều trị hẹp được chuyển hóa qua CYP3A4, CYP2D6 hoặc CYP2C8, vì nguy cơ ức chế chuyển hóa có thể làm tăng độc tính của các thuốc này.
- Khi phối hợp với Simvastatin, cần thận trọng do nguy cơ tăng men gan (ALT).
- Dùng đồng thời với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tim mạch liên quan.
- Các thuốc làm tăng pH dạ dày như PPI, thuốc kháng H2 hoặc thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu pazopanib, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





