Hemetrex Inj 25

Số đăng ký / SKU893114021826
Nhà sản xuấtCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp 1 lọ x 2ml

* Methotrexate là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc kháng folat và chống chuyển hóa, hoạt động bằng cách ức chế mạnh enzym dihydrofolate reductase (DHFR). Khi enzym này bị ức chế, quá trình hình thành tetrahydrofolate từ acid folic bị gián đoạn, làm giảm tổng hợp các thành phần cần thiết cho việc tạo purin và thymidin – những tiền chất quan trọng của DNA. Kết quả là quá trình sao chép vật chất di truyền và sự nhân lên của tế bào bị kìm hãm, đặc biệt ở giai đoạn tổng hợp DNA (pha S). Chính vì cơ chế này, Methotrexate tác động mạnh lên các mô có tốc độ phân bào nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, mô phôi thai và lớp biểu mô niêm mạc.

Hình ảnh Hemetrex Inj 25

Thành phần Hemetrex Inj 25

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Methotrexate25mg/ml

Công dụng Hemetrex Inj 25

  • Methotrexate là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc kháng folat và chống chuyển hóa, hoạt động bằng cách ức chế mạnh enzym dihydrofolate reductase (DHFR). Khi enzym này bị ức chế, quá trình hình thành tetrahydrofolate từ acid folic bị gián đoạn, làm giảm tổng hợp các thành phần cần thiết cho việc tạo purin và thymidin – những tiền chất quan trọng của DNA. Kết quả là quá trình sao chép vật chất di truyền và sự nhân lên của tế bào bị kìm hãm, đặc biệt ở giai đoạn tổng hợp DNA (pha S). Chính vì cơ chế này, Methotrexate tác động mạnh lên các mô có tốc độ phân bào nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, mô phôi thai và lớp biểu mô niêm mạc.

Thông tin chi tiết về Hemetrex Inj 25 - Thuốc điều trị ung thư bạch cầu, u lympho

Cách dùng Hemetrex Inj 25

  • Cách dùng: 
    • Methotrexate có thể sử dụng qua nhiều đường: tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm động mạch hoặc tiêm tủy sống. Dung dịch phải được kiểm tra bằng mắt thường trước khi dùng, chỉ sử dụng khi trong suốt và không có tiểu phân.
    • Dung dịch có thể pha loãng với Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% để đạt nồng độ từ 1 mg/ml đến 10 mg/ml. Phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô trùng, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ khi pha chế và xử lý thuốc do tính chất gây độc tế bào.
    • Thuốc chỉ sử dụng một lần, phần còn lại phải loại bỏ theo quy định.
  • Liều dùng: 
    • Liều lượng methotrexate phải được cá thể hóa dựa trên Diện tích bề mặt cơ thể hoặc cân nặng, tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và tình trạng bệnh nhân.
    • Liều thấp quy ước: 15 – 50 mg/m² mỗi tuần, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp; trong một số trường hợp như ung thư đầu cổ có thể dùng 40 – 60 mg/m² tiêm tĩnh mạch bolus mỗi tuần.
    • Liều trung bình: 100 – 1000 mg/m² diện tích cơ thể, có thể áp dụng trong nhiều loại ung thư; một số trường hợp ung thư bàng quang hoặc biểu mô tế bào vảy sử dụng 100 – 200 mg/m².
    • Liều cao: ≥1000 mg/m², truyền trong khoảng 24 giờ; bắt buộc phải phối hợp giải cứu bằng calci folinate, bắt đầu sau 12 – 24 giờ với liều 10 – 15 mg (6 – 12 mg/m²).
    • Một số phác đồ điển hình:
      • Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho: liều duy trì 15 – 30 mg/m² mỗi tuần hoặc 20 – 40 mg/m²/liều.
      • Ung thư vú: 40 mg/m² tiêm tĩnh mạch vào ngày 1 và 8 của chu kỳ, lặp lại mỗi 3 tuần.
      • Sarcoma xương: liều cao 8000 – 12000 mg/m² mỗi tuần, có thể tăng đến 15 g/m² nếu nồng độ huyết thanh chưa đạt yêu cầu.
    • Điều chỉnh liều:
      • Người cao tuổi: cân nhắc giảm liều do giảm chức năng gan thận.
    • Suy thận:
      • ClCr > 50 ml/phút: dùng 100% liều
      • ClCr 20 – 50 ml/phút: dùng 50% liều
      • ClCr < 20 ml/phút: không dùng
      • Suy gan: thận trọng, chống chỉ định khi bilirubin > 5 mg/dl.

Tác dụng phụ Hemetrex Inj 25

  • Các phản ứng bất lợi của methotrexate phụ thuộc vào liều lượng, thời gian dùng và đường sử dụng, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào trong điều trị.
  • Rất thường gặp: buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, viêm và loét niêm mạc miệng, tăng enzym gan.
  • Thường gặp: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, đau đầu, mệt mỏi, nhiễm trùng, tiêu chảy, phát ban, ngứa.
  • Ít gặp: suy tủy, phản vệ, co giật, viêm mạch, loét tiêu hóa, viêm tụy, xơ gan, rụng tóc.
  • Hiếm gặp: viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng tim, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
  • Các phản ứng nghiêm trọng khác: viêm phổi kẽ, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson.

Bảo quản Hemetrex Inj 25

Bảo quản thuốc theo điều kiện tiêu chuẩn, tránh ánh sáng, đảm bảo vô trùng khi sử dụng.

Lưu ý & Thận trọng Hemetrex Inj 25

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy gan nặng, lạm dụng rượu.
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút).
  • Rối loạn tạo máu như suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nặng.
  • Nhiễm trùng nghiêm trọng (lao, HIV).
  • Loét niêm mạc miệng hoặc loét tiêu hóa.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Sử dụng đồng thời vắc-xin sống.

Thận trọng khi sử dụng

  • Methotrexate là thuốc có độc tính cao, do đó việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Dùng sai liều có thể dẫn đến các biến cố nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và tình trạng hô hấp để phát hiện sớm các bất thường.
  • Thuốc có thể gây suy giảm chức năng tủy xương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội hoặc viêm phổi kẽ. Người sử dụng nên hạn chế uống rượu bia và tránh phối hợp với các thuốc gây độc gan nhằm giảm thiểu nguy cơ tổn thương gan. Bên cạnh đó, methotrexate còn có thể làm tăng tính nhạy cảm của da với ánh sáng, vì vậy cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mạnh. Đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang mắc các bệnh lý nền nghiêm trọng.

Tương tác thuốc

  • Methotrexate có thể xảy ra nhiều tương tác đáng chú ý khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác. Ciprofloxacin có khả năng làm giảm quá trình đào thải methotrexate khỏi cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng độc hại. Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm tăng nồng độ methotrexate trong máu và kéo dài thời gian tác dụng, dẫn đến nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng.
  • Việc kết hợp với nitơ oxyd có thể làm gia tăng độc tính trên tủy xương và hệ thần kinh trung ương. Leflunomide khi dùng cùng methotrexate làm tăng khả năng ức chế tủy, trong khi probenecid có thể cản trở sự bài tiết hoạt chất qua thận. Các kháng sinh nhóm penicillin cũng được ghi nhận làm giảm độ thanh thải methotrexate, từ đó tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và huyết học.
  • Ngoài ra, một số kháng sinh đường uống có thể ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột, làm thay đổi hấp thu và chu trình gan – ruột của methotrexate. Những thuốc có độc tính trên gan hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI) cũng có khả năng làm tăng nồng độ methotrexate trong huyết tương, khiến nguy cơ tổn thương gan và các phản ứng bất lợi khác cao hơn. Ngược lại, các chế phẩm bổ sung acid folic có thể làm suy giảm hiệu quả điều trị của thuốc.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.