Sitalee 100

Số đăng ký / SKU890110026126
Nhà sản xuấtLee Pharma - Ấn Độ
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Sitagliptin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym DPP-4 (Dipeptidyl Peptidase-4), được sử dụng trong điều trị tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2. Thuốc phát huy tác dụng thông qua việc làm gia tăng nồng độ các hormon incretin còn hoạt tính trong cơ thể, chủ yếu là GLP-1 (Glucagon-Like Peptide-1) và GIP (Glucose-Dependent Insulinotropic Polypeptide). Đây là những hormon có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng glucose máu. Khi được kích hoạt, chúng thúc đẩy tế bào beta của tuyến tụy tăng sản xuất và giải phóng insulin theo mức đường huyết, góp phần hạ glucose trong máu. Đồng thời, GLP-1 còn giúp hạn chế sự tiết glucagon từ tế bào alpha tuyến tụy, từ đó làm giảm quá trình tạo glucose tại gan.

Hình ảnh Sitalee 100

Thành phần Sitalee 100

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sitagliptin100mg

Công dụng Sitalee 100

  • Sitagliptin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym DPP-4 (Dipeptidyl Peptidase-4), được sử dụng trong điều trị tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2. Thuốc phát huy tác dụng thông qua việc làm gia tăng nồng độ các hormon incretin còn hoạt tính trong cơ thể, chủ yếu là GLP-1 (Glucagon-Like Peptide-1) và GIP (Glucose-Dependent Insulinotropic Polypeptide). Đây là những hormon có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng glucose máu. Khi được kích hoạt, chúng thúc đẩy tế bào beta của tuyến tụy tăng sản xuất và giải phóng insulin theo mức đường huyết, góp phần hạ glucose trong máu. Đồng thời, GLP-1 còn giúp hạn chế sự tiết glucagon từ tế bào alpha tuyến tụy, từ đó làm giảm quá trình tạo glucose tại gan.
  • Trong điều kiện bình thường, các hormon incretin này nhanh chóng bị enzym DPP-4 phân hủy và mất tác dụng sinh học. Sitagliptin hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym DPP-4, giúp kéo dài thời gian tồn tại và tăng hiệu quả của GLP-1 và GIP. Đáng chú ý, ở liều điều trị thông thường, hoạt chất này có tính chọn lọc cao đối với DPP-4 và hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến các enzym liên quan khác như DPP-8 hoặc DPP-9, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tác động không mong muốn.

Thông tin chi tiết về Sitalee 100 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2

Cách dùng Sitalee 100

  • Cách dùng: 

    • Nuốt viên nén với nước, không nhai hay nghiền viên thuốc trước khi uống.
  • Liều dùng: 

    • Liều dùng khuyến cáo là 100mg/ ngày dùng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
    • Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ không cần điều chỉnh liều. Bệnh nhân suy thận trung bình thì giảm liều thuốc xuống 50mg/lần/ngày.

Tác dụng phụ Sitalee 100

Rối loạn máu và hệ bạch huyết

  • Giảm số lượng tiểu cầu (hiếm gặp).

Rối loạn hệ miễn dịch

  • Phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ (chưa xác định được tần suất).

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

  • Hạ đường huyết (thường gặp), đặc biệt khi dùng phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác.

Rối loạn thần kinh

  • Đau đầu (thường gặp).
  • Chóng mặt (ít gặp).

Rối loạn hô hấp

  • Bệnh phổi kẽ (tần suất chưa được xác định).

Rối loạn tiêu hóa

  • Táo bón (ít gặp).
  • Nôn (chưa rõ tần suất).
  • Viêm tụy cấp (chưa rõ tần suất).
  • Viêm tụy xuất huyết hoặc hoại tử, có thể gây tử vong hoặc không gây tử vong (chưa rõ tần suất).

Rối loạn da và mô dưới da

  • Ngứa (ít gặp).
  • Phù mạch (chưa xác định tần suất).
  • Phát ban, nổi mề đay, viêm mạch máu ở da, các phản ứng bong tróc da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens–Johnson (chưa xác định tần suất).
  • Bệnh pemphigoid bọng nước (chưa xác định tần suất)

Lưu ý & Thận trọng Sitalee 100

Chống chỉ định

  • Không dùng cho người mẫn cảm với sitagliptin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Sitalee 100 không được chỉ định cho người mắc đái tháo đường tuýp 1 hoặc bệnh nhân đang gặp tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Người suy thận mức độ trung bình hoặc nặng cần được bác sĩ đánh giá và hiệu chỉnh liều phù hợp. Đối với trường hợp suy thận nhẹ, thông thường không cần thay đổi liều dùng.
  • Một số phản ứng dị ứng nghiêm trọng đã được ghi nhận khi sử dụng Sitagliptin, bao gồm sốc phản vệ, phù mạch và hội chứng Stevens–Johnson. Nếu xuất hiện các biểu hiện quá mẫn như phát ban, sưng phù hoặc khó thở, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với nhân viên y tế.
  • Chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn trên trẻ em dưới 18 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này.
  • Thuốc chứa tá dược Lactose, vì vậy cần thận trọng hoặc tránh dùng ở những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose.

Tương tác thuốc

  • Khi sử dụng đồng thời với Digoxin, nồng độ Sitagliptin trong cơ thể có xu hướng tăng nhẹ, với AUC tăng khoảng 11% và Cmax tăng khoảng 18%.
  • Phối hợp Sitagliptin cùng Cyclosporin có thể làm gia tăng mức độ hấp thu của thuốc, thể hiện qua AUC tăng khoảng 29% và nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) tăng khoảng 68%.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.