Tolmetin

Số đăng ký / SKUtolmetin
Dạng bào chếDược chất

**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Tolmetin **Loại thuốc** Thuốc chống viêm không steroid. **Dạng thuốc và hàm lượng** Viên nang tolmetin natri 400 mg. Viên nén tolmetin natri 200 mg. Viên nén bao phim tolmetin 600 mg.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Tolmeti: Thuốc giảm đau, căng cứng và viêm trong viêm khớp

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Cách dùng Tolmeti: Thuốc giảm đau, căng cứng và viêm trong viêm khớp

Người lớn

Viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp

Liều khởi đầu, 400 mg x 3 lần/ngày, tốt nhất là bao gồm một liều buổi sáng và một liều trước khi đi ngủ. Điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng (sau 1 hoặc 2 tuần) và khả năng dung nạp.

Liều lượng hiệu quả thông thường: 600 mg đến 1,8 g mỗi ngày chia làm 3 lần.

Viêm cột sống dính khớp

Uống 600 mg đến 1,6 g mỗi ngày chia thành nhiều liều.

Viêm bao hoạt dịch dính khớp (vai đông cứng), Viêm bao hoạt dịch vô tuyến (khuỷu tay quần vợt), chấn thương cục bộ (bong gân gần đây)

Uống > 600 mg hoặc 1,2 g mỗi ngày chia làm nhiều lần.

Trẻ em

Viêm khớp dạng thấp vị thành niên

Trẻ em ≥2 tuổi: Khởi đầu, uống 20 mg/kg mỗi ngày chia 3 hoặc 4 lần. Điều chỉnh liều lượng dựa trên đáp ứng và dung nạp.

Liều hiệu quả thông thường: uống 15–30 mg/kg mỗi ngày.

Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Phạm Nguyễn Hoàng Kim
Dược sĩ Đại học Phạm Nguyễn Hoàng KimGiảng viên Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu

Dược sĩ chuyên ngành Dược lâm sàng, với nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dược phẩm. Là Dược sĩ Long Châu đạt được chứng chỉ bệnh học cấp quốc tế. Hiện đang là giảng viên tại Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.