Uptifast 60

Số đăng ký / SKU893100473525
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm TW25
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

* Fexofenadin là một hoạt chất nằm trong nhóm kháng histamin thế hệ 2, có cơ chế tác động chọn lọc lên thụ thể H1 ở ngoại vi, giúp kiểm soát hiệu quả các phản ứng dị ứng. Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin, tuy nhiên đã được cải tiến để không gây ảnh hưởng bất lợi đến tim mạch như thế hệ trước.

Hình ảnh Uptifast 60

Thành phần Uptifast 60

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Fexofenadine60mg

Công dụng Uptifast 60

  • Fexofenadin là một hoạt chất nằm trong nhóm kháng histamin thế hệ 2, có cơ chế tác động chọn lọc lên thụ thể H1 ở ngoại vi, giúp kiểm soát hiệu quả các phản ứng dị ứng. Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin, tuy nhiên đã được cải tiến để không gây ảnh hưởng bất lợi đến tim mạch như thế hệ trước.
  • Hoạt chất này hầu như không có tác dụng đáng kể lên hệ kháng cholinergic hay dopaminergic, đồng thời không ức chế các thụ thể alpha-1 hoặc beta-adrenergic, nên ít gây ảnh hưởng đến các chức năng sinh lý khác của cơ thể. Ở liều điều trị thông thường, Fexofenadin không gây buồn ngủ và không tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp người dùng duy trì sự tỉnh táo khi sinh hoạt và làm việc.
  • Ngoài ra, thuốc có khả năng khởi phát tác dụng nhanh và duy trì hiệu quả kéo dài nhờ cơ chế gắn kết bền vững với thụ thể H1 và tốc độ tách chậm, từ đó giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng ổn định hơn trong thời gian sử dụng.

Thông tin chi tiết về Uptifast 60 - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Cách dùng Uptifast 60

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Uptifast 60mg dùng bằng cách uống trực tiếp với nước vào thời điểm trước khi ăn và không sử dụng cùng các loại nước hoa quả như cam, Bưởi hay táo.
  • Liều dùng: 

    • Thuốc Uptifast 60mg cân nhắc sử dụng với lượng dùng trên đối tượng người lớn và trẻ trên 12 tuổi là 1 viên mỗi lần, ngày uống 2 lần.
    • Với người bị suy thận, cân nhắc sử dụng liều khởi đầu là 1 viên mỗi lần, ngày 1 lần.
    • Không cần hiệu chỉnh lượng dùng trên đối tượng người suy gan hay cao tuổi.

Tác dụng phụ Uptifast 60

  • Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, khó tiêu, Đau Bụng Kinh, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang,...
  • Ít hay hiếm gặp: sợ hãi, rối loạn về giấc ngủ, khô trên miệng, đau bụng, ban trên da, ngứa, phù mạch, khó thở, tăng nhịp tim, tiêu chảy,...

Bảo quản Uptifast 60

Thuốc Uptifast 60mg để nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30 độ.

Lưu ý & Thận trọng Uptifast 60

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Uptifast 60mg trên người bị mẫn cảm hay dị ứng với thành phần nào trong đó.

Thận trọng khi sử dụng

  • Người bị suy giảm chức năng thận cần điều chỉnh liều cẩn thận do thuốc có thể tích lũy trong cơ thể, kéo dài thời gian thải trừ.
  • Người cao tuổi cần đặc biệt lưu ý vì chức năng thận suy giảm theo tuổi, dễ làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
  • Thuốc chưa có đủ dữ liệu an toàn cho trẻ dưới 12 tuổi, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này.
  • Không nên dùng đồng thời với các thuốc kháng histamin H1 khác để tránh tăng tác dụng không mong muốn.
  • Cần ngưng thuốc khoảng 24–48 giờ trước khi thực hiện test dị ứng bằng tiêm trong da để đảm bảo kết quả chính xác.
  • Việc sử dụng có thể làm trầm trọng hơn tình trạng bệnh vảy nến ở một số người nhạy cảm.

Tương tác thuốc

  • Erythromycin, Ketoconazole, Verapamil: có thể làm tăng nồng độ hoạt chất fexofenadin trong máu, từ đó làm thay đổi tác dụng của thuốc.
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi: khi dùng chung có thể làm giảm khả năng hấp thu của fexofenadin và thuốc kháng acid, khiến hiệu quả điều trị giảm đi.
  • Thuốc an thần tác động lên hệ thần kinh trung ương và thuốc kháng cholinergic: có khả năng làm tăng tác dụng hoặc nồng độ khi phối hợp.
  • Rượu (bia, đồ uống có cồn): có thể làm gia tăng nguy cơ gây buồn ngủ hoặc ức chế thần kinh.
  • Chất ức chế acetylcholinesterase, amphetamin, thuốc kháng acid, nước ép bưởi, rifampin: có thể làm giảm nồng độ fexofenadin trong cơ thể, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.