Usolin 400 OPV

Số đăng ký / SKU893110248425
Nhà sản xuấtCông ty dược phẩm OPV
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên

* Acid ursodeoxycholic phát huy tác dụng hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol bằng cách giảm lượng cholesterol được bài tiết vào dịch mật. Hoạt chất này vừa ức chế quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, vừa hạn chế hấp thu cholesterol từ đường tiêu hóa, nhờ đó làm giảm mức độ bão hòa cholesterol trong mật, tạo điều kiện để sỏi cholesterol dần được hòa tan theo thời gian.

Hình ảnh Usolin 400 OPV

Thành phần Usolin 400 OPV

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ursodeoxycholic400mg

Công dụng Usolin 400 OPV

  • Acid ursodeoxycholic phát huy tác dụng hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol bằng cách giảm lượng cholesterol được bài tiết vào dịch mật. Hoạt chất này vừa ức chế quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, vừa hạn chế hấp thu cholesterol từ đường tiêu hóa, nhờ đó làm giảm mức độ bão hòa cholesterol trong mật, tạo điều kiện để sỏi cholesterol dần được hòa tan theo thời gian.

Thông tin chi tiết về Thuốc Usolin 400 OPV hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol

Cách dùng Usolin 400 OPV

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống.
  • Liều dùng: 

    • Người trưởng thành: 

      • Liều thông thường : 3 đến 4 viên mỗi ngày hoặc 8 đến 12mg/kg cân nặng/ngày. Thuốc dùng 1 lần trước khi đi ngủ hoặc chia 2 lần trong ngày nếu liều cao và uống sau bữa ăn chính. Sau 4 đến 6 tuần điều trị, đánh giá chỉ số lithogenic để điều chỉnh liều tối thiểu có hiệu quả. Liều thấp nhất có hiệu quả ghi nhận là 4mg/kg cân nặng/ngày.

      • Thời gian điều trị tan sỏi thường không quá 2 năm và cần theo dõi hình ảnh túi mật định kỳ. Sau khi sỏi tan hoàn toàn, nên tiếp tục điều trị thêm 3 đến 4 tháng. Ngưng thuốc kéo dài 3 đến 4 tuần có thể làm mật tái quá bão hòa cholesterol và kéo dài thời gian điều trị, một số trường hợp có thể tái phát sỏi.

    • Trẻ em từ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi: 

      • Liều 20mg/kg cân nặng/ngày, chia 2 đến 3 lần. Có thể tăng liều đến 30mg/kg cân nặng/ngày nếu cần.

Tác dụng phụ Usolin 400 OPV

  • Thường gặp: Tiêu chảy 
  • Rất hiếm gặp: Vôi hóa sỏi mật, mày đay
  • Không rõ tần suất: Buồn nôn, nôn, ngứa

Bảo quản Usolin 400 OPV

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Usolin 400 OPV

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Usolin 400 Ursodeoxycholic acid trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
  • Viêm túi mật hoặc viêm đường mật cấp
  • Tắc đường mật bao gồm tắc ống mật chủ hoặc ống túi mật
  • Cơn đau quặn mật tái diễn thường xuyên
  • Sỏi mật vôi hóa cản quang
  • Suy giảm khả năng co bóp túi mật
  • Loét dạ dày hoặc loét tá tràng tiến triển
  • Trẻ em bị teo đường mật đã phẫu thuật nối mật ruột không thành công hoặc không phục hồi được dòng mật

Thận trọng khi sử dụng

  • Không nên sử dụng thuốc cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose - galactose.
  • Trong khoảng 3 tháng đầu điều trị, người bệnh nên được kiểm tra chức năng gan định kỳ thông qua các chỉ số AST, ALT và gamma-GT mỗi 4 tuần. Sau giai đoạn này, việc theo dõi có thể thực hiện mỗi 3 tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Để đánh giá khả năng đáp ứng điều trị và phát hiện sớm hiện tượng vôi hóa sỏi mật, nên siêu âm hoặc chụp kiểm tra túi mật sau khoảng 6–10 tháng sử dụng thuốc. Cần ngừng điều trị nếu túi mật không còn quan sát được trên phim X-quang, sỏi đã vôi hóa, túi mật co nhỏ hoặc người bệnh xuất hiện các cơn đau bụng kéo dài.
  • Nếu xảy ra tiêu chảy, nên thông báo cho bác sĩ để được cân nhắc giảm liều. Trường hợp tiêu chảy kéo dài cần ngừng thuốc. Đồng thời, duy trì chế độ ăn hạn chế cholesterol sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.

Tương tác thuốc

  • Khi sử dụng Usolin 400 OPV, cần lưu ý một số tương tác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các thuốc như colestyramin, colestipol hoặc thuốc kháng acid có chứa nhôm hydroxyd có khả năng liên kết với acid mật trong đường tiêu hóa, từ đó làm giảm hấp thu acid ursodeoxycholic. Vì vậy, nên uống các thuốc này cách nhau tối thiểu 2 giờ để hạn chế tương tác.
  • Than hoạt tính cũng có thể làm giảm tác dụng của thuốc do hấp phụ hoạt chất tại đường tiêu hóa, khiến lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể giảm xuống.
  • Khi phối hợp với ciclosporin, acid ursodeoxycholic có thể làm tăng khả năng hấp thu và nồng độ ciclosporin trong máu. Do đó, bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi nồng độ thuốc định kỳ và điều chỉnh liều nếu cần.
  • Ở một số người bệnh, thuốc còn có thể làm giảm sự hấp thu của ciprofloxacin, dẫn đến hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn không đạt như mong muốn.
  • Ngoài ra, acid ursodeoxycholic có thể ảnh hưởng đến dược động học của nitrendipin, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và có khả năng làm suy giảm hiệu quả điều trị của dapson.
  • Người đang sử dụng estrogen, thuốc tránh thai đường uống hoặc các thuốc làm tăng bài tiết cholesterol vào dịch mật cần thận trọng vì những thuốc này có thể cản trở quá trình làm tan sỏi mật của acid ursodeoxycholic.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.