Veenat 100
* Imatinib là một dẫn chất thuộc nhóm phenylaminopyrimidine, hoạt động như một thuốc ức chế tyrosine kinase có tính chọn lọc. Hoạt chất này ngăn chặn hiệu quả hoạt động của enzym ABL tyrosine kinase cả trong nghiên cứu trong cơ thể sống và trong phòng thí nghiệm, đồng thời ức chế protein BCR-ABL – yếu tố đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML). Bên cạnh đó, Imatinib còn ức chế hoạt động của các thụ thể tyrosine kinase liên quan đến yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR) và yếu tố tế bào gốc (c-KIT/SCF), từ đó làm giảm các tín hiệu thúc đẩy tăng sinh tế bào bất thường. Đáng chú ý, thuốc chủ yếu tác động lên các đích điều trị này mà ít ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu sinh học khác, giúp tăng tính chọn lọc trong điều trị.

Thành phần Veenat 100
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Imatinib | 100mg |
Công dụng Veenat 100
- Imatinib là một dẫn chất thuộc nhóm phenylaminopyrimidine, hoạt động như một thuốc ức chế tyrosine kinase có tính chọn lọc. Hoạt chất này ngăn chặn hiệu quả hoạt động của enzym ABL tyrosine kinase cả trong nghiên cứu trong cơ thể sống và trong phòng thí nghiệm, đồng thời ức chế protein BCR-ABL – yếu tố đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML). Bên cạnh đó, Imatinib còn ức chế hoạt động của các thụ thể tyrosine kinase liên quan đến yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR) và yếu tố tế bào gốc (c-KIT/SCF), từ đó làm giảm các tín hiệu thúc đẩy tăng sinh tế bào bất thường. Đáng chú ý, thuốc chủ yếu tác động lên các đích điều trị này mà ít ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu sinh học khác, giúp tăng tính chọn lọc trong điều trị.
Thông tin chi tiết về Thuốc Veenat 100 điều trị bệnh ung thư
Cách dùng Veenat 100
- Cách dùng:
- Dùng thuốc vào buổi sáng và buổi tối trong 7 đến 13 tháng.
- Dùng thuốc theo đường uống với nhiều nước.
- Không ngừng thuốc đợt đột và sử dụng đều đặn theo đúng chỉ định của bác sĩ.
- Liều dùng:
- Thông thường liều dùng thuốc khoảng 400-800mg và chia 1-2 lần mỗi ngày.
Tác dụng phụ Veenat 100
Trong quá trình phát triển lâm sàng, hầu hết bệnh nhân sẽ gặp phải các tác dụng phụ tại một số thời điểm trong quá trình điều trị. Các tác dụng phụ được báo cáo phổ biến nhất (> 10%) là giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, nhức đầu, khó tiêu, phù nề, tăng cân, buồn nôn, nôn, chuột rút, đau cơ xương, tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi và đau dạ dày.
Các phản ứng phụ rất thường gặp (tỷ lệ mắc ≥1/10):
- Các bất thường toàn thân: ứ nước, phù nề (56%), mệt mỏi (15%).
- Bất thường về máu và hệ bạch huyết: giảm bạch cầu (14%), giảm tiểu cầu (14%) và thiếu máu (11%).
- Bất thường về hệ thần kinh: nhức đầu (11%).
- Bất thường về hệ tiêu hóa: buồn nôn (51%), nôn (25%), tiêu chảy (25%), khó tiêu (13%) và đau bụng (14%).
- Các bất thường về da và mô dưới da: phù quanh ổ mắt (32%), viêm da/chàm/phát ban (26%).
- Các bất thường về cơ xương, mô liên kết và xương: co thắt cơ, co thắt cơ gây đau (36%), đau cơ xương bao gồm đau cơ (14%), đau khớp và đau xương.
- Khám bất thường: tăng cân.
Bảo quản Veenat 100
Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30 độ C và tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Veenat 100
Chống chỉ định
- Không dùng trong những trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Người có tiền sử bệnh tim hoặc nguy cơ mắc bệnh tim mạch cần được theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
- Bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim từ trước nên được đánh giá phân suất tống máu thất trái (LVEF) trước khi bắt đầu dùng thuốc.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu suy tim như khó thở, phù hoặc mệt mỏi kéo dài, cần được thăm khám và điều trị kịp thời.
- Trong tháng đầu điều trị, nên kiểm tra công thức máu mỗi tuần; tháng thứ hai kiểm tra hai tuần một lần, sau đó thực hiện định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Nếu xảy ra giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng, cần xem xét giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc.
- Chức năng gan (AST, ALT, bilirubin, phosphatase kiềm) cần được đánh giá trước khi điều trị và theo dõi định kỳ hằng tháng hoặc thường xuyên hơn nếu cần.
- Người bị suy gan ở bất kỳ mức độ nào cần được theo dõi cẩn thận vì nguy cơ tăng độc tính của thuốc. Đối với bệnh nhân u mô đệm đường tiêu hóa (GIST), tình trạng di căn gan có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
- Khi phối hợp imatinib với hóa trị liều cao, nguy cơ tăng men gan và tăng bilirubin có thể cao hơn. Vì vậy, cần theo dõi chức năng gan thường xuyên trong suốt quá trình điều trị phối hợp.
- Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc cảm ứng CYP3A4 nếu không thật sự cần thiết, vì có thể làm giảm nồng độ imatinib và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế CYP3A4: Khi dùng chung với các thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazol, nồng độ imatinib trong máu có thể tăng đáng kể. Ở người khỏe mạnh, ketoconazol làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 26% và tăng diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 40%, từ đó làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Thuốc cảm ứng CYP3A4: Các thuốc như rifampicin có khả năng thúc đẩy chuyển hóa imatinib, khiến nồng độ thuốc trong cơ thể giảm mạnh. Nghiên cứu ghi nhận rifampicin làm tăng độ thanh thải của imatinib gần 4 lần, đồng thời làm giảm Cmax và AUC, có thể khiến hiệu quả điều trị suy giảm. Tương tự, phenytoin cũng được ghi nhận làm giảm nồng độ imatinib trong huyết tương.
- Tương tác với simvastatin: Imatinib có thể làm giảm quá trình chuyển hóa simvastatin, dẫn đến tăng nồng độ thuốc này trong máu. Cmax của simvastatin có thể tăng khoảng 2 lần, trong khi AUC tăng khoảng 3,5 lần, làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên cơ và gan.
- Ảnh hưởng đến CYP2D6: Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy imatinib có khả năng ức chế enzym CYP2D6. Vì vậy, khi phối hợp với các thuốc được chuyển hóa qua enzym này, nồng độ thuốc có thể tăng dù hiện chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng xác nhận.
- Ảnh hưởng đến CYP2C9 và CYP2C19: Imatinib cũng có khả năng ức chế CYP2C9 và CYP2C19. Khi dùng đồng thời với warfarin hoặc các thuốc chống đông nhóm dicoumarol, thời gian prothrombin có thể kéo dài. Người bệnh cần được theo dõi chỉ số đông máu thường xuyên, đặc biệt khi bắt đầu điều trị, ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều.
- Metoprolol: Imatinib chỉ ảnh hưởng nhẹ đến chuyển hóa metoprolol qua CYP2D6. Mặc dù Cmax và AUC của metoprolol có tăng nhẹ (khoảng 23%), mức độ này thường không có ý nghĩa lâm sàng và hiếm khi cần điều chỉnh liều.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





