Velbe 10mg

Số đăng ký / SKUvelbe-10mg
Nhà sản xuấtEG Labo - Pháp
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 1 lọ

* Vinblastin là một hoạt chất thuộc nhóm alcaloid vinca, được phân lập từ cây Dừa cạn (Catharanthus roseus) và được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh ung thư. Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng cách liên kết với protein tubulin trong tế bào, từ đó ngăn cản quá trình hình thành các vi ống cần thiết cho sự phân chia tế bào. Khi thoi phân bào không được tạo thành, tế bào ung thư sẽ bị dừng chu kỳ phát triển và không thể tiếp tục nhân lên. Ngoài ra, Vinblastin còn làm cản trở quá trình tổng hợp protein, acid nucleic và chuyển hóa acid glutamic, góp phần ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính và hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của khối u.

Hình ảnh Velbe 10mg

Thành phần Velbe 10mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Vinblastine10mg

Công dụng Velbe 10mg

  • Vinblastin là một hoạt chất thuộc nhóm alcaloid vinca, được phân lập từ cây Dừa cạn (Catharanthus roseus) và được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh ung thư. Hoạt chất này phát huy tác dụng bằng cách liên kết với protein tubulin trong tế bào, từ đó ngăn cản quá trình hình thành các vi ống cần thiết cho sự phân chia tế bào. Khi thoi phân bào không được tạo thành, tế bào ung thư sẽ bị dừng chu kỳ phát triển và không thể tiếp tục nhân lên. Ngoài ra, Vinblastin còn làm cản trở quá trình tổng hợp protein, acid nucleic và chuyển hóa acid glutamic, góp phần ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính và hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của khối u.

Thông tin chi tiết về Thuốc Velbe 10mg chỉ định điều trị một số bệnh ung thư

Cách dùng Velbe 10mg

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Velbe 10mg chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch. Sau khi tiêm liều thứ nhất, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân mà tiêm liều tiếp theo. Thông thường mỗi liều tiêm cách nhau khoảng 7 ngày hoặc có thể hơn. Cho bệnh nhân uống nhiều nước trước khi dùng thuốc để nhanh thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể, tránh gặp tác dụng phụ.
  • Liều dùng: 

    • Ở người lớn: thông thường liều tiêm tĩnh mạch khởi đầu là 3,7 mg/m2 diện tích cơ thể. Các liều tiếp theo tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân mà hiệu chỉnh (tăng liều cho tới khi đạt được mục tiêu điều trị). Trong 1 tuần có thể dùng tối đa là 18,5 mg/m2.
    • Ở trẻ em: liều khởi đầu tiêm là 2,5mg/m2 diện tích cơ thể. Các tuần sau tăng liều lên khoảng 1,25 mg/m2 cho trẻ em cho tới khi đạt được mục tiêu điều trị. Có thể lên tối đa liều 12,5 mg/m2/tuần.

Tác dụng phụ Velbe 10mg

  • Sử dụng quá liều Velbe 10mg có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn. Đây là một loại thuốc có nguy cơ độc tính cao nên nếu dùng Velbe 10mg mà có xuất hiện các biểu hiện bất thường nào sau đây thì phải báo ngay với bác sĩ.
  • Thường gặp: tăng huyết áp, mệt mỏi, táo bón, giảm bạch cầu, rụng tóc, đau xương.
  • Ít gặp: tai biến mạch máu não, đau tức ngực, thiếu máu cơ tim, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy, xuất huyết tiêu hoá, bí tiểu, đau cơ, khó thở,...

Lưu ý & Thận trọng Velbe 10mg

Chống chỉ định

  • Người đang bị nhiễm khuẩn hoặc có giảm bạch cầu hạt.
  • Chống chỉ định tiêm vào tủy sống.

Thận trọng khi sử dụng

  • Velbe 10mg là thuốc hóa trị có độc tính cao và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế có chuyên môn. Thuốc chỉ được tiêm đường tĩnh mạch, tuyệt đối không tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm vào tủy sống vì có thể gây tổn thương nghiêm trọng. Trong quá trình thao tác cần tránh để thuốc tiếp xúc với mắt hoặc vùng da nhạy cảm.
  • Trước và trong thời gian điều trị, người bệnh thường được chỉ định xét nghiệm công thức máu định kỳ, đặc biệt là số lượng bạch cầu, nhằm đánh giá khả năng dung nạp thuốc và phát hiện sớm các biến chứng. Cần thận trọng khi sử dụng Velbe 10mg cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan, vàng da do tắc mật hoặc có các tổn thương loét trên da, bởi những đối tượng này có nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn.

Tương tác thuốc

  • Dùng đồng thời với Phenytoin có thể làm giảm nồng độ Phenytoin trong máu, khiến hiệu quả kiểm soát cơn động kinh suy giảm. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều nếu cần.
  • Các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A như Itraconazole, Voriconazole, Aprepitant, Dasatinib, Lopinavir hoặc Trastuzumab có khả năng làm tăng nồng độ Vinblastin trong cơ thể. Điều này có thể khiến nguy cơ gặp tác dụng phụ và độc tính của thuốc tăng lên.
  • Vinblastin cũng có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc khác khi phối hợp, điển hình như Dabigatran etexilate, các vắc xin bất hoạt, Natalizumab và những thuốc là cơ chất của P-glycoprotein.
  • Ngoài ra, việc sử dụng cùng Erythromycin hoặc các thuốc có độc tính trên thính giác có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi liên quan đến Vinblastin.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.