Vinlon 1mg/1ml
Vincristine là một alkaloid thuộc nhóm vinca, được sử dụng như một thuốc hóa trị với cơ chế tác động chủ yếu lên quá trình phân bào. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế giai đoạn M (mitosis) trong chu kỳ tế bào, từ đó ngăn cản sự nhân đôi của tế bào ung thư. Cụ thể, Vincristine liên kết với protein tubulin – thành phần cấu tạo nên vi ống trong tế bào. Sự liên kết này làm rối loạn quá trình hình thành vi ống, khiến tế bào không thể phân chia bình thường và bị ức chế tăng sinh.

Thành phần Vinlon 1mg/1ml
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vincristine sulfate | 1mg |
Công dụng Vinlon 1mg/1ml
Vincristine là một alkaloid thuộc nhóm vinca, được sử dụng như một thuốc hóa trị với cơ chế tác động chủ yếu lên quá trình phân bào. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế giai đoạn M (mitosis) trong chu kỳ tế bào, từ đó ngăn cản sự nhân đôi của tế bào ung thư. Cụ thể, Vincristine liên kết với protein tubulin – thành phần cấu tạo nên vi ống trong tế bào. Sự liên kết này làm rối loạn quá trình hình thành vi ống, khiến tế bào không thể phân chia bình thường và bị ức chế tăng sinh.
Thông tin chi tiết về Vinlon 1mg/1ml - Thuốc điều trị một số bệnh ung thư
Cách dùng Vinlon 1mg/1ml
- Cách dùng:
- Thuốc Vinlon 1mg dạng bột đông khô pha tiêm, thường được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị liệu.
- Tiêm chậm qua đường tĩnh mạch trong khoảng 1-2 phút. Đôi khi có thể pha loãng với Natri clorid 0,9%, Glucose 5% để truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian ngắn (5-10 phút).
- Liều dùng:
- Trẻ em: dùng 1.5-2 mg/m² diện tích cơ thể, dùng tuần 1 lần. Nên khởi đầu với liều 0,05 mg/kg đổi với những trẻ cân nặng dưới 10kg.
- Người lớn: 1,4 mg/m² diện tích cơ thể, tuần dùng 1 lần. Liều tối đa không quá 2 mg/m²
- Cần giảm liều khi dùng cho bệnh nhân suy gan. Nên giảm 50% liều đối với những bệnh nhân có chỉ số bilirubin huyết thanh > 3 mg/100ml.
Tác dụng phụ Vinlon 1mg/1ml
- Thường gặp
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên: tê, ngứa, đau hoặc yếu cơ, mất phản xạ gân xương, khó khăn trong việc vận động tinh tế như viết hoặc cài nút áo.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn và nôn, táo bón, đau bụng.
- Rụng tóc: Mất tóc từng phần hoặc toàn bộ, tạm thời
- Mất cảm giác: giảm cảm giác ở ngón tay và ngón chân.
- Giảm cảm giác thèm ăn và giảm cân.
- Ít gặp: tăng men gan, phát ban, ngứa, khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng, giảm natri máu, tăng acid uric máu, đau đầu, thay đổi thị lực, tăng creatinine máu
- Hiếm gặp: Co giật, mất trí nhớ, lú lẫn, khó thở, suy hô hấp
Bảo quản Vinlon 1mg/1ml
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2-8 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng măt trời.
Lưu ý & Thận trọng Vinlon 1mg/1ml
Chống chỉ định
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với vincristine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Rối loạn chức năng gan nặng.
- Người mắc phải hội chứng Charcot-Marie-Tooth (bệnh teo cơ mác).
- Phụ nữ mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





