Acerola
Acerola (Malpighia emarginata) là quả của cây sơ ri, đây là một loại cây bụi nhỏ, quả giống như quả anh đào. Chiết xuất Acerola là một nguồn cung cấp vitamin C dồi dào. Ngoài ra Acerola còn chứa nhiều khoáng chất và các loại vitamin khác, bao gồm beta-carotene, lutein, thiamin, riboflavin, niacin, pyridoxine, acid folic và acid pantothenic. Acerola được nghiên cứu về các hoạt động sức khoẻ khác nhau như chống oxy hóa, chống khối u, chống tăng đường huyết, làm trắng và bảo vệ da.
Thành phần Acerola là gì? Công dụng và cách dùng
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Công dụng Acerola là gì? Công dụng và cách dùng
Tác dụng chống oxy hoá và chống viêm
Hàng loạt các nghiên cứu về Acerola đã cho thấy hoạt tính chống oxy hoá và chống viêm của nó. Các nghiên cứu chủ yếu là nghiên cứu trong ống nghiệm và nghiên cứu trên chuột, chỉ ra tác dụng của Acerola chống oxy hoá bằng cách dọn dẹp các gốc tự do và hoạt động chống viêm dựa trên việc giảm tiết các cytokine tiền viêm như IL-1β, IL-6 và TNF-α. Các tác dụng này sẽ mang lại hiệu quả trong việc phòng ngừa các bệnh lý viêm mạn tính như xơ vữa động mạch, đái tháo đường, hội chứng ruột kích thích, viêm khớp hay các bệnh lý khác.
Tác dụng hạ đường huyết
Trong các nghiên cứu trước đây, chiết xuất polyphenol của Acerola dường như có tác dụng trong việc ức chế alpha-glucosidase, đặc biệt là hoạt động của maltase (liên quan đến quá trình hạ đường huyết). Một nghiên cứu khác đã làm sáng tỏ thêm tác dụng hạ đường huyết của chiết xuất Acerola. Kết quả cho thấy chiết xuất thô polyphenol của Acerola ức chế đáng kể nồng độ đường huyết sau khi sử dụng cả glucose và maltose, phòng ngừa tình trạng tăng đường huyết sau ăn.
Cơ chế của tác dụng này được cho là do ức chế quá trình vận chuyển glucose ở ruột và ức chế alpha-glucosidase. Tuy nhiên hiệu quả điều trị ở chứng tăng đường huyết ở chuột vẫn còn thấp, do đó vẫn cần thêm các nghiên cứu để có thể sử dụng Acerola như một sản phẩm hỗ trợ hạ đường huyết.

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất Acerola có thể giúp hạ đường huyết trên mô hình chuột
Tác dụng bảo vệ gan
Tiềm năng chống oxy hóa từ chiết xuất thực vật liên quan đến hoạt động bảo vệ gan đã được nghiên cứu rộng rãi. Một nghiên cứu trên chuột năm 2013 về tiềm năng bảo vệ gan của Acerola đã được thực hiện. Công trình này đầu tiên đã nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa của Acerola trong ống nghiệm. Sau đó đánh giá hoạt động bảo vệ gan trên chuột bị gây tình trạng stress do ethanol.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nước ép Acerola có tác dụng ức chế quá trình peroxy hóa lipid và làm giảm hoạt động của aminotransferase ở chuột, điều này chỉ ra rằng nước ép Acerola có thể ngăn ngừa được tổn thương gan ở chuột do ethanol gây ra.
Tác dụng làm sáng da
Một nghiên cứu vào năm 2006 của tác giả Hanamura và cộng sự nhằm đánh giá khả năng làm sáng da của chiết xuất Acerola đã được thực hiện. Nghiên cứu này dùng chiết xuất polyphenol thô của Acerola và kiểm tra tác dụng của chúng trên chuột lang đã được chiếu xạ UVB.
Kết quả cho thấy chiết xuất Acerola làm sáng da đáng kể bằng việc giảm hàm lượng melanin trong tế bào hắc tố B16, ức chế quá trình tổng hợp melanin trong tế bào hắc tố. Ngoài ra, phân tích sâu hơn cho thấy Acerola giúp làm sáng da do ức chế quá trình hình thành melanogenesis thông qua việc ức chế hoạt động của tyrosinase trong tế bào melanocyte.

Acerola có thể làm sáng da bằng cách ức chế melanin, bảo vệ da khỏi tia UV
Ngoài ra, một số hiệu quả khác của Acerola đã được nghiên cứu bao gồm tác dụng bảo vệ ruột, hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột, bảo vệ dạ dày, kích thích tổng hợp hormone steroid và tác dụng chống lại ung thư bao gồm ung thư da, ung thư đại tràng và ung thư vú.
Cách dùng Acerola là gì? Công dụng và cách dùng
Acerola được dùng dưới dạng nước ép, có trong các thực phẩm như kem, mứt, bánh kẹo. Ngoài ra, Acerola còn được dùng dưới dạng chiết xuất có trong các thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc da.
Không có đủ thông tin đáng tin cậy để biết liều lượng thích hợp của Acerola. Hãy nhớ rằng các sản phẩm tự nhiên không phải lúc nào cũng an toàn và liều lượng có thể rất quan trọng.
Hãy sử dụng sản phẩm có chứa Acerola theo hướng dẫn sử dụng trên bao bì liên quan, đồng thời hỏi ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng các thực phẩm bổ sung từ Acerola.

Luôn hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thực phẩm bổ sung từ Acerola
Tác dụng phụ Acerola là gì? Công dụng và cách dùng
Trong y học
Acerola hiện đang được xem là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, được sử dụng trong các thực phẩm hỗ trợ giúp bổ sung vitamin C trong các trường hợp có thiếu hụt. Bên cạnh đó, hàng loạt các nghiên cứu đang tập trung vào các hiệu quả khác bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư, bảo vệ gan, hạ đường huyết. Dựa trên các nghiên cứu này, Acerola hiện đang có tiềm năng trong việc sử dụng để làm thực phẩm bổ sung giúp hỗ trợ các bệnh lý mạn tính.
Trong công nghệ làm đẹp
Acerola có hàm lượng lớn vitamin C và các chất chống oxy hoá khác, từ đó được ứng dụng trong công nghệ làm đẹp với các hiệu qủa sau:
- Chống lão hóa: Vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa trong acerola giúp giảm nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi của da và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
- Làm sáng da: Acerola có khả năng làm sáng da, giúp làm đều màu da và giảm sự xuất hiện của vết thâm, tăng cường sức sống cho làn da.
- Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV: Các chất chống oxy hóa trong Acerola có thể giúp bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia UV, giúp ngăn ngừa tình trạng tổn thương da và lão hóa sớm.
- Tăng cường sức khỏe da: Acerola cung cấp các dưỡng chất cần thiết giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo da và duy trì sức khỏe cho làn da.
- Làm giảm viêm và kích ứng da: Các thành phần trong Acerola có thể giúp giảm viêm và kích ứng cho da nhạy cảm.
- Hỗ trợ sản xuất collagen: Vitamin C trong Acerola giúp kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và khỏe mạnh.
Những ứng dụng này đã làm cho Acerola trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, serum, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Trong thực phẩm
Acerola là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa hàm lượng vitamin C cao, vì vậy có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm. Dưới đây là một số ứng dụng chính của Acerola trong thực phẩm:
- Nước ép và nước cốt Acerola: Acerola thường được chế biến thành nước ép và nước cốt để tận dụng hàm lượng vitamin C cao và các dưỡng chất khác.
- Chế biến thành mứt và nước ngọt: Trái Acerola thường được sử dụng để làm mứt, nước ngọt và các loại đồ uống khác để tạo ra hương vị đặc trưng và cung cấp dinh dưỡng.
- Chế biến thành nước ép cô đặc và nước ép tinh khiết: Acerola cũng được sử dụng để sản xuất nước ép cô đặc và nước ép tinh khiết, thích hợp cho việc làm jam, mứt, và nước ép.
- Sản xuất kem, gelatin và đồ uống có gas: Acerola có thể được sử dụng để tạo ra kem, gelatin, đồ uống có gas và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.
- Bổ sung vào sản phẩm sữa chua và sữa đặc: Acerola có thể được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng vào sản phẩm sữa chua và sữa đặc.

Acerola là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, thường được sử dụng dưới dạng nước ép trong thực phẩm
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau