Aprepilor Trio

Số đăng ký / SKU300110439425
Nhà sản xuấtEthypharm
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cáchHộp 1 vỉ chứa 1 viên nang 125mg và 2 viên nang 80mg

* Aprepitant hoạt động bằng cách ngăn chặn chọn lọc các thụ thể neurokinin-1 (NK1) trong hệ thần kinh trung ương. Cơ chế này làm giảm tác động của substance P – chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt phản xạ buồn nôn và nôn. Nhờ khả năng ức chế đường truyền tín hiệu liên quan đến NK1, aprepitant giúp dự phòng hiệu quả các cơn nôn xuất hiện sớm cũng như kéo dài sau hóa trị. Hiệu quả kiểm soát triệu chứng thường được tăng cường khi thuốc được sử dụng kết hợp với corticosteroid và các thuốc đối kháng thụ thể serotonin 5-HT₃.

Hình ảnh Aprepilor Trio

Thành phần Aprepilor Trio

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Aprepitant125mg

Công dụng Aprepilor Trio

  • Aprepitant hoạt động bằng cách ngăn chặn chọn lọc các thụ thể neurokinin-1 (NK1) trong hệ thần kinh trung ương. Cơ chế này làm giảm tác động của substance P – chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt phản xạ buồn nôn và nôn. Nhờ khả năng ức chế đường truyền tín hiệu liên quan đến NK1, aprepitant giúp dự phòng hiệu quả các cơn nôn xuất hiện sớm cũng như kéo dài sau hóa trị. Hiệu quả kiểm soát triệu chứng thường được tăng cường khi thuốc được sử dụng kết hợp với corticosteroid và các thuốc đối kháng thụ thể serotonin 5-HT₃.

Thông tin chi tiết về Aprepilor Trio - Thuốc phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị

Cách dùng Aprepilor Trio

  • Cách dùng: 

    • Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống viên nang với nước, nuốt nguyên viên, không nhai hoặc mở nang. Thời điểm dùng thuốc cần tuân thủ đúng theo ngày điều trị hóa trị để đạt hiệu quả phòng ngừa tối ưu.
  • Liều dùng: 

    • Aprepilor Trio được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị phối hợp. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào mức độ gây nôn của hóa trị.
    • Phác đồ phòng ngừa nôn và buồn nôn mức độ cao
      • Ngày 1: uống aprepitant 125 mg.
      • Ngày 2 và ngày 3: mỗi ngày uống aprepitant 80 mg.
    • Aprepitant được dùng phối hợp với Dexamethasone và thuốc đối kháng thụ thể 5-HT₃ theo liều lượng quy định trong tài liệu gốc. Việc điều chỉnh liều dexamethasone là cần thiết do tương tác dược động học.
    • Phác đồ phòng ngừa nôn và buồn nôn mức độ trung bình
      • Ngày 1: uống aprepitant 125 mg.
      • Ngày 2 và ngày 3: mỗi ngày uống aprepitant 80 mg.
    • Liều dexamethasone và thuốc đối kháng 5-HT₃ được lựa chọn tùy thuộc phác đồ điều trị cụ thể.
    • Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi. Không có dữ liệu yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình; tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.

Tác dụng phụ Aprepilor Trio

  • Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình. Thường gặp nhất là mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Một số trường hợp có thể gặp rối loạn tiêu hóa, rối loạn chức năng gan với tăng men gan, rối loạn thần kinh như mất ngủ hoặc lo âu.
  • Các phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban, ngứa hoặc phù mạch, hiếm khi xảy ra nhưng cần được theo dõi cẩn trọng.

Bảo quản Aprepilor Trio

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng và ẩm. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý & Thận trọng Aprepilor Trio

Chống chỉ định

  • Aprepilor Trio chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với aprepitant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng đồng thời với pimozide, terfenadine, astemizole hoặc cisapride do nguy cơ tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, dẫn đến các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho người bị suy gan nặng do hiện vẫn còn hạn chế dữ liệu về tính an toàn trên nhóm đối tượng này.
  • Trong quá trình điều trị, nên theo dõi các tương tác liên quan đến hệ enzym CYP3A4 và CYP2C9 nhằm tránh ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc độ an toàn của thuốc.
  • Aprepitant không có tác dụng xử lý các cơn buồn nôn hoặc nôn đã xuất hiện. Thuốc được sử dụng với mục đích phòng ngừa trước khi các triệu chứng xảy ra.

Tương tác thuốc

  • Aprepitant có khả năng vừa ức chế vừa kích thích hoạt động của enzym CYP3A4 ở mức độ trung bình, vì vậy có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và nồng độ của nhiều thuốc dùng đồng thời.
    • Khi phối hợp với dexamethasone hoặc methylprednisolone, nồng độ các corticosteroid này trong máu có thể tăng lên đáng kể. Do đó, bác sĩ thường cân nhắc điều chỉnh liều để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
    • Aprepitant cũng có thể tác động đến quá trình chuyển hóa của warfarin thông qua CYP2C9, làm ảnh hưởng đến chỉ số đông máu INR. Người bệnh cần được theo dõi thường xuyên trong thời gian sử dụng.
    • Hiệu quả của các thuốc tránh thai nội tiết, đặc biệt là thuốc tránh thai đường uống, có thể suy giảm khi dùng cùng aprepitant. Vì vậy, nên áp dụng thêm các biện pháp tránh thai không chứa hormone để tăng độ an toàn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.