Atosiban-BFS
Số đăng ký / SKUVD-34930-21
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp 1 lọ
* Atosiban là một peptid tổng hợp có khả năng cạnh tranh với hormone oxytocin tại các thụ thể ở cơ tử cung. Nhờ đó, thuốc làm giảm tần suất cũng như cường độ các cơn co, giúp tử cung thư giãn và hỗ trợ trì hoãn quá trình chuyển dạ sinh non. Bên cạnh đó, Atosiban còn có ái lực ở mức thấp với thụ thể vasopressin, nhưng tác dụng này không đáng kể trong điều trị.

Thành phần Atosiban-BFS
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Atosiban | 7,5 mg/ml |
Công dụng Atosiban-BFS
- Atosiban là một peptid tổng hợp có khả năng cạnh tranh với hormone oxytocin tại các thụ thể ở cơ tử cung. Nhờ đó, thuốc làm giảm tần suất cũng như cường độ các cơn co, giúp tử cung thư giãn và hỗ trợ trì hoãn quá trình chuyển dạ sinh non. Bên cạnh đó, Atosiban còn có ái lực ở mức thấp với thụ thể vasopressin, nhưng tác dụng này không đáng kể trong điều trị.
Thông tin chi tiết về Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non
Cách dùng Atosiban-BFS
- Cách dùng:
- Chỉ khởi đầu và giám sát điều trị tại các cơ sở sản khoa chuyên sâu, do bác sĩ nhiều kinh nghiệm thực hiện.
- Sau liều bolus, cần pha loãng thuốc với Dung dịch NaCl 0,9%, Ringer lactat, hoặc Glucose 5%.
- Không trộn chung atosiban với thuốc khác trong cùng túi truyền. Có thể dùng chung canuyn truyền tĩnh mạch hoặc vị trí truyền khác khi cần phối hợp các thuốc khác.
- Liều dùng:
- Khởi đầu: Tiêm bolus tĩnh mạch liều 6,75 mg (0,9 ml) trong 1 phút.
- Truyền tiếp tục: Sau bolus, truyền tĩnh mạch liều 18 mg/giờ trong 3 giờ đầu.
- Duy trì: Sau đó tiếp tục truyền liều 6 mg/giờ đến tối đa 45 giờ, hoặc cho đến khi các cơn co tử cung giảm.
- Thời gian điều trị: Không quá 48 giờ. Tổng liều không vượt 330,75 mg/đợt.
- Tái điều trị: Có thể lặp lại nếu co tử cung tái phát, tối đa 3 đợt điều trị trong một thai kỳ.
- Suy thận: Không cần chỉnh liều.
- Suy gan: Thận trọng khi sử dụng.
- Phụ nữ mang thai dưới 18 tuổi: Chưa xác định an toàn, hiệu quả.
Tác dụng phụ Atosiban-BFS
- Người mẹ:
- Rất thường gặp: Buồn nôn (14%).
- Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, nóng bừng, nôn, ngứa, phát ban, xuất huyết tử cung, mất trương lực tử cung, phản ứng tại chỗ tiêm/truyền, sốt, chứng mất ngủ, tăng đường huyết.
- Không thường gặp: Dị ứng.
- Trẻ sơ sinh:
- Chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn đặc hiệu.
- Báo cáo: Đã ghi nhận hiếm gặp biến cố phù phổi hoặc khó thở, nhất là ở phụ nữ đa thai hoặc dùng kèm thuốc đối kháng calci/beta-mimetic.
Bảo quản Atosiban-BFS
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản: 2–8°C.
Lưu ý & Thận trọng Atosiban-BFS
Chống chỉ định
- Thai dưới 24 tuần hoặc trên 33 tuần.
- Vỡ màng ối sớm khi tuổi thai trên 30 tuần.
- Thai suy dinh dưỡng kèm nhịp tim thai bất thường.
- Chảy máu tử cung cần sinh ngay.
- Tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
- Thai đã chết.
- Nghi ngờ viêm nhiễm tử cung.
- Nhau tiền đạo hoặc nhau bong non.
- Tình trạng mẹ/thai mà việc tiếp tục mang thai là nguy hiểm.
- Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Trước khi chỉ định Atosiban, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, đặc biệt ở những trường hợp có dấu hiệu vỡ ối sớm hoặc nghi ngờ nhiễm trùng màng ối.
- Thận trọng khi dùng cho thai phụ mắc bệnh gan, thận, mang đa thai, có bất thường về nhau thai hoặc thai chậm phát triển trong tử cung.
- Trong thời gian truyền thuốc, cần theo dõi liên tục cơn co tử cung và nhịp tim thai để đánh giá đáp ứng điều trị cũng như phát hiện sớm các bất thường.
- Sau khi sinh, Atosiban có khả năng làm giảm sự co hồi của tử cung, vì vậy cần lưu ý nguy cơ tăng chảy máu sau sinh.
- Nguy cơ phù phổi có thể tăng lên ở phụ nữ mang đa thai hoặc khi Atosiban được sử dụng cùng các thuốc giảm co khác như thuốc chẹn kênh canxi hoặc thuốc kích thích beta-adrenergic.
- Không nên lặp lại quá 3 liệu trình điều trị bằng Atosiban trong cùng một thai kỳ.
Tương tác thuốc
- Cho đến nay, Atosiban chưa ghi nhận tương tác đáng kể với các thuốc được chuyển hóa thông qua hệ enzym cytochrom P450, do đó nguy cơ tương tác theo cơ chế này được đánh giá là thấp.
- Khi phối hợp với Betamethason hoặc Labetalol, chưa thấy xuất hiện tương tác có ý nghĩa trên lâm sàng. Mặc dù Labetalol có thể làm giảm nồng độ đỉnh của Atosiban trong máu và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh, nhưng mức độ hấp thu tổng thể của thuốc hầu như không bị ảnh hưởng nên không làm thay đổi hiệu quả điều trị.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





