Butaran Tablets 4mg
Số đăng ký / SKUbutaran-tablets-4mg
Nhà sản xuấtBrawn Laboratories., Ltd
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên
* Salbutamol (còn được biết đến với tên Albuterol) là hoạt chất có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản, giúp mở rộng đường dẫn khí và cải thiện lưu thông không khí đến phổi. Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát nhanh các triệu chứng như khò khè, ho, cảm giác nặng ngực và khó thở ở người mắc hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bao gồm viêm phế quản mạn và khí phế thũng.

Thành phần Butaran Tablets 4mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Salbutamol | 4mg |
Công dụng Butaran Tablets 4mg
- Salbutamol (còn được biết đến với tên Albuterol) là hoạt chất có tác dụng làm giãn cơ trơn phế quản, giúp mở rộng đường dẫn khí và cải thiện lưu thông không khí đến phổi. Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát nhanh các triệu chứng như khò khè, ho, cảm giác nặng ngực và khó thở ở người mắc hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bao gồm viêm phế quản mạn và khí phế thũng.
- Salbutamol thuộc nhóm chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể beta-2 adrenergic tác dụng ngắn (SABA). Khi vào cơ thể, hoạt chất gắn lên các thụ thể beta-2 nằm trên cơ trơn của phế quản, kích thích cơ này giãn ra, từ đó làm lòng phế quản rộng hơn và giảm tình trạng co thắt đường hô hấp. Nhờ cơ chế này, người bệnh có thể hô hấp dễ dàng hơn chỉ sau một thời gian ngắn và hiệu quả thường kéo dài khoảng 4–6 giờ. Ngoài tác động trên đường hô hấp, Salbutamol cũng có khả năng kích thích các thụ thể beta-2 tại cơ tử cung, góp phần làm giảm co bóp tử cung trong một số trường hợp lâm sàng được chỉ định.
Thông tin chi tiết về Butaran Tablets 4mg
Cách dùng Butaran Tablets 4mg
Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống
Liều dùng:
- Người lớn: 2 – 4 mg/ lần x 3 – 4 lần/ ngày. Một vài người bệnh có thể tăng liều đến 8mg/ lần. Người cao tuổi hoặc người rất nhạy cảm với các thuốc kích thích Beta 2 thì nên bắt đầu với liều 2mg/ lần x 3 – 4 lần/ ngày.
- Trẻ em 2 – 6 tuổi: 1 – 2 mg/ lần x 3 – 4 lần/ ngày.
- Trẻ em trên 6 tuổi: 2mg/ lần x 3 – 4 lần/ ngày.
- Để đề phòng cơn hen do gắng sức: Người lớn uống 4mg trước khi vận động 2 giờ. Trẻ em lớn uống 2mg trước khi vận động 2 giờ.
Tác dụng phụ Butaran Tablets 4mg
Thường gặp, ADR > 1/100
- Tuần hoàn: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
- Cơ - xương: Run đầu ngón tay.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Hô hấp: Co thắt phế quản, khô miệng, họng bị kích thích, ho và khản tiếng.
- Chuyển hóa: Hạ Kali huyết.
- Cơ xương: Chuột rút.
- Thần kinh: Dễ bị kích thích, nhức đầu.
- Phản ứng quá mẫn: Phù, nổi mề đay, hạ huyết áp, trụy mạch.
Lưu ý & Thận trọng Butaran Tablets 4mg
Chống chỉ định
- Bệnh nhân vui lòng không sử dụng thuốc Butaran Tablets 4mg cho các trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
- Không sử dụng thuốc này cho bệnh nhân có bệnh lý tim nặng hoặc phụ nữ mang thai nhiều lần.
Thận trọng khi sử dụng
- Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với Salbutamol hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức.
- Người mắc bệnh đái tháo đường cần được theo dõi cẩn thận trong thời gian điều trị vì Salbutamol có thể làm tăng nồng độ glucose trong máu. Bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra đường huyết, đường niệu thường xuyên và điều chỉnh phác đồ điều trị, bao gồm việc chuyển sang insulin nếu cần.
- Hiện chưa có bằng chứng cho thấy thuốc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện các triệu chứng như run tay hoặc hồi hộp, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.
- Luôn tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tương tác thuốc
- Không nên phối hợp Butaran Tablets 4mg với các thuốc kích thích thụ thể beta không chọn lọc vì có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị.
- Tránh dùng đồng thời Salbutamol đường uống cùng các thuốc chẹn beta, điển hình như propranolol, do hai nhóm thuốc có thể đối kháng tác dụng của nhau.
- Nếu người bệnh chuẩn bị gây mê bằng halothan, cần ngừng sử dụng Salbutamol dạng tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ trước khi tiến hành thủ thuật.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





