Sirturo 100mg

Số đăng ký / SKUsirturo-100mg
Nhà sản xuấtRecipharm Pharmaservices Pvt. Ltd - Ấn Độ
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 lọ 188 viên

* Bedaquiline là hoạt chất kháng vi khuẩn lao thuộc nhóm diarylquinoline, có khả năng ức chế sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis trong điều kiện nghiên cứu. Thuốc cho thấy hiệu quả trên cả các chủng vi khuẩn lao còn nhạy cảm với thuốc và các chủng đã kháng nhiều thuốc điều trị như isoniazid, rifampicin, ethambutol, ethionamide, pyrazinamide, streptomycin hoặc ofloxacin.

Hình ảnh Sirturo 100mg

Thành phần Sirturo 100mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Bedaquiline100mg

Công dụng Sirturo 100mg

  • Bedaquiline là hoạt chất kháng vi khuẩn lao thuộc nhóm diarylquinoline, có khả năng ức chế sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis trong điều kiện nghiên cứu. Thuốc cho thấy hiệu quả trên cả các chủng vi khuẩn lao còn nhạy cảm với thuốc và các chủng đã kháng nhiều thuốc điều trị như isoniazid, rifampicin, ethambutol, ethionamide, pyrazinamide, streptomycin hoặc ofloxacin.
  • Các nghiên cứu ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của bedaquiline đối với các chủng M. tuberculosis đa kháng thuốc phân lập từ lâm sàng dao động trong khoảng 0,003–0,25 microgam/ml, phản ánh hoạt tính kháng khuẩn mạnh của hoạt chất. Ngoài vi khuẩn lao, bedaquiline còn thể hiện tác dụng in vitro đối với một số loài Mycobacteria không điển hình như M. avium, M. intracellulare, M. abscessus và M. ulcerans.

Thông tin chi tiết về Thuốc Sirturo 100mg điều trị bệnh lao phổi đa kháng thuốc

Cách dùng Sirturo 100mg

  • Liều dùng: Theo phác đồ điều trị MDR-TB/XDR-TB của bác sĩ chuyên khoa

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên với nước

    • Nên dùng cùng bữa ăn để tăng hấp thu

Tác dụng phụ Sirturo 100mg

Một số tác dụng không mong muốn:

  • Buồn nôn, nôn

  • Đau đầu, chóng mặt

  • Rối loạn tiêu hóa

  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (hiếm gặp)

 Cần theo dõi ECG và chức năng gan trong suốt quá trình điều trị.

Lưu ý & Thận trọng Sirturo 100mg

Chống chỉ định

  • Người dị ứng với Bedaquiline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim nghiêm trọng
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú (trừ khi có chỉ định y tế đặc biệt)

Thận trọng khi sử dụng

  • Bedaquiline có khả năng tác động đến hệ thống dẫn truyền điện của tim, làm kéo dài khoảng QT và tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, trong một số trường hợp có thể đe dọa tính mạng. Nguy cơ này sẽ cao hơn nếu người bệnh bị hạ kali máu hoặc hạ magiê máu, sử dụng đồng thời thuốc lợi tiểu hoặc gặp tình trạng mất điện giải do tiêu chảy, nôn kéo dài hay ra nhiều mồ hôi. Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ bằng điện tâm đồ (ECG) và đánh giá các dấu hiệu liên quan đến độc tính trên tim để phát hiện bất thường kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Bedaquiline được chuyển hóa chủ yếu thông qua enzym CYP3A4, tạo thành chất chuyển hóa M2. Vì vậy, hiệu quả và nồng độ của thuốc có thể thay đổi khi dùng đồng thời với các thuốc có khả năng ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4.
  • Các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampicin, rifapentin và rifabutin có thể làm giảm đáng kể nồng độ bedaquiline trong máu (AUC giảm khoảng 52%), từ đó làm suy giảm hiệu quả điều trị lao. Bên cạnh đó, các thuốc có tác dụng cảm ứng CYP3A4 khác như efavirenz, etravirin, carbamazepine, phenytoin hoặc các chế phẩm chứa St. John's wort (Hypericum perforatum) cũng nên tránh phối hợp do nguy cơ làm giảm tác dụng của thuốc.
  • Ngược lại, các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh, điển hình là ketoconazole, có thể làm tăng nồng độ bedaquiline trong cơ thể khoảng 22%. Việc sử dụng kéo dài cùng các thuốc ức chế CYP3A4 khác như ciprofloxacin, erythromycin, clarithromycin, fluconazole, ketoconazole hoặc ritonavir có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Nếu bắt buộc phải phối hợp, người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm men gan (transaminase).
  • Trong phác đồ điều trị lao, các thuốc như isoniazid, pyrazinamide, ethambutol, kanamycin, ofloxacin và cycloserine không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của bedaquiline, vì vậy có thể phối hợp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Đối với thuốc kháng virus, lopinavir/ritonavir và các phác đồ ức chế protease HIV có tăng cường bằng ritonavir đều có khả năng làm tăng nồng độ bedaquiline trong máu, thậm chí có thể tăng gấp đôi AUC. Trong khi đó, efavirenz là chất cảm ứng CYP3A4 mức độ trung bình nên có thể làm giảm hiệu quả điều trị của bedaquiline, còn nevirapine hầu như không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc.
  • Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng bedaquiline cùng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT như ketoconazole, nhóm fluoroquinolone, kháng sinh macrolide và clofazimine, vì sự phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT nhiều hơn so với khi sử dụng từng thuốc riêng lẻ.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.