Cofatorid 50

Số đăng ký / SKU893110487925
Nhà sản xuấtCông ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

* Itopride phát huy tác dụng thông qua việc làm gia tăng hoạt động của acetylcholine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong quá trình điều hòa vận động đường tiêu hóa. Hoạt chất này vừa ức chế enzym acetylcholinesterase, giúp hạn chế sự phân hủy acetylcholine, vừa ngăn chặn hoạt động của thụ thể dopamine D2. Nhờ cơ chế kép đó, nồng độ acetylcholine được duy trì ở mức cao hơn, góp phần kích thích nhu động dạ dày và ruột, thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày, đồng thời hỗ trợ giảm cảm giác buồn nôn và khó chịu ở đường tiêu hóa.

Hình ảnh Cofatorid 50

Thành phần Cofatorid 50

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Itoprid50mg

Công dụng Cofatorid 50

  • Itopride phát huy tác dụng thông qua việc làm gia tăng hoạt động của acetylcholine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong quá trình điều hòa vận động đường tiêu hóa. Hoạt chất này vừa ức chế enzym acetylcholinesterase, giúp hạn chế sự phân hủy acetylcholine, vừa ngăn chặn hoạt động của thụ thể dopamine D2. Nhờ cơ chế kép đó, nồng độ acetylcholine được duy trì ở mức cao hơn, góp phần kích thích nhu động dạ dày và ruột, thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày, đồng thời hỗ trợ giảm cảm giác buồn nôn và khó chịu ở đường tiêu hóa.

Thông tin chi tiết về Cofatorid 50 - Thuốc điều trị đau bụng do viêm dạ dày - ruột

Cách dùng Cofatorid 50

  • Cách dùng: 

    • Sử dụng qua đường uống và thích hợp nhất là trước các bữa ăn chính khoảng 15-30 phút.
  • Liều dùng: 

    • Liều dùng khuyến cáo là 150mg mỗi ngày (tương đương 3 viên Cofatorid 50), chia đều 3 lần uống trong ngày ở người lớn. Tuy nhiên liều lượng có thể được điều chỉnh phụ thuộc vào tình trạng người bệnh giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ Cofatorid 50

  • Một số tác dụng phụ có ý nghĩa lâm sàng như tiêu chảy, táo bón, đau bụng, tăng AST (GOT), tăng ALT (GPT). Hiếm gặp các biểu hiện khác như run rẩy, tăng prolactin, giảm tiểu cầu, buồn nôn, đau đầu, rối loạn giấc ngủ, tăng AI-P, tăng creatinin, đau lưng hoặc ngực, mệt mỏi, phát ban, mẩn ngứa, to vú ở nam giới.

Bảo quản Cofatorid 50

Nhiệt độ phòng bảo quản không quá 30 độ C, tránh để thuốc Cofatorid 50 gần khu vực vui chơi của trẻ nhỏ.

Lưu ý & Thận trọng Cofatorid 50

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm quá mức với Itopride hoặc tá dược của thuốc.
  • Phụ nữ đang trong thai kỳ.
  • Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Thận trọng khi sử dụng

  • Do Itopride tác động lên hệ cholinergic, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho người mắc các bệnh lý có thể trở nên nhạy cảm hơn với tác dụng của hệ này.
  • Người bệnh nên dùng thuốc đúng thời gian và liều lượng theo chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng kéo dài không được khuyến khích nếu tình trạng bệnh không có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
  • Người cao tuổi thường có chức năng sinh lý suy giảm nên nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị và ngừng thuốc nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường.
  • Chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn của Itopride trên trẻ em, vì vậy thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này.
  • Một số tá dược trong thành phần thuốc có thể không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa hoặc dung nạp một số loại đường.

Tương tác thuốc

  • Cần thận trọng khi phối hợp Itopride với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic như Scopolamine hoặc Tiquizium bromide. Những hoạt chất này có thể đối kháng tác dụng của Itopride, làm giảm khả năng kích thích nhu động đường tiêu hóa và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.