Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Số đăng ký / SKU893110461923
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên

* Felodipine là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi thế hệ dihydropyridine, có tính chọn lọc cao trên hệ mạch máu. Hoạt chất này hoạt động bằng cách hạn chế sự đi vào của ion canxi qua các kênh canxi chậm tại tế bào cơ trơn thành mạch, từ đó làm giảm sự co thắt của mạch máu và giúp các động mạch giãn ra, góp phần hạ huyết áp hiệu quả.

Hình ảnh Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Thành phần Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Felodipine2.5mg

Công dụng Felodipine STELLA 2.5 mg retard

  • Felodipine là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi thế hệ dihydropyridine, có tính chọn lọc cao trên hệ mạch máu. Hoạt chất này hoạt động bằng cách hạn chế sự đi vào của ion canxi qua các kênh canxi chậm tại tế bào cơ trơn thành mạch, từ đó làm giảm sự co thắt của mạch máu và giúp các động mạch giãn ra, góp phần hạ huyết áp hiệu quả.

Thông tin chi tiết về Felodipine STELLA 2.5 mg retard giúp kiểm soát huyết áp

Cách dùng Felodipine STELLA 2.5 mg retard

  • Cách dùng:
    • Felodipin Stella 2.5mg retard được dùng bằng đường uống, uống thuốc trước bữa ăn sáng ít nhất 30 phút.
    • Nên nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nên nhai hay nghiền viên, chỉ sử dụng thuốc khi đói.
  • Liều dùng: 
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Tác dụng phụ Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10):

  • Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến tác dụng giãn mạch của felodipine: Mặt đỏ bừng, nhức đầu, hoa mắt. Các phản ứng này thường gặp lúc bắt đầu điều trị và giảm dần theo thời gian.
  • Giống như các dẫn chất dihydropyridin khác, hiện tượng phù mắt cá chân phụ thuộc liều liên quan đến tác dụng giãn mạch có thể gặp ở những bệnh nhân dùng felodipine.

Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100):

  • Phì đại nướu nhẹ ở những bệnh nhân đã bị viêm nướu/viêm nha chu.
  • Để tránh hoặc khắc phục phì đại nướu có thể vệ sinh bằng nước súc miệng.

Hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1000):

  • Buồn nôn, mệt mỏi, phản ứng da, loạn nhịp, hồi hộp.
  • Ở người bệnh mạch vành, felodipine có thể gây đau ngực khoảng 15-20 phút sau khi dùng thuốc.

Bảo quản Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Nơi khô ráo. Tránh ánh sáng. Nhiệt độ < 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Felodipine STELLA 2.5 mg retard

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với felodipine hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Đau thắt ngực không ổn định.
  • Suy tim mất bù.
  • Nhồi máu cơ tim cấp.
  • Bệnh nhân bị bệnh không dung nạp galactose di truyền, thiếu hụt Lapp lactase hoặc chứng kém hấp thu glucose-galactose.
  • Ngừng sử dụng felodipine ở những bệnh nhân có tiến triển sốc tim.
  • Vì có dùng lactose là tá dược nên chống chỉ định cho những bệnh nhân bị galactose huyết bẩm sinh, hội chứng kém hấp thu glucose và galactose, hay bị thiếu hụt enzym lactase.

Thận trọng khi sử dụng

  • Do tác dụng giãn mạch, felodipine có thể gây hạ huyết áp, ngất hoặc làm tăng nhịp tim phản xạ, từ đó có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm cơn đau thắt ngực ở một số bệnh nhân.
  • Dùng thuốc ngay sau bữa ăn có thể làm tăng nồng độ đỉnh của thuốc trong máu, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp mạnh hơn dự kiến.
  • Người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng vì thường nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc, ngay cả ở liều thông thường.
  • Đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc người bị suy gan nặng, liều dùng tối đa khuyến cáo thường không vượt quá 5 mg/ngày.
  • Trong một số trường hợp suy giảm chức năng thất trái sau nhồi máu cơ tim, felodipine chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết và không có dấu hiệu suy tim mất bù.
  • Cần ngừng thuốc và đánh giá lại tình trạng bệnh nếu xuất hiện cơn đau thắt ngực mới hoặc tình trạng đau thắt ngực trở nên nghiêm trọng hơn sau khi bắt đầu điều trị.
  • Không nên sử dụng felodipine cùng với nước ép bưởi vì loại đồ uống này có thể làm tăng hấp thu và nồng độ thuốc trong máu.
  • Bệnh nhân suy thận thông thường không cần điều chỉnh liều đặc biệt khi sử dụng felodipine.
  • Dạng viên nén phóng thích kéo dài chứa felodipine không phù hợp để xử trí cấp cứu hoặc hạ huyết áp nhanh ở các trường hợp tăng huyết áp nặng.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc ức chế enzym CYP3A4: Felodipine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, do đó khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế enzym này như ketoconazole, itraconazole, erythromycin hoặc cimetidine, nồng độ felodipine trong máu có thể tăng đáng kể. Điều này làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức và gây phản xạ tăng nhịp tim.
  • Dantrolene: Việc phối hợp felodipine hoặc các thuốc chẹn kênh canxi khác với dantrolene, đặc biệt ở dạng tiêm tĩnh mạch, cần tránh do có thể gây ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng như tăng kali máu hoặc suy tuần hoàn cấp. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận nguy cơ rung thất và tử vong khi kết hợp verapamil với dantrolene.
  • Rượu bia: Uống rượu trong thời gian sử dụng felodipine có thể làm giảm quá trình chuyển hóa thuốc, từ đó làm tăng nồng độ hoạt chất trong tuần hoàn và tăng tác dụng hạ huyết áp.
  • Rifampicin: Thuốc kháng sinh này có khả năng làm tăng chuyển hóa felodipine, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong huyết tương và làm suy giảm hiệu quả điều trị.
  • Baclofen: Khi dùng cùng felodipine, baclofen có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, khiến nguy cơ tụt huyết áp cao hơn.
  • Thuốc chống động kinh: Các thuốc như phenytoin, carbamazepine và phenobarbital có thể làm giảm đáng kể nồng độ felodipine trong máu ở bệnh nhân sử dụng kéo dài. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn phương pháp điều trị tăng huyết áp khác phù hợp hơn.
  • Tacrolimus: Felodipine có khả năng làm tăng nồng độ tacrolimus trong máu, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.
  • Thuốc chẹn beta: Sử dụng đồng thời với thuốc chẹn beta có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức và khiến tình trạng suy tim tiềm ẩn hoặc chưa kiểm soát trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Corticosteroid: Nhóm thuốc này có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của felodipine do đặc tính giữ muối và nước.
  • Thuốc an thần và thuốc chống trầm cảm ba vòng (nhóm imipramin): Khi dùng chung với f

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.