Telfocus 40

Số đăng ký / SKU890110023626
Nhà sản xuấtM.S Aurobindo Pharm., Ltd
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Telmisartan là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB), có tác dụng chủ yếu trên thụ thể AT1. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát huyết áp. Bên cạnh đó, Telmisartan còn được dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp kèm tổn thương thận và hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết ở những trường hợp không phù hợp hoặc không dung nạp với thuốc ức chế men chuyển ACE.

Hình ảnh Telfocus 40

Thành phần Telfocus 40

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Telmisartan40mg

Công dụng Telfocus 40

  • Telmisartan là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB), có tác dụng chủ yếu trên thụ thể AT1. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát huyết áp. Bên cạnh đó, Telmisartan còn được dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 có tăng huyết áp kèm tổn thương thận và hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết ở những trường hợp không phù hợp hoặc không dung nạp với thuốc ức chế men chuyển ACE.
  • Cơ chế tác dụng của Telmisartan dựa trên khả năng liên kết chọn lọc với thụ thể AT1, từ đó ngăn cản Angiotensin II phát huy tác dụng sinh học. Khi hoạt động của Angiotensin II bị ức chế, hiện tượng co mạch và sự tiết aldosterone từ tuyến thượng thận sẽ giảm xuống, giúp mạch máu giãn ra và làm hạ huyết áp hiệu quả. Ngoài lợi ích trên hệ tim mạch, nhiều nghiên cứu còn cho thấy Telmisartan có khả năng hỗ trợ cải thiện quá trình chuyển hóa đường và chất béo, góp phần làm giảm tình trạng đề kháng insulin mà không gây ra các tác dụng bất lợi thường gặp liên quan đến việc hoạt hóa mạnh thụ thể PPARγ.

Thông tin chi tiết về Telfocus 40 - Thuốc chỉ định và điều trị tăng huyết áp

Cách dùng Telfocus 40

  • Cách dùng: 
    • Sử dụng đường uống, dùng thuốc 1 lần mỗi ngày.
    • Có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn: 40mg/lần/ngày. Có thể tăng lên tối đa là 80mg/lần/ngày tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân. Thuốc có thể dùng kết hợp cùng các thuốc lợi tiểu thiazid.
    • Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
    • Bệnh nhân suy gan: Liều tối đa là 40mg/lần/ngày trên các bệnh nhân bị suy mức độ từ nhẹ tới vừa.
    • Người cao tuổi: Không cần phải hiệu chỉnh liều.
    • Trẻ dưới 18 tuổi: Chưa xác lập được hiệu quả và độ an toàn của thuốc trên nhóm bệnh nhân này.

Tác dụng phụ Telfocus 40

  • Thường gặp: 
    • Khô miệng.
    • Buồn nôn, đầy hơi, khó tiêu.
    • Trào ngược dạ dày – thực quản.
    • Chán ăn, tiêu chảy.
    • Đau đầu, chóng mặt, kích động.
    • Giảm chức năng thận.
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
    • Viêm đường hô hấp trên.
    • Viêm xoang, viêm họng.
    • Ho, đau tai.
    • Nghẹt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi.
    • Đau họng.
    • Đau lưng, đau cơ.
    • Co thắt cơ.
    • Tăng creatinin máu.
    • Tăng nitơ urê máu (BUN).
    • Tăng kali huyết.
    • Mệt mỏi, sốt.
    • Tăng tiết mồ hôi.
  • Ít gặp: 
    • Giảm nồng độ hemoglobin trong máu.
    • Giảm bạch cầu trung tính.
    • Tăng acid uric máu.
    • Tăng cholesterol máu.
  • Hiếm gặp: 
    • Xuất huyết đường tiêu hóa.
    • Tăng men gan.
    • Phát ban da.
    • Ngứa hoặc nổi mề đay.
    • Nhịp tim nhanh.
    • Hạ huyết áp hoặc ngất xỉu.
    • Rối loạn thị giác.
    • Phù mạch.
  • Lưu ý: Không phải tất cả người dùng Telfocus 40 đều gặp các tác dụng không mong muốn trên. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc phản ứng nghiêm trọng trong quá trình điều trị, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được tư vấn và xử trí kịp thời.

Bảo quản Telfocus 40

Tránh để thuốc Telfocus 40 ở nơi ẩm thấp và nhiệt độ cao.

Lưu ý & Thận trọng Telfocus 40

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Telfocus 40 cho đối tượng bị mẫn cảm với telmisartan hay bất cứ thành phần nào của thuốc
  • Bệnh nhân suy thận nặng.
  • Bệnh nhân suy gan nặng. Tắc mật.
  • Phụ nữ có thai và mẹ đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trong thời gian điều trị bằng Telmisartan, người bệnh cần được theo dõi định kỳ nồng độ kali trong máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Đối với các trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn để đảm bảo an toàn.
  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người mắc các bệnh lý tim mạch như hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại có tắc nghẽn đường thoát thất trái. Những bệnh nhân suy tim sung huyết nặng cũng cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
  • Người có tình trạng giảm thể tích tuần hoàn hoặc thiếu hụt natri do nôn kéo dài, tiêu chảy, sử dụng thuốc lợi tiểu trong thời gian dài, thẩm phân máu hoặc chế độ ăn quá ít muối có nguy cơ cao bị tụt huyết áp khi bắt đầu dùng thuốc. Các rối loạn này nên được khắc phục trước khi điều trị bằng Telmisartan và cần theo dõi huyết áp thường xuyên sau khi dùng.
  • Telmisartan cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết ở những bệnh nhân đang mắc loét dạ dày – tá tràng hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa khác. Ngoài ra, thuốc cần được sử dụng thận trọng ở người suy gan, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình hoặc có tình trạng hẹp động mạch thận.

Tương tác thuốc

  • Digoxin: Telmisartan có khả năng làm gia tăng nồng độ Digoxin trong tuần hoàn máu, từ đó tăng nguy cơ xuất hiện các biểu hiện ngộ độc Digoxin. Vì vậy, cần theo dõi định kỳ nồng độ thuốc trong huyết thanh và cân nhắc điều chỉnh liều hoặc ngưng sử dụng Telmisartan khi cần thiết.
  • Thuốc lợi tiểu: Việc phối hợp với các thuốc lợi tiểu có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp của Telmisartan, khiến huyết áp giảm mạnh hơn so với khi dùng đơn độc.
  • Warfarin: Sử dụng đồng thời Telmisartan và Warfarin trong khoảng thời gian ngắn có thể làm giảm nhẹ nồng độ Warfarin trong huyết tương. Tuy nhiên, sự thay đổi này thường không ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số INR.
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali: Khi kết hợp với các thuốc có khả năng giữ kali, Telmisartan có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu. Tác dụng này càng rõ rệt hơn ở những người có chế độ ăn giàu kali hoặc đang sử dụng thêm các thuốc làm tăng nồng độ kali trong cơ thể.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.