Itamerinon 10
Số đăng ký / SKU893110037824
Nhà sản xuấtCông ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp 5 ống x 10ml
* Milrinon hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym phosphodiesterase III (PDE3), giúp hạn chế sự phân hủy của chất truyền tin nội bào cAMP trong tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu. Khi nồng độ cAMP tăng lên, lượng ion calci đi vào tế bào cơ tim cũng tăng theo, nhờ đó tim co bóp mạnh và hiệu quả hơn, cải thiện khả năng bơm máu đến các cơ quan.

Thành phần Itamerinon 10
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Milrinone | 10mg |
Công dụng Itamerinon 10
- Milrinon hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym phosphodiesterase III (PDE3), giúp hạn chế sự phân hủy của chất truyền tin nội bào cAMP trong tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu. Khi nồng độ cAMP tăng lên, lượng ion calci đi vào tế bào cơ tim cũng tăng theo, nhờ đó tim co bóp mạnh và hiệu quả hơn, cải thiện khả năng bơm máu đến các cơ quan.
- Bên cạnh tác dụng tăng sức co bóp cơ tim, Milrinon còn làm giãn cả động mạch và tĩnh mạch, giúp giảm sức cản của hệ mạch, hạ áp lực mà tim phải chống đỡ và hỗ trợ tim hoạt động nhẹ nhàng hơn. Điểm khác biệt của hoạt chất này là không kích thích thụ thể adrenergic như một số thuốc tăng co bóp cơ tim khác và cũng không có cơ chế tác động giống các glycosid tim như Digoxin, nhờ đó vẫn có thể phát huy hiệu quả ở nhiều bệnh nhân đang sử dụng thuốc chẹn beta.
Thông tin chi tiết về Itamerinon 10 điều trị ngắn hạn suy tim sung huyết
Cách dùng Itamerinon 10
- Cách dùng:
- Itamerinon 10 được sử dụng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch sau khi đã pha loãng đúng quy định.
- Dung dịch milrinon có thể pha với các dung dịch truyền như Natri clorid 0,9%, natri clorid 0,45%, Glucose 5%
- Liều dùng:
- Người lớn
- Liều khởi đầu là 50 microgam/kg thể trọng, thực hiện trong thời gian tối thiểu 10 phút.
- Liều duy trì: Sau liều nạp, tiếp tục truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ từ 0,375 – 0,75 microgam/kg/phút, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và các thông số huyết động của người bệnh. Tổng liều sử dụng trong 24 giờ không nên vượt quá 1,13 mg/kg/ngày.
- Trẻ em
- Liều nạp: Truyền tĩnh mạch chậm từ 50 – 75 microgam/kg trong khoảng 30 – 60 phút.
- Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ từ 0,25 – 0,75 microgam/kg/phút.
- Liều cụ thể được lựa chọn dựa trên đáp ứng huyết động và khả năng xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
- Thời gian điều trị có thể kéo dài tới khoảng 35 giờ tùy từng trường hợp.
- Các đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy thận: Do Milrinon được thải trừ chủ yếu qua thận, người bệnh suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh tốc độ truyền duy trì. Suy thận làm giảm Độ thanh thải thuốc và kéo dài thời gian bán thải của Milrinon.
- Người cao tuổi: Các dữ liệu lâm sàng hiện có cho thấy người cao tuổi thường không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận còn bảo tồn tốt. Tuy nhiên, vẫn cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
- Người lớn
Tác dụng phụ Itamerinon 10
- Thường gặp: Đau đầu, ngoại tâm thu, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh trên thất, hạ huyết áp.
- Ít gặp: Giảm tiểu cầu, hạ Kali máu, run, rung thất, đau ngực/đau thắt ngực, rối loạn chức năng gan.
- Rất hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, xoắn đỉnh, co thắt phế quản, phát ban và các phản ứng da dị ứng.
- Chưa xác định tần suất: Giảm số lượng hồng cầu và/hoặc hemoglobin, suy thận, phản ứng tại vị trí tiêm truyền, xuất huyết não thất, còn ống động mạch
Bảo quản Itamerinon 10
Dung dịch truyền Itamerinon sau khi pha với các dịch truyền phù hợp có thể duy trì độ ổn định trong vòng 24 giờ khi được bảo quản ở nhiệt độ 2–8°C và tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Itamerinon 10
Chống chỉ định
- Người bệnh quá mẫn với Milrinon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trường hợp giảm thể tích tuần hoàn nặng.
Thận trọng khi sử dụng
- Itamerinon 10 chỉ nên được sử dụng tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị để theo dõi huyết động và xử trí cấp cứu tim mạch khi cần.
- Trong quá trình điều trị, cần theo dõi thường xuyên các chỉ số như huyết áp, nhịp tim, điện tâm đồ (ECG), lượng dịch vào - ra, nồng độ điện giải, chức năng thận và creatinin huyết nhằm đánh giá đáp ứng cũng như phát hiện sớm các bất thường.
- Milrinon có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp tim, bao gồm cả rối loạn nhịp thất và trên thất. Vì vậy, cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân đã có tiền sử loạn nhịp hoặc có các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tình trạng này.
- Thuốc có thể gây tụt huyết áp do tác dụng giãn mạch, nhất là ở người vốn có huyết áp thấp hoặc đang điều trị bằng các thuốc giãn mạch khác. Việc theo dõi huyết áp liên tục là rất cần thiết.
- Milrinon không thể thay thế các phương pháp điều trị ngoại khoa đối với những trường hợp suy tim do nguyên nhân tắc nghẽn cơ học, chẳng hạn như hẹp van động mạch chủ nặng, hẹp van động mạch phổi hoặc hẹp đường ra thất trái do bệnh cơ tim phì đại.
- Một số bệnh nhân có thể gặp kích ứng, đau hoặc viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền. Vì vậy, cần kiểm tra vị trí đặt đường truyền định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu thoát mạch hoặc phản ứng tại chỗ và xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Theo cơ chế dược lý, Milrinon có khả năng tương tác với các thuốc chẹn kênh calci. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng khẳng định tương tác này gây ảnh hưởng đáng kể trong quá trình điều trị.
- Khi phối hợp với digitalis, Milrinon có thể làm tăng hiệu quả co bóp của cơ tim mà không làm gia tăng các biểu hiện ngộ độc glycosid tim. Dù vậy, người bệnh vẫn cần được theo dõi cẩn thận trong suốt thời gian dùng đồng thời hai thuốc.
- Nhờ cải thiện cung lượng tim, Milrinon có thể làm tăng tác dụng của các thuốc lợi tiểu. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh giảm liều thuốc lợi tiểu để hạn chế nguy cơ mất nước hoặc rối loạn điện giải.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc




