Valtriduo 80

Số đăng ký / SKU893110129726
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Valsartan tác động bằng cách đối kháng chọn lọc với thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn angiotensin II phát huy tác dụng gây co mạch và kích thích tiết aldosterone. Không giống thuốc ức chế men chuyển, hoạt chất này không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) và cũng không làm ảnh hưởng đến sự phân hủy bradykinin. Nhờ cơ chế đó, valsartan giúp hạ huyết áp hiệu quả trong khi nhìn chung không gây thay đổi đáng kể về nhịp tim.

Hình ảnh Valtriduo 80

Thành phần Valtriduo 80

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Valsartan80mg

Công dụng Valtriduo 80

  • Valsartan tác động bằng cách đối kháng chọn lọc với thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn angiotensin II phát huy tác dụng gây co mạch và kích thích tiết aldosterone. Không giống thuốc ức chế men chuyển, hoạt chất này không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) và cũng không làm ảnh hưởng đến sự phân hủy bradykinin. Nhờ cơ chế đó, valsartan giúp hạ huyết áp hiệu quả trong khi nhìn chung không gây thay đổi đáng kể về nhịp tim.

Thông tin chi tiết về Thuốc Valtriduo 80 điều trị bệnh tăng huyết áp

Cách dùng Valtriduo 80

  • Cách dùng: 
    • Đặt viên Valtriduo 80 lên lưỡi, để nước bọt làm ẩm cho đến khi viên rã hoàn toàn rồi nuốt.
    • Thuốc có thể uống cùng nước hoặc không cần dùng nước.
    • Không uống thuốc khi đang nằm.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn: Liều thông thường là 1 viên/lần/ngày. Liều có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi, tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị. Khi cần thiết, tổng liều hằng ngày có thể tăng đến 2 viên/ngày.
    • Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Liều được điều chỉnh theo tuổi, cân nặng và biểu hiện lâm sàng. Liều tối đa là 1 viên/lần/ngày.
    • Trẻ em dưới 6 tuổi: Không sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng.
    • Người cao tuổi: Nên bắt đầu bằng liều thấp và theo dõi đáp ứng vì nồng độ valsartan trong máu có thể cao hơn so với người trẻ. Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ Valtriduo 80

  • Tần suất từ 0,1% đến dưới 5%
    • Phát ban, ngứa
    •  Chóng mặt, nhức đầu
    •  Giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ái toan, đa hồng cầu, thiếu máu
    •  Hạ huyết áp, đánh trống ngực
    •  Buồn nôn, đau bụng
    •  Tăng AST, ALT, LDH, ALP và bilirubin
    •  Ho
    •  Tăng acid uric, BUN và creatinine huyết thanh
    •  Tăng Kali huyết thanh
    •  Mệt mỏi, phù và tăng CK
  • Tần suất dưới 0,1%
    • Suy thận, tăng kali máu, mất ý thức và giảm tiểu cầu
    •  Tiêu cơ vân
    •  Mày đay, ban đỏ
    •  Buồn ngủ, mất ngủ
    •  Nhịp tim nhanh, rung nhĩ
    •  Nôn, tiêu chảy, táo bón, khô miệng và chán ăn
    •  Viêm họng
    •  Hạ natri máu
    •  Đau ngực, tê, rối loạn vị giác, bốc hỏa và ù tai
    •  Tăng đường huyết, tăng cholesterol máu và giảm protein toàn phần
    •  Đau vùng thắt lưng và suy nhược
  • Tần suất chưa xác định
    • Phù mạch
    •  Viêm gan
    •  Sốc và ngất
    •  Mất bạch cầu hạt
    •  Viêm phổi kẽ
    •  Hạ đường huyết
    •  Hoại tử biểu bì nhiễm độc
    •  Hội chứng Stevens-Johnson
    •  Hồng ban đa dạng
    •  Bệnh bọng nước tự miễn và pemphigoid bọng nước
    •  Nhạy cảm với ánh sáng
    •  Đau cơ, đau khớp và sốt
    • Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Valtriduo 80.

Bảo quản Valtriduo 80

Nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ dưới 30 độ C.

Lưu ý & Thận trọng Valtriduo 80

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Valtriduo 80.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
  • Người bệnh đái tháo đường đang điều trị bằng aliskiren fumarate.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trong quá trình điều trị, cần theo dõi chức năng gan định kỳ vì nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II có thể liên quan đến viêm gan hoặc tổn thương gan nghiêm trọng ở một số trường hợp.
  • Không nên sử dụng Valtriduo 80 trong vòng 24 giờ trước khi phẫu thuật nhằm hạn chế nguy cơ tụt huyết áp trong thời gian gây mê.
  • Cần thận trọng khi dùng cho người bị hẹp động mạch thận một hoặc hai bên, tăng kali máu, bệnh lý mạch máu não hoặc đang thực hiện chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt.
  • Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang lọc máu nên được khởi đầu với liều thấp và theo dõi sát huyết áp, chức năng thận cũng như nồng độ kali huyết.
  • Người suy gan mức độ nhẹ hoặc trung bình có thể cần điều chỉnh giảm liều. Không sử dụng thuốc cho người suy gan nặng, xơ gan mật hoặc mắc tình trạng ứ mật.
  • Mỗi viên Valtriduo 80 chứa 24 mg aspartam. Chất này sẽ được chuyển hóa thành phenylalanine sau khi đi vào đường tiêu hóa, vì vậy cần lưu ý ở người mắc bệnh phenylceton niệu.
  • Hàm lượng natri trong mỗi viên dưới 23 mg (dưới 1 mmol), được xem là gần như không chứa natri, phù hợp với người cần kiểm soát lượng natri trong chế độ ăn.

Tương tác thuốc

  • Aliskiren fumarate ở bệnh nhân đái tháo đường: Không nên phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu, suy giảm chức năng thận và đột quỵ.
  • Aliskiren fumarate ở người suy thận: Việc dùng đồng thời có thể khiến chức năng thận xấu đi, tăng kali huyết và hạ huyết áp, đặc biệt khi eGFR dưới 60 mL/phút/1,73 m².
  • Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI): Phối hợp với valsartan có thể làm tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu và hạ huyết áp quá mức.
  • Furosemide và trichlormethiazide: Có khả năng gây hạ huyết áp mạnh sau liều đầu, nhất là ở người bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc thiếu natri.
  • Spironolactone, triamterene và kali clorid: Dùng chung có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.
  • Drospirenone kết hợp ethinyl estradiol: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
  • Cyclosporine: Có thể làm tình trạng tăng kali máu trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Trimethoprim hoặc phối hợp sulfamethoxazole/trimethoprim: Làm tăng khả năng tăng kali huyết thanh.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như indomethacin: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Valtriduo 80, đồng thời tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Bixalomer: Có thể làm giảm khoảng 30–40% nồng độ valsartan trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Lithium: Valsartan có thể làm tăng nồng độ lithium trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ ngộ độc nếu không được theo dõi cẩn thận.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.