Lipocomb 10 mg/10 mg
Số đăng ký / SKU599110439625
Nhà sản xuấtEgis Pharma., Ltd
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
* Lipocomb 10 mg/10 mg được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu ở người trưởng thành, giúp giảm cholesterol xấu (LDL-C), cholesterol toàn phần và hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu, từ đó góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch.

Thành phần Lipocomb 10 mg/10 mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Ezetimib | 10mg |
| Rosuvastatin | 10mg |
Công dụng Lipocomb 10 mg/10 mg
- Lipocomb 10 mg/10 mg được sử dụng để điều trị tăng cholesterol máu ở người trưởng thành, giúp giảm cholesterol xấu (LDL-C), cholesterol toàn phần và hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu, từ đó góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch liên quan đến xơ vữa động mạch.
Thông tin chi tiết về Lipocomb 10 mg/10 mg - Điều trị tăng cholesterol máu
Cách dùng Lipocomb 10 mg/10 mg
- Cách dùng:
- Dùng thuốc theo đường uống. Nên nuốt nguyên cả viên nang với một cốc nước.
- Nên dùng Lipocomb hàng ngày vào cùng một thời điểm, sử dụng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Liều dùng:
- Liều dùng thông thường
- Liều khuyến cáo: 1 viên/ngày.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nên dùng Lipocomb trước ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ khi sử dụng thuốc gắn acid mật.
- Điều trị khởi đầu
- Lipocomb không thích hợp để bắt đầu điều trị.
- Việc khởi đầu hoặc hiệu chỉnh liều nên thực hiện bằng các thuốc đơn thành phần.
- Sau khi xác định được liều phù hợp mới chuyển sang dạng phối hợp cố định tương ứng.
- Giới hạn liều Rosuvastatin
- Lipocomb 10 mg/10 mg và 20 mg/10 mg không phù hợp cho bệnh nhân cần dùng Rosuvastatin 40 mg.
- Trẻ em
- Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ.
- Hiện chưa có khuyến cáo liều dùng cụ thể cho nhóm đối tượng này.
- Người cao tuổi
- Người trên 70 tuổi thường được khuyến cáo bắt đầu điều trị với Rosuvastatin 5 mg.
- Dạng phối hợp Lipocomb không phù hợp cho điều trị khởi đầu.
- Chỉ chuyển sang Lipocomb khi đã xác định được liều thích hợp bằng thuốc đơn thành phần.
- Bệnh nhân suy thận
- Suy thận nhẹ đến trung bình:
- Thường không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận mức độ vừa (độ thanh thải creatinin < 60 mL/phút):
- Khuyến cáo khởi đầu bằng Rosuvastatin 5 mg.
- Nên điều chỉnh liều bằng thuốc đơn thành phần trước khi dùng Lipocomb.
- Suy thận nặng:
- Chống chỉ định sử dụng Rosuvastatin ở mọi mức liều.
- Suy thận nhẹ đến trung bình:
- Bệnh nhân suy gan
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh 5–6):
- Thường không cần điều chỉnh liều.
- Suy gan trung bình (Child-Pugh 7–9):
- Không khuyến cáo sử dụng Lipocomb.
- Suy gan nặng (Child-Pugh >9):
- Không khuyến cáo sử dụng Lipocomb.
- Bệnh gan tiến triển:
- Chống chỉ định sử dụng Lipocomb.
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh 5–6):
- Yếu tố chủng tộc
- Bệnh nhân châu Á có thể có nồng độ Rosuvastatin trong máu cao hơn.
- Liều khởi đầu Rosuvastatin được khuyến cáo là 5 mg.
- Nên điều chỉnh liều bằng thuốc đơn thành phần trước khi chuyển sang Lipocomb.
- Đa hình gen
- Một số biến thể gen có thể làm tăng nồng độ Rosuvastatin trong tuần hoàn.
- Những bệnh nhân này có thể cần sử dụng mức liều Lipocomb thấp hơn theo chỉ định của bác sĩ.
- Bệnh nhân có nguy cơ bệnh cơ
- Người có các yếu tố nguy cơ gây bệnh cơ nên bắt đầu với Rosuvastatin 5 mg.
- Việc điều chỉnh liều cần thực hiện bằng thuốc đơn thành phần trước khi chuyển sang dạng phối hợp.
- Điều trị phối hợp với thuốc khác
- Rosuvastatin là cơ chất của các protein vận chuyển như:
- OATP1B1.
- BCRP.
- Nguy cơ bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân có thể tăng khi dùng đồng thời với:
- Ciclosporin.
- Atazanavir/Ritonavir.
- Lopinavir/Ritonavir.
- Tipranavir/Ritonavir.
- Một số thuốc ức chế protease khác.
- Cần:
- Cân nhắc thay thế thuốc khi có thể.
- Xem xét tạm ngừng điều trị Lipocomb nếu cần thiết.
- Điều chỉnh liều Rosuvastatin dưới sự theo dõi của bác sĩ khi bắt buộc phải phối hợp.
- Rosuvastatin là cơ chất của các protein vận chuyển như:
- Lưu ý
- Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo.
- Liều điều trị cụ thể cần được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh, thể trạng và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
- Liều dùng thông thường
Tác dụng phụ Lipocomb 10 mg/10 mg
- Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Bảo quản Lipocomb 10 mg/10 mg
Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C. Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Lưu ý & Thận trọng Lipocomb 10 mg/10 mg
Chống chỉ định
- Bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần hoạt chất (rosuvastatin, ezetimibe) hoặc với bất kỳ thanh phần tá duợc nào của thuốc được liệt kê trong mục Thành phần công thức thuốc.
- Bệnh nhân đang mắc bệnh gan tiến triển bao gồm cả các trường hợp tăng transaminase huyết thanh kéo dài và không rõ nguyên nhân và khi nồng độ transaminase huyết thanh tăng hơn 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Phụ nữ có thai và cho con bú, phụ nữ có khả năng mang thai mà không dùng các biện pháp tránh thai thích hợp.
- Bệnh nhân suy thận nặng (thanh thải creatinin < 30 mL/phút).
- Bệnh nhân có mắc bệnh cơ.
- Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời phối hợp sofosbuvir/velpatasvir/voxilaprevir.
- Bệnh nhân đang sử dụng ciclosporin.
Thận trọng khi sử dụng
- Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm để nắm rõ các thông tin quan trọng về cách dùng, liều lượng và những lưu ý cần thiết trong quá trình điều trị.
Tương tác thuốc
- Một số thuốc hoặc sản phẩm hỗ trợ sức khỏe có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn khi dùng đồng thời.
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không tự ý bắt đầu, ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều dùng nếu chưa có sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Để có thêm thông tin chi tiết về độ an toàn và hướng dẫn sử dụng, người dùng nên tham khảo tờ hướng dẫn đi kèm trong hộp thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





