Mivifort 850/ 50
Số đăng ký / SKU893110486425
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Hasan-Dermapharm
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
* Vildagliptin: Là hoạt chất thuộc nhóm ức chế enzym DPP-4, có tác dụng kéo dài hoạt động của các hormon incretin như GLP-1 và GIP bằng cách hạn chế quá trình phân hủy chúng. Nhờ đó, cơ thể tăng tiết insulin một cách phụ thuộc vào nồng độ đường huyết và đồng thời giảm giải phóng glucagon từ tuyến tụy.

Thành phần Mivifort 850/ 50
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Metformin | 850mg |
| Vildagliptin | 50mg |
Công dụng Mivifort 850/ 50
- Vildagliptin: Là hoạt chất thuộc nhóm ức chế enzym DPP-4, có tác dụng kéo dài hoạt động của các hormon incretin như GLP-1 và GIP bằng cách hạn chế quá trình phân hủy chúng. Nhờ đó, cơ thể tăng tiết insulin một cách phụ thuộc vào nồng độ đường huyết và đồng thời giảm giải phóng glucagon từ tuyến tụy.
- Metformin: Hoạt động chủ yếu thông qua việc làm giảm sản xuất glucose tại gan, hạn chế hấp thu đường từ đường tiêu hóa và tăng khả năng đáp ứng với insulin ở các mô ngoại vi, đặc biệt là cơ vân.
- Sự kết hợp Vildagliptin và Metformin tạo ra tác động bổ trợ lẫn nhau, giúp kiểm soát hiệu quả cả đường huyết lúc đói lẫn sau bữa ăn. Đồng thời, phác đồ này ít ảnh hưởng đến cân nặng và có nguy cơ gây hạ đường huyết thấp hơn so với nhiều nhóm thuốc điều trị đái tháo đường khác.
Thông tin chi tiết về Mivifort 850/ 50 - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2
Cách dùng Mivifort 850/ 50
Cách dùng:
- Thuốc được dùng đường uống. Nên uống thuốc vào trong bữa ăn (một viên buổi sáng và một viên buổi tối) để giảm thiểu các tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa thường gặp do Metformin.
Liều dùng:
- Liều lượng cần được cá thể hóa dựa trên chế độ điều trị hiện tại, hiệu quả và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Liều khuyến cáo thông thường là 1 viên/lần, uống 2 lần mỗi ngày (sáng và tối). Không được vượt quá liều tối đa khuyến cáo của Vildagliptin là 100 mg mỗi ngày.
Tác dụng phụ Mivifort 850/ 50
- Rất thường gặp: Các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng và chán ăn (thường liên quan đến Metformin).
- Thường gặp: chóng mặt, run, đau đầu, vị kim loại trong miệng.
- Ít gặp: Táo bón, mệt mỏi, phù ngoại biên.
- Hiếm gặp: Các phản ứng dị ứng da như phù mạch, nhiễm toan lactic (một biến chứng chuyển hóa nghiêm trọng liên quan đến Metformin), viêm gan (có hồi phục sau khi ngưng thuốc).
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng bất thường kéo dài hoặc nghiêm trọng.
Bảo quản Mivifort 850/ 50
Bảo quản thuốc Mivifort 850/50 ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Mivifort 850/ 50
Chống chỉ định
- Người bệnh mẫn cảm với Vildagliptin, Metformin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ lọc cầu thận ước tính eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m²).
- Bệnh nhân bị nhiễm toan chuyển hóa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm cả nhiễm toan ceton do đái tháo đường (có hoặc không có hôn mê).
- Người đang trong tình trạng tiền hôn mê do đái tháo đường.
- Các tình trạng cấp tính có khả năng làm thay đổi chức năng thận như: Mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.
- Các bệnh lý cấp hoặc mạn tính có thể gây thiếu oxy ở mô như: Suy tim sung huyết hoặc suy hô hấp, nhồi máu cơ tim mới mắc, sốc.
- Suy gan.
- Ngộ độc rượu cấp tính hoặc người nghiện rượu.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
- Nhiễm toan lactic là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng thận hoặc tích lũy metformin trong cơ thể.
- Cần kiểm tra chức năng thận định kỳ, tối thiểu mỗi năm một lần ở người có chức năng thận bình thường và thường xuyên hơn ở các đối tượng có nguy cơ cao.
- Đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị, theo dõi mỗi 3 tháng trong năm đầu tiên và kiểm tra định kỳ trong các năm tiếp theo.
- Nếu men gan tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn bình thường, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên khi phối hợp với insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin như nhóm sulfonylurea, do đó cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Tương tác thuốc
- Đồ uống có cồn (rượu, bia): Việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic và ngộ độc rượu cấp, đặc biệt ở người nhịn đói, suy dinh dưỡng hoặc có chức năng gan kém.
- Thuốc cản quang chứa iod: Nên tạm ngưng Mivifort trước hoặc ngay khi thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh có sử dụng chất cản quang chứa iod. Chỉ dùng lại thuốc sau ít nhất 48 giờ và khi chức năng thận được đánh giá là bình thường.
- Thuốc cationic thải trừ qua thận: Một số thuốc như cimetidin có thể cạnh tranh quá trình đào thải với metformin tại ống thận, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Glucocorticoid, thuốc kích thích beta-2 và thuốc lợi tiểu: Những thuốc này có khả năng làm tăng đường huyết, vì vậy cần theo dõi glucose máu thường xuyên khi phối hợp.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Dùng chung với vildagliptin có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phù mạch ở một số bệnh nhân nhạy cảm.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





