Nintesun 150
Nintesun 150mg là dược phẩm thuộc nhóm chất ức chế protein kinase, có khả năng chống ung thư và chống xơ hóa. Hoạt chất chính Nintedanib hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể yếu tố tăng trưởng liên quan đến quá trình hình thành mô xơ, từ đó làm chậm sự tiến triển của các bệnh lý xơ hóa tại phổi.

Thành phần Nintesun 150
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Nintedanib | 150mg |
Công dụng Nintesun 150
Nintesun 150mg là dược phẩm thuộc nhóm chất ức chế protein kinase, có khả năng chống ung thư và chống xơ hóa. Hoạt chất chính Nintedanib hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể yếu tố tăng trưởng liên quan đến quá trình hình thành mô xơ, từ đó làm chậm sự tiến triển của các bệnh lý xơ hóa tại phổi.
Thông tin chi tiết về Nintesun 150 - Thuốc điều trị xơ hóa phổi tự phát
Cách dùng Nintesun 150
Cách dùng:
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang mềm dùng đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc cùng với nước, không được nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên nang. Thời điểm sử dụng thuốc tốt nhất là dùng cùng với thức ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng.
Liều dùng:
- Liều tiêu chuẩn: Sử dụng 150 mg mỗi lần, ngày uống 2 lần, các liều nên cách nhau khoảng 12 giờ.
- Liều giảm nhẹ: Mức liều 100 mg dùng 2 lần mỗi ngày chỉ áp dụng cho những trường hợp bệnh nhân không thể dung nạp được mức liều tiêu chuẩn 150 mg.
- Liều tối đa: Tuyệt đối không sử dụng vượt quá 300 mg mỗi ngày.
- Xử trí khi quên liều: Nếu bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên đợi đến thời điểm kế tiếp để dùng liều theo kế hoạch, không được uống bù liều đã quên.
- Điều chỉnh liều do tác dụng phụ: Khi gặp phản ứng bất lợi, có thể tạm ngưng điều trị hoặc giảm liều xuống 100 mg x 2 lần/ngày. Sau khi các triệu chứng hồi phục, có thể cân nhắc tăng lại liều tiêu chuẩn. Nếu bệnh nhân không dung nạp được mức 100 mg x 2 lần/ngày thì cần ngừng thuốc vĩnh viễn.
- Điều chỉnh do tăng men gan: Nếu AST hoặc ALT tăng trên 3 lần giới hạn bình thường (ULN), phải ngừng thuốc. Khi men gan về mức ban đầu, có thể dùng lại với liều 100 mg x 2 lần/ngày rồi tăng dần lên 150 mg x 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân cao tuổi: Người từ 65 tuổi trở lên không cần chỉnh liều khởi đầu, nhưng người từ 75 tuổi trở lên có thể cần giảm liều để kiểm soát độc tính.
- Bệnh nhân suy gan: Suy gan nhẹ (Child Pugh A) dùng liều 100 mg x 2 lần/ngày. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy gan trung bình và nặng (Child Pugh B, C).
- Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều cho mức độ nhẹ và trung bình. Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải dưới 30 mL/phút).
- Trẻ em: Chưa có nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả cho đối tượng từ 0 đến 18 tuổi.
Tác dụng phụ Nintesun 150
- Phản ứng bất lợi thường gặp nhất khi dùng Nintesun 150mg là các rối loạn trên hệ tiêu hóa và chức năng gan.
- Rất thường gặp: Tiêu chảy (chiếm đa số trong 3 tháng đầu), buồn nôn, nôn, đau bụng và tăng men gan.
- Thường gặp: Giảm cân, chán ăn, xuất huyết (thường là chảy máu cam), nhức đầu, phát ban, tăng huyết áp (đặc biệt ở nhóm ILD mạn tính và SSC-ILD).
- Ít gặp: Giảm tiểu cầu, mất nước, nhồi máu cơ tim, viêm tụy, viêm đại tràng, tổn thương gan nghiêm trọng, ngứa, rụng tóc, suy thận và protein niệu.
- Chưa rõ tần suất: Phình mạch não, bóc tách động mạch, thủng Đường tiêu hóa, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ, hội chứng thận hư và vi mạch huyết khối.
Lưu ý & Thận trọng Nintesun 150
Chống chỉ định
- Phụ nữ đang trong quá trình mang thai.
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Nintedanib.
- Bệnh nhân dị ứng với đậu phộng, đậu nành hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy là tác dụng không mong muốn thường gặp trong quá trình điều trị. Khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh cần được bù đủ nước và điện giải, đồng thời có thể sử dụng thuốc chống tiêu chảy theo chỉ định để hạn chế nguy cơ mất nước nghiêm trọng.
- Theo dõi chức năng gan: Nên kiểm tra các chỉ số men gan và bilirubin trước khi khởi trị, sau đó theo dõi định kỳ trong những tháng đầu và xuyên suốt quá trình điều trị. Nguy cơ tăng men gan có thể cao hơn ở phụ nữ, người có cân nặng thấp và bệnh nhân châu Á.
- Nguy cơ chảy máu: Cần cân nhắc kỹ khi dùng thuốc cho người có tiền sử xuất huyết, rối loạn đông máu hoặc đang điều trị bằng các thuốc chống đông máu.
- Biến cố tim mạch: Người bệnh có tiền sử bệnh động mạch vành hoặc thuộc nhóm nguy cơ tim mạch cao cần được giám sát chặt chẽ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu gợi ý thiếu máu cơ tim cấp, nên ngừng thuốc và đánh giá y khoa kịp thời.
- Thủng đường tiêu hóa: Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân từng phẫu thuật ổ bụng, có tiền sử loét tiêu hóa hoặc đang sử dụng corticosteroid và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Việc điều trị chỉ nên được cân nhắc khi đã qua ít nhất 4 tuần kể từ thời điểm phẫu thuật.
- Ảnh hưởng đến quá trình liền vết thương: Do tác động ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), thuốc có thể làm chậm quá trình hồi phục và tái tạo mô sau tổn thương.
- Phình động mạch và bóc tách động mạch: Trước khi sử dụng, cần đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ ở những người bị tăng huyết áp hoặc có tiền sử phình động mạch nhằm hạn chế các biến cố mạch máu nghiêm trọng.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến sự tập trung hoặc phản xạ ở một số trường hợp, vì vậy người bệnh nên thận trọng khi điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc với máy móc.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp): Các hoạt chất như ketoconazole, erythromycin hoặc cyclosporin có thể làm tăng mức độ hấp thu và nồng độ Nintedanib trong tuần hoàn, từ đó gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình sử dụng đồng thời.
- Thuốc cảm ứng P-glycoprotein (P-gp): Rifampicin, carbamazepine, phenytoin hay chế phẩm chứa St. John's Wort có khả năng thúc đẩy đào thải Nintedanib, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Trong trường hợp cần thiết, nên xem xét lựa chọn các thuốc thay thế không có đặc tính cảm ứng P-gp.
- Pirfenidone: Dữ liệu hiện có cho thấy việc phối hợp với Nintedanib không gây thay đổi đáng kể về dược động học của cả hai thuốc. Tuy nhiên, cần lưu ý nguy cơ tăng các phản ứng bất lợi liên quan đến gan và đường tiêu hóa khi dùng đồng thời.
- Bosentan: Chưa ghi nhận sự ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu, phân bố hay thải trừ của Nintedanib khi sử dụng kết hợp.
- Thuốc tránh thai chứa hormon: Hiện chưa có đầy đủ bằng chứng về khả năng tương tác giữa Nintedanib và các biện pháp tránh thai nội tiết. Vì vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên áp dụng thêm các phương pháp tránh thai cơ học như bao cao su để tăng hiệu quả bảo vệ.
- Hệ enzym Cytochrome P450 (CYP): Nguy cơ tương tác thông qua hệ CYP được đánh giá là không đáng kể do Nintedanib chỉ chuyển hóa với tỷ lệ rất nhỏ qua enzym CYP3A4.
- Tính tương kỵ: Không nên pha trộn hoặc dùng chung Nintesun 150mg với các thuốc khác trong cùng chế phẩm do hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về tính tương hợp giữa các hoạt chất.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





