Octra 0.1mg/ml
Số đăng ký / SKUoctra-01mgml
Nhà sản xuấtJoint Stock Company Farmark JSC Farmak
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp 5 ống x 1ml
* Octreotide là một peptid tổng hợp được phát triển dựa trên cấu trúc của hormone somatostatin tự nhiên trong cơ thể. Hoạt chất này có cơ chế tác dụng tương tự somatostatin nhưng duy trì hiệu quả lâu hơn, nhờ đó giúp kiểm soát tình trạng tăng tiết hormone trong nhiều bệnh lý nội tiết.

Thành phần Octra 0.1mg/ml
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Octreotide | 0.1mg/ml |
Công dụng Octra 0.1mg/ml
- Octreotide là một peptid tổng hợp được phát triển dựa trên cấu trúc của hormone somatostatin tự nhiên trong cơ thể. Hoạt chất này có cơ chế tác dụng tương tự somatostatin nhưng duy trì hiệu quả lâu hơn, nhờ đó giúp kiểm soát tình trạng tăng tiết hormone trong nhiều bệnh lý nội tiết.
- Octreotide có khả năng làm giảm sự giải phóng hormone tăng trưởng (GH), kể cả khi hormone này được kích thích bởi arginin, vận động thể lực hoặc tình trạng hạ đường huyết do insulin. Điều này góp phần kiểm soát hiệu quả các triệu chứng ở người mắc bệnh to đầu chi.
- Bên cạnh đó, hoạt chất còn ức chế sự tiết của nhiều hormone và peptide trong hệ tiêu hóa như insulin, glucagon, gastrin cùng các chất trung gian khác được giải phóng sau bữa ăn hoặc do arginin kích thích. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp giảm các biểu hiện do tăng tiết hormone bất thường.
- Ngoài tác động trên hệ nội tiết, octreotide còn làm giảm hoạt động bài tiết ngoại tiết của tuyến tụy, bao gồm các enzym tiêu hóa như amylase và lipase, góp phần hỗ trợ kiểm soát một số bệnh lý liên quan đến tuyến tụy.
- Hoạt chất cũng ức chế sự tiết hormon kích thích tuyến giáp (TSH) do hormon TRH kích thích, đồng thời làm giảm quá trình tiết acid trong dạ dày và hạn chế lưu lượng máu đến các tạng trong ổ bụng. Những đặc tính này góp phần tạo nên hiệu quả điều trị của octreotide trong nhiều chỉ định lâm sàng khác nhau.
Thông tin chi tiết về Thuốc Octra 0.1mg/ml kiểm soát tình trạng tăng tiết hormon
Cách dùng Octra 0.1mg/ml
- Cách dùng:
- Dùng đường tiêm/truyền
- Liều dùng:
- Khối u trong hệ nội tiết dạ dày-ruột-tuỵ: Liều khởi đầu là 0,05mg tiêm dưới da 1 hoặc 2 lần một ngày và có thể tăng liều lên đến 0,2mg tiêm dưới da 3 lần một ngày.
- Bệnh to đầu chi: Khởi đầu bằng liều 0,05-0,1mg tiêm dưới da mỗi 8 giờ. Liều dùng hàng ngày tốt nhất là 0,2mg-0,3mg và liều tối đa là 1,5mg một ngày. Cân nhắc ngưng dùng sau 1 tháng điều trị khi không cải thiện.
- Phòng ngừa các biến chứng sau phẫu thuật tuỵ: Tiêm dưới da 3 lần một ngày với liều 0,1mg, vào thời điểm trước khi phẫu thuật 1 giờ cho đến 7 ngày sau phẫu thuật.
- Tiêu chảy nặng không đáp ứng điều trị do suy giảm miễn dịch: Bắt đầu với liều 0,1mg, tiêm dưới da 3 lần một ngày. Sau 1 tuần điều trị mà không kiểm soát được tiêu chảy, có thể tăng liều lên tới 0,25mg tiêm dưới da 3 lần một ngày tùy theo đáp ứng. Cân nhắc ngưng dùng sau 1 tuần khi không cải thiện.
- Xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản: Liều dùng 25mcg một giờ truyền tĩnh mạch liên tục trong 5 ngày. Đối với bệnh nhân xơ gan có thể dùng lên đến 50mcg.
Tác dụng phụ Octra 0.1mg/ml
- Tác dụng thường gặp trong điều trị được báo cáo gồm: rối loạn tiêu hoá, rối loạn hệ thần kinh, hệ gan-mật, rối loạn chuyển hoá và dinh dưỡng.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng tác dụng phụ phổ biến là tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, đầy hơi nhức đầu, sỏi mật, tăng đường huyết và táo bón.
- Các tác dụng phụ khác phổ biến: choáng váng, đau tại chỗ tiêm, phân lỏng, giảm dung nạp Glucose, suy nhược, hạ đường huyết, đau vùng thượng vị…
Bảo quản Octra 0.1mg/ml
Bảo quản ở nhiệt độ 2-8 độ C, trong bao bì nguyên gốc, tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Octra 0.1mg/ml
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Octreotide hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
- Trẻ em.
Thận trọng khi sử dụng
- Người mắc u tuyến yên tiết hormone tăng trưởng (GH) cần được theo dõi định kỳ vì khối u vẫn có khả năng phát triển, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Nếu phát hiện dấu hiệu tiến triển của khối u, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp hơn.
- Ở phụ nữ bị bệnh to đầu chi, việc kiểm soát hormone tăng trưởng có thể giúp phục hồi khả năng sinh sản. Do đó, nếu chưa có kế hoạch mang thai, nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
- Với những trường hợp dùng octreotide kéo dài, cần kiểm tra chức năng tuyến giáp định kỳ để phát hiện sớm các bất thường nếu có.
- Thuốc có thể làm thay đổi nồng độ đường huyết do ảnh hưởng đến quá trình tiết glucagon và hormone tăng trưởng, vì vậy người bệnh, đặc biệt là người đái tháo đường, cần được theo dõi đường huyết thường xuyên.
- Người có tiền sử hoặc đang thiếu vitamin B12 nên sử dụng thuốc một cách thận trọng và được kiểm tra định kỳ nếu điều trị trong thời gian dài.
Tương tác thuốc
- Octreotide có thể làm giảm khả năng hấp thu của cyclosporin qua đường tiêu hóa, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc này. Đồng thời, hoạt chất cũng có thể kéo dài thời gian hấp thu cimetidin, khiến tác dụng của thuốc thay đổi so với bình thường.
- Khi sử dụng cùng bromocriptin, octreotide có khả năng làm tăng tác dụng của bromocriptin, vì vậy bác sĩ có thể cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần thiết.
- Ngoài ra, cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp octreotide với các thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 như carbamazepine, digoxin, warfarin hoặc terfenadine. Việc ức chế hormone tăng trưởng có thể làm giảm quá trình đào thải các thuốc này, dẫn đến tăng nồng độ trong cơ thể và làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





