Thypazol 10
* Thiamazol phát huy tác dụng bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme thyroid peroxidase – thành phần đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra hormone tuyến giáp. Khi enzyme này bị ức chế, việc gắn iod vào tyrosin và hình thành các hormone tuyến giáp sẽ bị hạn chế, từ đó làm giảm lượng hormone T3 và T4 được sản xuất. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp kiểm soát tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức và cải thiện các biểu hiện của bệnh cường giáp.

Thành phần Thypazol 10
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Thiamazole | 10mg |
Công dụng Thypazol 10
- Thiamazol phát huy tác dụng bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme thyroid peroxidase – thành phần đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo ra hormone tuyến giáp. Khi enzyme này bị ức chế, việc gắn iod vào tyrosin và hình thành các hormone tuyến giáp sẽ bị hạn chế, từ đó làm giảm lượng hormone T3 và T4 được sản xuất. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp kiểm soát tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức và cải thiện các biểu hiện của bệnh cường giáp.
- Tuy nhiên, Thiamazol chỉ làm giảm quá trình tạo hormone mới mà không tác động đến lượng hormone đã được dự trữ sẵn trong tuyến giáp. Vì vậy, người bệnh thường cần sử dụng thuốc liên tục trong một khoảng thời gian nhất định trước khi nhận thấy hiệu quả điều trị rõ rệt, thay vì có tác dụng ngay sau những liều đầu tiên.
Thông tin chi tiết về Thypazol 10 - Thuốc chỉ định điều trị bệnh cường giáp
Cách dùng Thypazol 10
Cách dùng:
- Thypazol 10 được dùng theo đường uống.
Liều dùng:
- Điều trị cường giáp ở người lớn
- Liều khởi đầu
- Cường giáp nhẹ:
- Uống 15 mg/ngày.
- Chia thành 3 lần uống, mỗi lần cách nhau khoảng 8 giờ.
- Cường giáp mức độ trung bình:
- Uống 30 – 40 mg/ngày.
- Chia đều thành 3 lần trong ngày.
- Cường giáp nặng:
- Uống 60 mg/ngày.
- Chia thành 3 lần sử dụng.
- Cường giáp nhẹ:
- Liều duy trì
- Uống 5 – 15 mg/ngày.
- Chia làm 3 lần uống, mỗi lần cách nhau khoảng 8 giờ.
- Lưu ý
- Các triệu chứng cường giáp thường cải thiện sau khoảng 1 – 3 tuần điều trị.
- Tình trạng bình giáp thường đạt được sau 1 – 2 tháng sử dụng liều khởi đầu.
- Khi chức năng tuyến giáp trở về ổn định, cần giảm liều dần xuống mức duy trì thích hợp.
- Do nguy cơ mất bạch cầu hạt tăng lên khi dùng liều cao, nên ưu tiên liều dưới 30 mg/ngày nếu có thể.
- Liều khởi đầu
- Điều trị cơn nhiễm độc giáp ở người lớn
- Uống 15 – 20 mg mỗi lần.
- Dùng lặp lại sau mỗi 4 giờ trong ngày đầu tiên.
- Liều tiếp theo được điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị và tình trạng của người bệnh.
- Điều trị cường giáp ở trẻ em
- Liều khởi đầu
- Uống 0,4 mg/kg thể trọng/ngày.
- Chia đều thành 3 lần sử dụng.
- Liều duy trì
- Uống 0,2 mg/kg thể trọng/ngày.
- Chia làm 3 lần uống, mỗi lần cách nhau khoảng 8 giờ.
- Liều khởi đầu
- Khi phối hợp với liệu pháp iod phóng xạ
- Ngừng sử dụng thiamazol từ 2 – 4 ngày trước khi điều trị bằng iod phóng xạ.
- Việc ngừng thuốc giúp tránh làm giảm hiệu quả hấp thu iod phóng xạ của tuyến giáp.
- Trong một số trường hợp cần thiết:
- Có thể dùng lại thiamazol trong vòng 3 – 7 ngày sau khi thực hiện liệu pháp.
- Tiếp tục sử dụng cho đến khi iod phóng xạ bắt đầu phát huy tác dụng điều trị.
- Điều trị cường giáp ở người lớn
Tác dụng phụ Thypazol 10
- Tác dụng thường gặp: Giảm bạch cầu, ban da, ngứa, rụng tóc, nhức đầu, sốt vừa và thoáng qua.
- Tác dụng phụ ít gặp: Mất bạch cầu hạt, sốt nặng, ớn lạnh, viêm họng hoặc nhiễm khuẩn khác, ho, đau miệng, viêm mạch, nhịp tim nhanh, viêm khớp, đau cơ, viêm dây thần kinh ngoại biên, buồn nôn, nôn.
- Tác dụng hiếm gặp: Suy tuỷ, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm prothrombin huyết, vàng da ứ mật, viêm gan, viêm thận, viêm phổi kẽ,...
Bảo quản Thypazol 10
Bảo quản thuốc Thypazol 10 ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Thypazol 10
Chống chỉ định
- Không dùng Thypazol 10 cho các đối tượng bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan nặng hoặc đang mắc các bệnh nặng về máu.
Thận trọng khi sử dụng
- Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
- Nên kiểm tra công thức máu và số lượng bạch cầu trước khi bắt đầu điều trị, đồng thời theo dõi định kỳ trong những tháng đầu sử dụng thuốc.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết hoặc chuẩn bị thực hiện phẫu thuật, cần đánh giá chỉ số đông máu, bao gồm thời gian prothrombin.
- Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc đã được hướng dẫn, không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc.
Tương tác thuốc
- Aminophylline, Oxtriphylline và Theophylline: Ở người bị cường giáp, các hoạt chất này thường bị đào thải nhanh hơn bình thường. Khi điều trị bằng Thiamazol giúp chức năng tuyến giáp trở lại trạng thái ổn định, bác sĩ có thể cần điều chỉnh giảm liều các thuốc trên để tránh nguy cơ quá liều.
- Amiodaron, iod glycerol, các chế phẩm chứa iod hoặc kali iodid: Sự hiện diện của iod có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát cường giáp của Thiamazol, từ đó ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
- Thuốc chống đông đường uống nhóm coumarin hoặc indandion: Thiamazol có khả năng làm tăng tác dụng chống đông máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn nếu không được theo dõi cẩn thận.
- Thuốc chẹn beta và glycosid tim: Khi tình trạng cường giáp được cải thiện, nhu cầu sử dụng các thuốc hỗ trợ tim mạch này có thể giảm xuống. Việc điều chỉnh liều nên được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
- Iod phóng xạ: Thiamazol có thể làm giảm khả năng hấp thu iod phóng xạ của tuyến giáp, do đó cần cân nhắc thời điểm sử dụng khi kết hợp hai phương pháp điều trị.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





