Qadamol

Số đăng ký / SKU893100013426
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thành Phát
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên

* Qadamol 500/150mg là sự phối hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen, mang lại đồng thời tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Paracetamol là một chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có khả năng giảm đau và hạ nhiệt tương tự aspirin thông qua việc tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt tại vùng dưới đồi, tuy nhiên không có tác dụng kháng viêm rõ rệt và ít ảnh hưởng đến tim mạch cũng như hô hấp khi dùng đúng liều điều trị. Trong khi đó, Ibuprofen thuộc nhóm NSAID, dẫn xuất acid propionic, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (prostaglandin synthetase), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và thromboxan, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm, đau và sốt.

Hình ảnh Qadamol

Thành phần Qadamol

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ibuprofen150mg
Paracetamol50mg

Công dụng Qadamol

  • Qadamol 500/150mg là sự phối hợp giữa Paracetamol và Ibuprofen, mang lại đồng thời tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Paracetamol là một chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, có khả năng giảm đau và hạ nhiệt tương tự aspirin thông qua việc tác động lên trung tâm điều hòa thân nhiệt tại vùng dưới đồi, tuy nhiên không có tác dụng kháng viêm rõ rệt và ít ảnh hưởng đến tim mạch cũng như hô hấp khi dùng đúng liều điều trị. Trong khi đó, Ibuprofen thuộc nhóm NSAID, dẫn xuất acid propionic, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (prostaglandin synthetase), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và thromboxan, giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng viêm, đau và sốt.

Thông tin chi tiết về Qadamol - Thuốc hỗ trợ giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

Cách dùng Qadamol

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được dùng theo đường uống. Để giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa nhẹ, người bệnh nên uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc uống kèm với sữa.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều từ 1 đến 2 viên mỗi 6 giờ. Lưu ý, không được vượt quá 8 viên trong khoảng thời gian 24 giờ.
    • Người cao tuổi: Cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi sát các tác dụng phụ.
    • Người suy giảm chức năng gan, thận: Nên sử dụng liều thấp nhất có tác dụng để giảm thiểu tối đa các phản ứng không mong muốn.
    • Lưu ý: Không dùng thuốc để tự điều trị giảm đau quá 10 ngày.
    • Chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Tác dụng phụ Qadamol

  • Paracetamol: Có thể gây phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (rất hiếm gặp nhưng nguy hiểm). Một số phản ứng phụ khác bao gồm ban đỏ, mày đay, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc tổn thương gan/thận khi lạm dụng dài ngày.
  • Ibuprofen: Thường gặp các triệu chứng như sốt, mỏi mệt, chướng bụng, buồn nôn, nôn, nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn, mẩn ngứa. Các phản ứng ít gặp và hiếm gặp hơn bao gồm phản ứng dị ứng, viêm mũi, chảy máu dạ dày-ruột, loét dạ dày, lơ mơ, mất ngủ, rối loạn thị giác, giảm thính lực, phù, rụng tóc, trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn, viêm bàng quang, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hoặc nguy cơ huyết khối tim mạch.

Bảo quản Qadamol

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản dưới 30 độ C. Để xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý & Thận trọng Qadamol

Chống chỉ định

  • Người bệnh quá mẫn với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân thiếu máu nhiều lần hoặc có bệnh lý tim, phổi, thận, gan.
  • Người thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (hen, co thắt phế quản, phù mạch, viêm mũi, nổi mề đay) liên quan đến Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
  • Loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét/thủng dạ dày tái phát liên quan đến NSAID.
  • Người bị suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng, suy tim sung huyết, bệnh tạo keo.
  • Người đang điều trị bằng thuốc chống đông coumarin.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Thận trọng khi sử dụng

  • Paracetamol nhìn chung an toàn ở liều điều trị, tuy nhiên quá liều là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương gan cấp tính. Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm khác có chứa paracetamol để tránh vượt liều. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nặng như phát ban, hoặc phản ứng quá mẫn, cần ngưng thuốc và đi khám ngay.
  • Ibuprofen cần được dùng thận trọng ở người mắc lupus ban đỏ, bệnh lý tiêu hóa (viêm loét dạ dày, Crohn, viêm đại tràng), tăng huyết áp, suy tim hoặc các bệnh tim mạch và mạch máu não. Khi sử dụng liều cao (khoảng 2400 mg/ngày), nguy cơ huyết khối động mạch và đột quỵ có thể tăng lên. Người cao tuổi và trẻ nhỏ cũng cần theo dõi kỹ do dễ bị mất nước dẫn đến suy giảm chức năng thận.
  • Thuốc có chứa lactose, vì vậy không phù hợp với người không dung nạp galactose, người bị rối loạn hấp thu glucose–galactose hoặc thiếu men sucrase–isomaltase.

Tương tác thuốc

  • Paracetamol: Việc dùng paracetamol kéo dài với liều cao có thể làm tăng hiệu lực chống đông của các thuốc nhóm coumarin. Không nên phối hợp cùng phenothiazin hoặc các biện pháp hạ sốt khác do có nguy cơ gây tụt thân nhiệt nghiêm trọng. Rượu, thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital, carbamazepin) và isoniazid có thể làm tăng độc tính trên gan khi dùng chung. Trong khi đó, probenecid có thể làm giảm quá trình thải trừ paracetamol, khiến thuốc tồn lưu lâu hơn trong cơ thể.
  • Ibuprofen: Ibuprofen khi phối hợp với warfarin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Dùng cùng aspirin có thể làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của aspirin, đồng thời tăng khả năng chảy máu dạ dày–ruột. Thuốc cũng có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu do giảm thải trừ qua thận. Khi kết hợp với thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, hiệu quả kiểm soát huyết áp có thể giảm và nguy cơ suy thận cấp tăng lên. Ngoài ra, ibuprofen còn có khả năng tương tác với nhiều thuốc khác như corticosteroid, kháng sinh quinolon, antacid chứa magnesi hoặc nhôm hydroxyd, methotrexat, furosemid, thiazid, digoxin, mifepriston, tacrolimus và zidovudine.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.