Soldiphen

Số đăng ký / SKU893100022426
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Dạng bào chếDung dịch
Quy cáchHộp 20 gói x 5 ml. Hộp 20 ống x 5 ml Hộp 1 lọ x 60 ml, Hộp 1 lọ x 90 ml, Hộp 1 lọ x 100 ml, kèm cốc chia liều

* Paracetamol: Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau, hạ sốt thông qua cơ chế tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc được cho là ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong não, từ đó làm giảm cảm giác đau và điều chỉnh trung tâm điều hòa thân nhiệt, giúp hạ sốt hiệu quả. Tuy nhiên, tác dụng chống viêm ở ngoại vi của paracetamol khá yếu so với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) điển hình.

Hình ảnh Soldiphen

Thành phần Soldiphen

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Diacefyllin diphenhydramin0,25%
Paracetamol2,4%

Công dụng Soldiphen

  • Paracetamol: Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau, hạ sốt thông qua cơ chế tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc được cho là ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong não, từ đó làm giảm cảm giác đau và điều chỉnh trung tâm điều hòa thân nhiệt, giúp hạ sốt hiệu quả. Tuy nhiên, tác dụng chống viêm ở ngoại vi của paracetamol khá yếu so với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) điển hình.
  • Diphenhydramin hydrochlorid: Diphenhydramine thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ 1, hoạt động theo cơ chế đối kháng cạnh tranh tại thụ thể H1. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng do histamin gây ra như hắt hơi, sổ mũi, ngứa và các phản ứng dị ứng. Do có khả năng đi qua hàng rào máu não, diphenhydramine thường gây buồn ngủ và tác dụng an thần. Bên cạnh đó, thuốc còn có đặc tính kháng cholinergic và có thể hỗ trợ chống nôn ở mức độ nhất định.

Thông tin chi tiết về Soldiphen - Thuốc giảm đau hạ sốt cho trẻ từ 2 tuổi

Cách dùng Soldiphen

  • Cách dùng:

    • Dùng đường uống.
  • Liều dùng: 

    • Chỉ dùng cho trẻ em trên 2 tuổi.
      • Trẻ 2 đến 4 tuổi: 5 ml/lần, ngày 3 lần.
      • Trẻ 4 đến 6 tuổi: 7,5 ml/lần, ngày 3 lần.
      • Trẻ 6 đến 8 tuổi: 10 ml/lần, ngày 3 lần.
      • Trẻ 8 đến 10 tuổi: 15 ml/lần, ngày 3 lần.
      • Trẻ 10 đến 12 tuổi: 20 ml/lần, ngày 3 lần.
    • Lưu ý dùng liều:
      • Khoảng cách giữa các lần dùng nên là 6 giờ.
      • Không dùng quá 3 liều trong vòng 24 giờ.
      • Chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn.
      • Không khuyến khích dùng thường xuyên.
      • Không dùng vượt quá liều đã khuyến cáo trong tờ hướng dẫn sử dụng.
      • Không dùng đồng thời với thuốc khác có chứa paracetamol.
      • Nếu cần phối hợp thuốc khác, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Tác dụng phụ Soldiphen

  • Tác dụng không mong muốn ghi nhận với paracetamol hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như phát ban ngoài da. Rất hiếm khi gặp phản ứng da nghiêm trọng. Một số trường hợp giảm tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt đã được báo cáo.
  • Dùng kéo dài hoặc quá liều có thể gây tổn thương gan. Độc tính trên thận ít gặp, tuy nhiên đã có báo cáo hoại tử nhú thận khi sử dụng kéo dài.
  • Tác dụng không mong muốn của diphenhydramine:
  • Thường gặp: buồn ngủ, kích thích nghịch thường, đau đầu, giảm khả năng tâm thần vận động.
  • Tác dụng kháng muscarinic: bí tiểu, khô miệng, mờ mắt, rối loạn tiêu hóa, đặc dịch tiết đường hô hấp.
  • Hiếm gặp: hạ huyết áp, chóng mặt, lú lẫn, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, run, co giật, hồi hộp, loạn nhịp tim, phản ứng quá mẫn, rối loạn máu, rối loạn chức năng gan.

Bảo quản Soldiphen

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Soldiphen

Chống chỉ định

  • Dị ứng với paracetamol, diphenhydramin hydrochlorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.
  • Người có chứng động kinh.
  • Đang dùng bất kỳ chế phẩm nào khác có chứa paracetamol.
  • Đang dùng thuốc kháng histamin hoặc diphenhydramin khác.
  • Đang dùng hoặc mới dùng trong vòng 14 ngày thuốc ức chế monoamine oxidase.
  • Người bị rối loạn chuyển hóa porphyria.

Thận trọng khi sử dụng

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi dùng cho trẻ nhỏ.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
  • Đã ghi nhận một số phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), Lyell hoặc AGEP. Khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc phát ban, cần ngừng thuốc ngay.
  • Người từng có tiền sử phản ứng da nặng với paracetamol không nên tái sử dụng.
  • Thuốc có chứa sorbitol, cần cân nhắc ở người không dung nạp fructose hoặc rối loạn chuyển hóa đường.
  • Hàm lượng natri rất thấp (dưới 35 mg/5 ml).
  • Thành phần sunset yellow có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm.

Tương tác thuốc

  • Việc dùng paracetamol kéo dài cùng warfarin hoặc các dẫn xuất coumarin có thể làm tăng hiệu lực chống đông, từ đó gia tăng nguy cơ xuất huyết.
  • Metoclopramide và domperidone có khả năng thúc đẩy quá trình hấp thu paracetamol nhanh hơn.
  • Cholestyramine lại có thể làm giảm hấp thu của paracetamol trong đường tiêu hóa.
  • Sử dụng rượu lâu dài có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol khi dùng quá liều.
  • Các thuốc cảm ứng enzym gan (như thuốc chống co giật hoặc thuốc tránh thai đường uống) có thể thúc đẩy chuyển hóa paracetamol, khiến nồng độ thuốc trong huyết tương giảm.
  • Diphenhydramine có thể tăng cường tác dụng an thần khi phối hợp với barbiturat, opioid, thuốc ngủ, thuốc chống lo âu, thuốc chống loạn thần hoặc rượu.
  • Nguy cơ tác dụng kháng cholinergic tăng lên khi dùng chung với atropine hoặc một số thuốc chống trầm cảm.
  • Không nên phối hợp với thuốc ức chế MAO hoặc sử dụng trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAO do nguy cơ hội chứng serotonin.
  • Cần thận trọng khi dùng đồng thời flucloxacillin vì có thể gây toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.