Solmesi 4
* Pitavastatin là hoạt chất thuộc nhóm statin, hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase – một enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất cholesterol tại gan. Nhờ làm giảm lượng cholesterol được tổng hợp, thuốc kích thích gan tăng cường biểu hiện các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó đẩy mạnh quá trình thu giữ và loại bỏ LDL-cholesterol khỏi máu. Bên cạnh đó, pitavastatin còn làm giảm sự hình thành và giải phóng VLDL từ gan, góp phần hạ nồng độ triglycerid trong huyết tương và cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu.

Thành phần Solmesi 4
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Pitavastatin | 4mg |
Công dụng Solmesi 4
- Pitavastatin là hoạt chất thuộc nhóm statin, hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase – một enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất cholesterol tại gan. Nhờ làm giảm lượng cholesterol được tổng hợp, thuốc kích thích gan tăng cường biểu hiện các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào, từ đó đẩy mạnh quá trình thu giữ và loại bỏ LDL-cholesterol khỏi máu. Bên cạnh đó, pitavastatin còn làm giảm sự hình thành và giải phóng VLDL từ gan, góp phần hạ nồng độ triglycerid trong huyết tương và cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu.
Thông tin chi tiết về Solmesi 4 - Thuốc hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu
Cách dùng Solmesi 4
- Cách dùng:
- Dùng đường uống, đặt viên lên lưỡi cho tan hoàn toàn rồi nuốt; có thể phân tán viên trong nước trước khi uống.
- Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, dùng được bất cứ lúc nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nên tiếp tục chế độ ăn kiêng cholesterol trong suốt quá trình dùng thuốc
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Liều khởi đầu: 2 mg/lần/ngày.
- Liều tối đa: 4 mg/ngày.
- Người cao tuổi:
- Thông thường không cần điều chỉnh liều.
- Liều tối đa: 4 mg/ngày.
- Trẻ em từ 10 tuổi trở lên:
- Liều khởi đầu: 1 mg/lần/ngày.
- Liều tối đa: 2 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy gan:
- Liều khuyến cáo: 1 mg/ngày.
- Không nên vượt quá 2 mg/ngày.
- Liều dùng cần được cá thể hóa dựa trên độ tuổi, mức độ bệnh và đáp ứng điều trị của từng người.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 10 tuổi.
- Dạng thuốc hàm lượng 4 mg không phù hợp để sử dụng cho trẻ em do khó điều chỉnh liều chính xác.
- Người lớn:
Tác dụng phụ Solmesi 4
Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng:
- Tiêu cơ vân (đau cơ, yếu cơ, tăng CK, tăng myoglobin máu/nước tiểu; có thể dẫn tới suy thận cấp, nên ngừng thuốc nếu có triệu chứng).
- Bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch (yếu cơ, tăng CK kéo dài, dương tính kháng thể kháng HMGCR).
- Rối loạn chức năng gan, vàng da (tăng AST, ALT).
- Giảm tiểu cầu.
- Viêm phổi kẽ.
- Bệnh nhược cơ (khởi phát hoặc nặng hơn).
Tác dụng khác:
- Dị ứng: Phát ban, ngứa, mày đay, ban đỏ, phù mạch.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, khó chịu dạ dày, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, viêm miệng, viêm lưỡi, đầy hơi.
- Gan, thận: Tăng transaminase, bilirubin, ALP, LDH, BUN, creatinin.
- Cơ xương: Đau cơ, yếu cơ, co cơ, tăng CK, tăng myoglobin.
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ.
- Máu: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
- Nội tiết: Thay đổi hormon (testosteron, aldosteron, ACTH, cortisol)
- Khác: Đánh trống ngực, rụng tóc, mệt mỏi, tăng acid uric máu, thay đổi vị giác, mất thính lực, tiểu máu, phù...
- Các tác dụng phụ đã ghi nhận ở nhóm statin khác:
- Suy giảm nhận thức (mất trí nhớ, lú lẫn).
- Tăng đường huyết, tăng HbA1c.
Bảo quản Solmesi 4
Để nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Solmesi 4
Chống chỉ định
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan nặng hoặc tắc mật.
- Đang dùng ciclosporin.
- Phụ nữ có thai, cho con bú hoặc có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
Thận trọng khi sử dụng
- Chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định phù hợp và sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích điều trị.
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần định lượng creatin kinase (CK) ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh lý cơ.
- Ngừng sử dụng thuốc nếu chỉ số CK tăng vượt quá 5 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Thận trọng ở người mắc suy giáp, có tiền sử rối loạn cơ, bệnh gan, thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc người cao tuổi.
- Nguy cơ tiêu cơ vân có thể tăng lên khi sử dụng liều 4mg hoặc khi kết hợp với thuốc nhóm fibrat.
- Cần theo dõi chặt chẽ khi dùng đồng thời với các thuốc khác có khả năng gây độc cho cơ.
- Nên kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị. Nếu tình trạng rối loạn lipid máu không được cải thiện, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng thuốc.
- Đối với trẻ em từ 10 tuổi trở lên, việc sử dụng cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trên cơ.
- Người cao tuổi có nguy cơ gặp biến chứng trên cơ cao hơn, do đó cần được giám sát thường xuyên trong suốt thời gian dùng thuốc.
- Thành phần mannitol trong công thức có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ ở một số trường hợp.
- Hàm lượng natri trong mỗi viên rất thấp (dưới 1 mmol), nên có thể xem là thuốc không chứa natri.
Tương tác thuốc
- Việc phối hợp pitavastatin với gemfibrozil, các thuốc nhóm fibrat hoặc niacin liều cao trên 1g/ngày có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn trên cơ, bao gồm đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng virus điều trị HIV/HCV như atazanavir, atazanavir kết hợp ritonavir, darunavir kết hợp ritonavir hoặc lopinavir kết hợp ritonavir có khả năng làm gia tăng nguy cơ tổn thương cơ.
- Không nên dùng cùng ciclosporin vì thuốc này có thể làm tăng đáng kể nồng độ pitavastatin trong máu, từ đó dẫn đến nguy cơ tiêu cơ vân và suy thận nghiêm trọng.
- Cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp với fibrat, acid nicotinic, erythromycin, rifampicin hoặc các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến chuyển hóa của pitavastatin.
- Cholestyramin có thể làm giảm lượng pitavastatin được hấp thu vào cơ thể. Do đó, nên uống pitavastatin cách xa thời điểm sử dụng cholestyramin để đảm bảo hiệu quả điều trị.
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính tương thích khi pha trộn thuốc với các chế phẩm khác, vì vậy không nên tự ý phối hợp hoặc trộn lẫn.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





