Tagrix 80

Số đăng ký / SKUtagrix-80
Nhà sản xuấtBeacon Pharmaceuticals Pte., Ltd
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Osimertinib là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym tyrosine kinase, được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có liên quan đến các đột biến gen EGFR. Đây là thuốc thế hệ thứ ba với khả năng tác động chọn lọc lên các đột biến EGFR nhạy cảm và đột biến kháng thuốc T790M. Cơ chế hoạt động của osimertinib dựa trên việc ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu thúc đẩy sự tăng sinh và phát triển của tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. So với các tế bào mang EGFR bình thường, hoạt chất này có xu hướng tác động mạnh hơn lên các tế bào chứa đột biến, giúp nâng cao tính chọn lọc trong điều trị. Các nghiên cứu trên cơ thể sống cho thấy việc sử dụng osimertinib đường uống có thể góp phần làm giảm kích thước khối u và cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh.

Hình ảnh Tagrix 80

Thành phần Tagrix 80

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Osimertinib80mg

Công dụng Tagrix 80

  • Osimertinib là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym tyrosine kinase, được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có liên quan đến các đột biến gen EGFR. Đây là thuốc thế hệ thứ ba với khả năng tác động chọn lọc lên các đột biến EGFR nhạy cảm và đột biến kháng thuốc T790M. Cơ chế hoạt động của osimertinib dựa trên việc ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu thúc đẩy sự tăng sinh và phát triển của tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. So với các tế bào mang EGFR bình thường, hoạt chất này có xu hướng tác động mạnh hơn lên các tế bào chứa đột biến, giúp nâng cao tính chọn lọc trong điều trị. Các nghiên cứu trên cơ thể sống cho thấy việc sử dụng osimertinib đường uống có thể góp phần làm giảm kích thước khối u và cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh.

Thông tin chi tiết về Thuốc Tagrix 80 chỉ định để điều trị bệnh ung thư phổi

Cách dùng Tagrix 80

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng đường uống.

     

  • Liều dùng: 
    • Bạn dùng 80mg (1 viên), uống mỗi ngày một lần.
    • Thời gian điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính của thuốc không thể chấp nhận.

Tác dụng phụ Tagrix 80

  • Tiêu chảy, buồn nôn, lở loét miệng, da khô, ngứa, mệt mỏi, đau lưng, đau đầu hoặc chán ăn có thể xảy ra. Nếu bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

Hãy báo bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, chẳng hạn như:

  • Dễ bầm tím, chảy máu, thay đổi móng tay (chẳng hạn như móng tay, kích ứng, đỏ, thay đổi màu móng), dấu hiệu của bệnh về mắt (như thay đổi thị lực, đỏ mắt, đau, nhạy cảm ánh sáng, tiết dịch mắt)
  • Dấu hiệu mức natri thấp trong máu (chẳng hạn như buồn nôn, buồn ngủ, thay đổi tâm thần, tâm trạng, co giật).

Đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, chẳng hạn như:

  • Nhịp tim chậm, nhanh, không đều, chóng mặt nặng, ngất xỉu, thở chậm, nông, các triệu chứng suy tim (như khó thở, sưng mắt cá chân, chân, mệt mỏi bất thường, tăng cân bất thường)
  • Các triệu chứng bệnh phổi mới hoặc xấu đi (như khó thở, đau ngực, ho, sốt), dấu hiệu của cục máu đông (như đau, sưng, ấm ở háng, bắp chân).

Thuốc này có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của bạn. Điều này có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng nghiêm trọng hơn (hiếm khi tử vong) hoặc gây nhiễm trùng. Hãy cho bác sĩ biết ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng (chẳng hạn như đau họng không biến mất, sốt, ớn lạnh).

Bảo quản Tagrix 80

Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Luôn để xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý & Thận trọng Tagrix 80

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu từng có tiền sử dị ứng với osimertinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Osimertinib có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện học của tim, gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ. Mặc dù tình trạng này ít gặp, nhưng trong một số trường hợp có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, biểu hiện bằng các triệu chứng như hồi hộp, choáng váng, chóng mặt dữ dội hoặc ngất xỉu và cần được can thiệp y tế kịp thời.
  • Nguy cơ kéo dài khoảng QT có thể tăng lên ở những người có bệnh lý tim mạch sẵn có như suy tim, nhịp tim chậm hoặc tiền sử cá nhân, gia đình từng mắc hội chứng QT kéo dài hay đột tử do tim. Bên cạnh đó, việc sử dụng đồng thời các thuốc có khả năng gây kéo dài QT cũng cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận trước khi điều trị.
  • Nồng độ kali hoặc magiê trong máu giảm thấp có thể làm gia tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Tình trạng này thường gặp ở người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc bị mất nước do tiêu chảy, nôn ói kéo dài hay đổ mồ hôi quá nhiều. Vì vậy, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được theo dõi và điều chỉnh phù hợp.
  • Thuốc có thể gây ra các rối loạn về thị giác như nhìn mờ hoặc giảm khả năng tập trung thị lực. Trong thời gian điều trị, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi quan sát chính xác. Đồng thời, cần hạn chế sử dụng đồ uống có cồn.
  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của thuốc, đặc biệt là các biến cố liên quan đến tim mạch như kéo dài khoảng QT.
  • Đối với nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản, cần sử dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong thời gian dùng thuốc và kéo dài thêm ít nhất 4 tháng sau khi ngừng điều trị.

Tương tác thuốc

  • Trong quá trình điều trị bằng osimertinib, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi. Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc nồng độ của osimertinib trong cơ thể, bao gồm:
    • Itraconazole
    • Rifampicin
    • Phenytoin
    • Carbamazepine
    • Efavirenz
    • Modafinil

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.