Valtriduo 160
Số đăng ký / SKU893110129626
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
* Valsartan là chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể angiotensin II type AT1, ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể này, từ đó làm giãn mạch máu và giảm tiết aldosterone. Hoạt chất hầu như không ảnh hưởng đến các thụ thể khác, đồng thời không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) cũng như không làm thay đổi quá trình phân hủy bradykinin. Với cơ chế tác động này, valsartan giúp hạ huyết áp hiệu quả và mức độ đáp ứng thường tăng theo liều sử dụng.

Thành phần Valtriduo 160
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Valsartan | 160mg |
Công dụng Valtriduo 160
- Valsartan là chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể angiotensin II type AT1, ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể này, từ đó làm giãn mạch máu và giảm tiết aldosterone. Hoạt chất hầu như không ảnh hưởng đến các thụ thể khác, đồng thời không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE) cũng như không làm thay đổi quá trình phân hủy bradykinin. Với cơ chế tác động này, valsartan giúp hạ huyết áp hiệu quả và mức độ đáp ứng thường tăng theo liều sử dụng.
Thông tin chi tiết về Thuốc Valtriduo 160 điều trị bệnh tăng huyết áp
Cách dùng Valtriduo 160
- Cách dùng:
- Đặt viên thuốc lên bề mặt lưỡi và để viên được làm ẩm bằng nước bọt cho đến khi tan rã rồi nuốt.
- Không dùng thuốc ở tư thế nằm.
- Thuốc Valtriduo 160 có thể được uống với nước hoặc không cần nước.
- Liều dùng:
- Liều được tính theo tổng lượng valsartan sử dụng trong ngày và phải thực hiện đúng đơn thuốc.
- Người trưởng thành
- Liều thông thường là 80 mg một lần mỗi ngày. Tùy độ tuổi, mức độ tăng huyết áp và đáp ứng của người bệnh, bác sĩ có thể điều chỉnh liều đến 160 mg mỗi ngày khi cần.
- Trẻ từ 6 tuổi
- Liều cần được cá thể hóa theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng lâm sàng. Tổng liều không vượt quá 80 mg một lần mỗi ngày.
- Trẻ dưới 6 tuổi
- Không sử dụng Valtriduo do chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên nhóm tuổi này.
- Người lớn tuổi
- Nên khởi trị thận trọng với liều thấp do khả năng phơi nhiễm valsartan cao hơn.
- Người bệnh không tự tăng, giảm hoặc thay đổi hàm lượng thuốc nếu chưa được bác sĩ đồng ý.
Tác dụng phụ Valtriduo 160
- Phát ban
- Ngứa
- Chóng mặt
- Nhức đầu
- Hạ huyết áp
- Đánh trống ngực
- Buồn nôn
- Đau bụng
- Ho
- Phù
- Suy thận
- Tăng Kali máu
- Tiêu cơ vân
- Phù mạch
- Viêm gan
Lưu ý & Thận trọng Valtriduo 160
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Valtriduo 160.
- Người bệnh đái tháo đường đang điều trị bằng aliskiren fumarate.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Thận trọng khi sử dụng
- Nên theo dõi chức năng gan định kỳ vì đã ghi nhận một số trường hợp viêm gan và tổn thương gan liên quan đến nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II.
- Cần sử dụng thận trọng ở người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng thận để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Theo khuyến cáo của bác sĩ, nên ngừng thuốc khoảng 24 giờ trước khi phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tụt huyết áp trong quá trình gây mê.
- Đặc biệt lưu ý ở người bị hẹp động mạch thận, tăng kali máu, bệnh mạch máu não, mất nước hoặc đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt, vì các đối tượng này có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn khi điều trị.
Tương tác thuốc
- Aliskiren fumarate ở bệnh nhân đái tháo đường: Chống chỉ định phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức, tăng kali máu, suy giảm chức năng thận và đột quỵ.
- Aliskiren fumarate ở người có eGFR < 60 mL/phút/1,73 m²: Dùng đồng thời có thể khiến chức năng thận xấu đi, đồng thời làm tăng nguy cơ tăng kali máu và tụt huyết áp.
- Furosemide, trichlormethiazide: Khi kết hợp với valsartan, đặc biệt ở người đang thiếu dịch hoặc giảm natri, có thể gây hạ huyết áp rõ rệt sau những liều đầu tiên.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Phối hợp làm tăng tác động lên hệ renin–angiotensin, từ đó gia tăng nguy cơ suy thận, tăng kali huyết và hạ huyết áp.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như indomethacin: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của valsartan, đồng thời ảnh hưởng đến lưu lượng máu qua thận và làm suy giảm chức năng thận.
- Bixalomer: Làm giảm nồng độ valsartan trong tuần hoàn khoảng 30–40%, từ đó có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
- Lithium: Valsartan có thể làm giảm thải trừ lithium, khiến nồng độ chất này trong máu tăng cao và tăng nguy cơ ngộ độc.
- Spironolactone, triamterene hoặc kali clorua: Sử dụng đồng thời làm tăng khả năng tích lũy kali trong máu, cần theo dõi chặt chẽ.
- Thuốc tránh thai chứa drospirenone và ethinyl estradiol: Có thể làm tăng kali huyết, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận hoặc đã có sẵn tình trạng tăng kali máu.
- Cyclosporine: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tăng kali huyết.
- Trimethoprim hoặc phối hợp trimethoprim/sulfamethoxazole: Có khả năng làm tăng nồng độ kali huyết thanh, nhất là khi sử dụng kéo dài.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc




