Vicefoxitin 2g

Số đăng ký / SKU893110014426
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm VCP
Dạng bào chếBột pha tiêm truyền
Quy cáchHộp 01 lọ hộp 05 lọ hộp 10 lọ hộp 50 lọ hộp 100 lọ

* Cefoxitin là hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Hình ảnh Vicefoxitin 2g

Thành phần Vicefoxitin 2g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Cefoxitin2g

Công dụng Vicefoxitin 2g

  • Cefoxitin là hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
  • Hoạt chất này có phổ kháng khuẩn tương đối rộng, đặc biệt hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn kỵ khí. Cơ chế tác dụng của cefoxitin dựa trên việc ngăn cản quá trình hình thành vách tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn mất khả năng phát triển và bị tiêu diệt.

Thông tin chi tiết về Vicefoxitin 2g - Thuốc tiêm điều trị các bệnh nhiễm khuẩn

Cách dùng Vicefoxitin 2g

  • Cách dùng: 
    • Dùng Vicefoxitin 2g theo đường tĩnh mạch. 
    • Pha bột thuốc với nước cất tiêm: mỗi gam bột Vicefoxitin 2g hòa tan trong 2ml. Để tiêm tĩnh mạch, thêm 10ml nước cất vào lọ 2g, lắc đều rồi chuyển thuốc vào xi lanh.
    • Đối với tiêm tĩnh mạch trực tiếp, tiêm chậm trong 3-5 phút hoặc truyền qua bộ dụng cụ.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn: 
      • Điều trị nhiễm khuẩn: 1g hoặc 2g mỗi 8 giờ (tổng 3-6g/ngày).
      • Dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu: Tiêm tĩnh mạch 2g khi gây mê, sau đó 1g mỗi 2 giờ đến khi vết thương đóng (trong 24-48 giờ).
      • Cắt bỏ ruột thừa: dùng liều đơn 2g.
    • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: 
      • Điều trị nhiễm khuẩn:
        • Trẻ sơ sinh 0-1 tuần tuổi 20-40 mg/kg mỗi 12 giờ.
        • Trẻ sơ sinh: 1-4 tuần tuổi 20-40 mg/kg mỗi 8 giờ.
        • Trẻ sơ sinh 1-3 tháng  20-40 mg/kg mỗi 6 hoặc 8 giờ.
        • Trẻ nhỏ trên 3 tháng  20-40 mg/kg mỗi 6 hoặc 8 giờ.
      • Phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật: 
        • Đề xuất trẻ nhỏ (dưới 7 tuổi) và trẻ em 30-40 mg/kg một liều dùng khi được bác sĩ chỉ định. 
        • Trẻ sơ sinh liều 30-40 mg/kg dùng trước phẫu thuật 1 giờ, thêm một liều sau 8-12 giờ.
      • Bệnh nhân suy thận: 
        • Giảm liều theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ Vicefoxitin 2g

  • Hiếm gặp: 
    • Hệ miễn dịch: Viêm tĩnh mạch cục bộ sau khi tiêm tĩnh mạch, phản ứng dị ứng (sốt, phản ứng phản vệ, phù bạch huyết, viêm thận kẽ), biểu hiện dị ứng trên da (phát ban, mê đay, ngứa).
    • Hệ tiêu hóa: Nôn, buồn nôn, tiêu chảy.
    • Máu: Tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu, rối loạn bạch cầu hạt, thiếu máu, giảm tiểu cầu, suy tủy xương.
    • Gan, thận và đường tiết niệu: Tăng tạm thời men gan (AST, ALT), lactat dehydrogenase, alkalin phosphatase; tăng cao nồng độ creatinin huyết thanh và/hoặc ure máu khi kết hợp với aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu.
    • Hệ thần kinh: Bệnh não chuyển hóa (tổn thương ý thức, chuyển động bất thường, co giật).
    • Hệ cơ xương: Rối loạn cơ xương.
  • Rất hiếm gặp: 
    • Hệ miễn dịch: Hoại tử biểu mô nhiễm độc.
    • Hệ tiêu hóa: Viêm đại tràng màng giả.
    • Gan, thận và đường tiết niệu: suy thận cấp tính.
    • Hệ cơ xương: Làm nặng thêm tình trạng nhược cơ.

Lưu ý & Thận trọng Vicefoxitin 2g

Chống chỉ định

  • Người dị ứng với cefoxitin natri và kháng sinh nhóm cephalosporin.

Thận trọng khi sử dụng

  • Người có tiền sử quá mẫn với penicillin cần được cân nhắc kỹ trước khi dùng cefoxitin, đồng thời theo dõi sát sau liều đầu tiên vì có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo hoặc sốc phản vệ nghiêm trọng.
  • Tình trạng tiêu chảy kéo dài trong hoặc sau điều trị có thể liên quan đến viêm đại tràng giả mạc. Nếu xuất hiện triệu chứng này, cần ngừng thuốc và đánh giá y khoa kịp thời.
  • Các dung dịch pha tiêm chứa chất bảo quản không phù hợp cho trẻ sơ sinh. Đặc biệt, benzyl alcohol có thể gây độc trên đối tượng này, vì vậy dung môi dùng để pha cefoxitin cho trẻ sơ sinh phải không chứa chất bảo quản.
  • Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần hiệu chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin hoặc nồng độ creatinin huyết thanh. Việc theo dõi chức năng thận càng cần thiết hơn khi kết hợp với thuốc lợi tiểu mạnh hoặc các thuốc có độc tính trên thận.
  • Mỗi lọ thuốc chứa một lượng natri nhất định, do đó cần lưu ý ở những người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối nghiêm ngặt.
  • Trong quá trình điều trị bằng cephalosporin, xét nghiệm Coombs có thể cho kết quả dương tính giả.
  • Kết quả xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp khử đồng đôi khi bị sai lệch theo hướng dương tính giả.
  • Phương pháp định lượng creatinin kiểu Jaffe có thể bị ảnh hưởng khi nồng độ cefoxitin trong huyết thanh cao. Để hạn chế sai số, nên lấy mẫu xét nghiệm ít nhất 2 giờ sau khi dùng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Khi sử dụng đồng thời với probenecid đường uống, quá trình đào thải cefoxitin qua thận có thể bị giảm do thuốc này ức chế bài tiết ở ống thận. Điều này làm tăng nồng độ cefoxitin trong máu và kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể.
  • Việc phối hợp cefoxitin với các thuốc có khả năng gây độc cho thận như aminoglycosid, colistin, polymyxin B hoặc vancomycin có thể làm tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận, do đó cần được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.