Wevoltin 2.5
* Rivaroxaban là thuốc ức chế có tính chọn lọc, tác động trực tiếp lên yếu tố Xa trong quá trình đông máu và có khả năng hấp thu qua đường uống khá tốt. Khi yếu tố X được chuyển thành Xa, đây sẽ là bước quan trọng khởi động chuỗi phản ứng tạo thrombin và hình thành cục máu đông fibrin. Chỉ một phân tử Xa cũng có thể kích hoạt sản sinh hàng trăm đến hàng nghìn phân tử thrombin, vì vậy việc ức chế yếu tố này giúp ngăn chặn mạnh mẽ quá trình tạo cục máu đông và hạn chế sự phát triển của huyết khối. Tác dụng ức chế Xa của thuốc diễn ra theo cơ chế phụ thuộc liều dùng. Trong quá trình điều trị, một số xét nghiệm đánh giá đông máu có thể bị thay đổi do ảnh hưởng của rivaroxaban.

Thành phần Wevoltin 2.5
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Rivaroxaban | 2.5mg |
Công dụng Wevoltin 2.5
- Rivaroxaban là thuốc ức chế có tính chọn lọc, tác động trực tiếp lên yếu tố Xa trong quá trình đông máu và có khả năng hấp thu qua đường uống khá tốt. Khi yếu tố X được chuyển thành Xa, đây sẽ là bước quan trọng khởi động chuỗi phản ứng tạo thrombin và hình thành cục máu đông fibrin. Chỉ một phân tử Xa cũng có thể kích hoạt sản sinh hàng trăm đến hàng nghìn phân tử thrombin, vì vậy việc ức chế yếu tố này giúp ngăn chặn mạnh mẽ quá trình tạo cục máu đông và hạn chế sự phát triển của huyết khối. Tác dụng ức chế Xa của thuốc diễn ra theo cơ chế phụ thuộc liều dùng. Trong quá trình điều trị, một số xét nghiệm đánh giá đông máu có thể bị thay đổi do ảnh hưởng của rivaroxaban.
Thông tin chi tiết về Wevoltin 2.5 điều trị huyết khối sau bệnh mạch vành cấp
Cách dùng Wevoltin 2.5
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng:
- Liều khuyến cáo:
- Sau hội chứng mạch vành cấp: 1 viên Rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày.
- Dùng kèm: 1 liều ASA 75–100 mg/ngày, hoặc ASA 75–100 mg/ngày kết hợp Clopidogrel 75 mg/ngày hoặc Ticlopidin chuẩn liều.
- Thời gian điều trị:
- Nên điều trị ít nhất 24 tháng, có thể kéo dài nếu còn nguy cơ.
- Lưu ý khác:
- Bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi ổn định chỉ số hội chứng mạch vành cấp.
- Nếu quên liều, dùng liều tiếp theo như bình thường.
- Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, người khác biệt chủng tộc, giới tính hoặc cân nặng.
- Đối tượng đặc biệt:
- Suy gan: Chống chỉ định nếu có rối loạn đông máu kèm nguy cơ xuất huyết. Không chỉnh liều ở các bệnh gan khác.
- Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu CrCl ≥ 30 mL/phút. Thận trọng khi CrCl 15–29 mL/phút. Không dùng khi CrCl <15 mL/phút.
- Trẻ em: Chưa xác định hiệu quả và độ an toàn cho trẻ dưới 18 tuổi
- Liều khuyến cáo:
Tác dụng phụ Wevoltin 2.5
- Rất phổ biến: Thiếu máu, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu, chảy máu sau phẫu thuật.
- Phổ biến: Xuất huyết kết mạc, đau dạ dày, buồn nôn, khó tiêu, phù ngoại vi, suy gan, phát ban, ngứa, tụ máu, xuất huyết khớp.
- Không phổ biến – hiếm gặp: Tăng men gan, vàng da, xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiết niệu-sinh dục, bất tỉnh, viêm da dị ứng, hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng dị ứng toàn thân, suy thận, tụt huyết áp, giả phình mạch
Bảo quản Wevoltin 2.5
Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng, tránh ẩm.
Lưu ý & Thận trọng Wevoltin 2.5
Chống chỉ định
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang chảy máu lâm sàng (xuất huyết nội sọ, tiêu hóa…).
- Có bệnh hoặc tổn thương làm tăng nguy cơ chảy máu nặng.
- Đang điều trị bằng các thuốc chống đông khác (trừ chuyển đổi thuốc).
- Bệnh gan kèm rối loạn đông máu, kể cả xơ gan Child-Pugh B, C.
- Phụ nữ có thai, cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng
- Cần cân nhắc kỹ ở người có nguy cơ chảy máu cao, tiền sử loét dạ dày – tá tràng, bệnh gan hoặc thận, người trên 75 tuổi, cân nặng dưới 60kg hoặc suy tim nặng.
- Không sử dụng để phòng huyết khối ở bệnh nhân mang van tim nhân tạo.
- Không khuyến cáo dùng cho người mắc hội chứng kháng phospholipid.
- Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện tình trạng xuất huyết nghiêm trọng.
- Thận trọng trong các thủ thuật phẫu thuật hoặc gây tê tủy sống/ngoài màng cứng.
- Theo dõi các dấu hiệu thiếu máu hoặc chảy máu; có thể cần kiểm tra hemoglobin, hematocrit khi cần thiết.
- Nếu xuất hiện chóng mặt hoặc ngất, không nên lái xe hay vận hành máy móc.
- Thuốc có chứa lactose, không phù hợp với người bị rối loạn dung nạp galactose bẩm sinh.
Tương tác thuốc
- Chống chỉ định phối hợp: Không dùng chung với thuốc kháng nấm nhóm azole toàn thân (như ketoconazole…) hoặc thuốc ức chế protease HIV (ví dụ ritonavir…) do có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn.
- Thận trọng khi dùng cùng: NSAID, aspirin (ASA), thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, cùng các thuốc chống trầm cảm SSRI và SNRI vì có thể làm gia tăng nguy cơ xuất huyết.
- Giảm hiệu quả thuốc: Các chất cảm ứng mạnh enzym CYP3A4 và P-gp như rifampicin, phenytoin, carbamazepine có thể làm giảm nồng độ thuốc, khiến hiệu quả chống đông suy giảm.
- Tương tác mức độ nhẹ: Clarithromycin, erythromycin hoặc fluconazole có thể làm tăng nhẹ nồng độ rivaroxaban nhưng thường không gây ảnh hưởng đáng kể trên lâm sàng.
- Lưu ý thêm: Không nên tự ý phối hợp hoặc trộn rivaroxaban với các thuốc khác do chưa có dữ liệu đầy đủ về tương kỵ. Khi chuyển đổi giữa warfarin, enoxaparin, clopidogrel hoặc naproxen cần theo dõi chỉ số đông máu chặt chẽ.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





