Acaone 100
Số đăng ký / SKUacaone-100
Nhà sản xuấtMSN Laboratories Limited
Dạng bào chếViên nang
Quy cáchhộp 30 viên
- Acaone 100 là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Acalabrutinib, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ác tính của hệ tạo máu và hệ bạch huyết. Hoạt chất Acalabrutinib phát huy tác dụng thông qua việc ức chế chọn lọc enzyme Bruton's tyrosine kinase (BTK) – một yếu tố quan trọng tham gia vào quá trình tăng sinh, tồn tại và phát triển của tế bào ung thư, từ đó góp phần kiểm soát sự tiến triển của bệnh.
Thành phần Acaone 100
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Acalabrutinib | 100mg |
Công dụng Acaone 100
- Acaone 100 là thuốc điều trị ung thư chứa hoạt chất Acalabrutinib, được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý ác tính của hệ tạo máu và hệ bạch huyết. Hoạt chất Acalabrutinib phát huy tác dụng thông qua việc ức chế chọn lọc enzyme Bruton's tyrosine kinase (BTK) – một yếu tố quan trọng tham gia vào quá trình tăng sinh, tồn tại và phát triển của tế bào ung thư, từ đó góp phần kiểm soát sự tiến triển của bệnh.
Thông tin chi tiết về Thuốc Acaone 100 điều trị ung thư hạch tế bào mantle
Chống chỉ định Acaone 100
- Không dùng Acaone 100 Acalabrutinib cho người bệnh mẫn cảm với Acalabrutinib hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
Cách dùng Acaone 100
- Cách dùng:
- Nuốt toàn bộ viên thuốc Acaone 100 Acalabrutinib với nước mà không cần nhai hay nghiền.
- Nên uống thuốc điều trị ung thư này vào 1 thời điểm cố định trong ngày và cách liều 12 tiếng.
- Không tự ý dừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có sự cho phép của bác sĩ điều trị.
- Nếu một liều Acaone bị bỏ lỡ quá 3 giờ, nên bỏ qua và dùng liều tiếp theo vào thời gian nhất định trong ngày.
- Không nên uống thêm viên Acaone để bù cho liều đã quên.
- Liều dùng:
- Đơn trị liệu: Trường hợp bị ung thư MCL, CLL hoặc SLL: uống mức liều 100 mg uống khoảng 12 giờ/lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc gây độc tính mạnh.
- Acalabrutinib kết hợp với Obinutuzumab: Trường hợp mắc CLL hoặc SLL chưa được điều trị trước đó, liều Acaone uống 100 mg/12 giờ một lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính quá mức kiểm soát.
- Khởi trị: dùng Acaone ở Chu kỳ 1 (mỗi chu kỳ là 28 ngày).
- Dùng obinutuzumab ở Chu kỳ 2 với tổng số 6 chu kỳ và tham khảo thông tin kê đơn obinutuzumab để biết liều lượng khuyến nghị.
- Đơn trị liệu: Trường hợp bị ung thư MCL, CLL hoặc SLL: uống mức liều 100 mg uống khoảng 12 giờ/lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc gây độc tính mạnh.
Tác dụng phụ Acaone 100
- Buồn nôn, đau nhức đầu, thiếu máu, giảm số lượng bạch cầu hoặc tiểu cầu.
- Nổi ban, bầm tím chân tay, đau nhức cơ.
- Tiêu chảy, táo bón, bụng đau,...
Bảo quản Acaone 100
Đặt hộp thuốc Acaone 100 tại những vị trí có đặc điểm: không tiếp xúc với ánh nắng, nhiệt độ tầm < 30 độ C, thoáng khí và cách xa tầm tay của trẻ em.
Lưu ý & Thận trọng Acaone 100
Chống chỉ định
- Không dùng Acaone 100 Acalabrutinib cho người bệnh mẫn cảm với Acalabrutinib hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Đối với những trường hợp xuất hiện nhiễm trùng nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng điều trị hoặc điều chỉnh liều dùng phù hợp.
- Một số bệnh nhân mắc bệnh lý ác tính về huyết học có thể gặp tình trạng xuất huyết nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Vì vậy, cần theo dõi các dấu hiệu chảy máu trong suốt thời gian sử dụng thuốc.
- Việc dùng đồng thời các thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng thêm nguy cơ xuất huyết, do đó cần được bác sĩ đánh giá kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi phối hợp.
- Acalabrutinib có thể gây giảm số lượng tế bào máu ở mức độ nặng, vì vậy người bệnh cần thực hiện xét nghiệm công thức máu định kỳ theo chỉ định.
- Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng sức khỏe hiện tại, tiền sử bệnh lý cũng như các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.
- Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng sử dụng Acaone 100 nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Tương tác thuốc
- Các thuốc ức chế CYP3A/P-gp như ketoconazole, clarithromycin, itraconazole, indinavir, conivaptan,... có thể làm tăng nồng độ Acalabrutinib trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ.
- Các thuốc cảm ứng CYP3A có khả năng thúc đẩy quá trình chuyển hóa, khiến nồng độ Acalabrutinib trong huyết tương giảm xuống và làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thuốc làm giảm tiết acid dạ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và hấp thu của Acalabrutinib do làm tăng độ pH trong dạ dày, vì vậy nên hạn chế phối hợp nếu không thực sự cần thiết.
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm giảm mức độ hấp thu của Acaone 100, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
- Thuốc đối kháng thụ thể H2 và thuốc kháng acid cần được sử dụng cách thời điểm uống Acaone 100 theo hướng dẫn của bác sĩ để hạn chế tương tác bất lợi; thông thường nên uống Acalabrutinib trước thuốc đối kháng H2 một khoảng thời gian phù hợp.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





