Atacurium
* Atracurium besylat thuộc nhóm hợp chất amoni bậc bốn, có khả năng gây giãn cơ ngoại vi theo cơ chế không khử cực với thời gian tác dụng ở mức trung bình. Hoạt chất này hoạt động bằng cách cạnh tranh với acetylcholin tại vị trí tiếp nhận trên bản vận động thần kinh – cơ, từ đó ngăn cản quá trình truyền tín hiệu thần kinh đến cơ và làm giảm khả năng co cơ của cơ vân.

Thành phần Atacurium
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Atracurium besylate | 10mg |
Công dụng Atacurium
- Atracurium besylat thuộc nhóm hợp chất amoni bậc bốn, có khả năng gây giãn cơ ngoại vi theo cơ chế không khử cực với thời gian tác dụng ở mức trung bình. Hoạt chất này hoạt động bằng cách cạnh tranh với acetylcholin tại vị trí tiếp nhận trên bản vận động thần kinh – cơ, từ đó ngăn cản quá trình truyền tín hiệu thần kinh đến cơ và làm giảm khả năng co cơ của cơ vân.
- Khi sử dụng các thuốc ức chế men cholinesterase, lượng acetylcholin tại khe synap tăng lên, giúp cạnh tranh trở lại với Atracurium besylat và hỗ trợ phục hồi sự dẫn truyền thần kinh – cơ. Hiệu quả khởi phát và thời gian duy trì tác dụng của thuốc ở trẻ sơ sinh có thể không giống với trẻ lớn hoặc người trưởng thành do sự khác biệt về đặc điểm sinh lý của từng độ tuổi.
Thông tin chi tiết về Atacurium dạng tiêm tĩnh mạch giúp giãn cơ ngoại vi
Cách dùng Atacurium
Cách dùng:
- Không tiêm bắp. Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch riêng biệt, không truyền chung với hệ truyền máu.
Liều dùng:
- Ở người lớn, khuyến cáo liều tiêm tĩnh mạch từ 0,3 đến 0,6 mg/kg để đạt giãn cơ hoàn toàn kéo dài 15–35 phút.
- Để đặt nội khí quản, tiêm 0,5–0,6 mg/kg giúp thực hiện trong khoảng 90 giây.
- Duy trì phong bế thần kinh-cơ bằng liều nhắc lại 0,1–0,2 mg/kg, thường 20–45 phút sau tiêm ban đầu, mỗi lần nhắc cách nhau 15–25 phút.
- Có thể phục hồi nhanh bằng thuốc kháng cholinesterase như neostigmin hoặc edrophonium kết hợp atropin.
- Truyền tĩnh mạch liên tục: sau liều khởi đầu 0,3–0,6 mg/kg, duy trì bằng truyền 0,3–0,6 mg/kg/giờ, có thể giảm 1/2 khi hạ thân nhiệt 25–26°C.
- PHA loãng trong dung dịch NaCl 0,9% dùng được 24h ở 20–25°C, các dung dịch khác (Glucose 5%, Ringer, natri lactat…) ổn định 4–8h.
- Đối tượng đặc biệt
- Trẻ em >1 tháng tuổi: dùng liều như người lớn, theo cân nặng.
- Trẻ sơ sinh: không khuyến cáo, nếu cần thiết phải giảm liều rõ rệt.
- Người cao tuổi: dùng liều chuẩn nhưng nên khởi đầu liều thấp, truyền chậm.
- Bệnh nhân suy thận/gan: có thể dùng liều chuẩn ở mọi mức độ chức năng.
- Bệnh tim mạch: cần dùng liều chậm hoặc chia nhỏ trong 1–2 phút.
- Bệnh nhân bỏng: có thể cần tăng liều do kháng thuốc.
- ICU: truyền liên tục 11–13 µg/kg/phút (0,66–0,78 mg/kg/giờ), có thể điều chỉnh từ 4,5 đến 29,5 µg/kg/phút tùy đáp ứng. Hồi phục tự phát sau truyền không phụ thuộc thời gian dùng thuốc.
Tác dụng phụ Atacurium
Rối loạn miễn dịch
- Rất hiếm: sốc phản vệ, ngừng tim, suy tuần hoàn khi phối hợp với thuốc gây mê.
Thần kinh
- Rất hiếm: co giật ở bệnh nhân ICU có bệnh nền thần kinh.
Tim mạch
- Thường gặp: nhịp tim nhanh.
Mạch máu
- Thường gặp: hạ huyết áp nhẹ, thoáng qua.
Hô hấp
- Thường gặp: co thắt phế quản, thở khò khè.
- Rất hiếm: co thắt thanh quản.
Da và mô dưới da
- Thường gặp: nổi mề đay, đỏ da.
Cơ xương, mô liên kết
- Rất hiếm: quan sát bệnh cơ/nhược cơ sau dùng kéo dài ở ICU, nhất là dùng kèm corticosteroid, chưa xác định liên quan trực tiếp với thuốc.
Bảo quản Atacurium
Bảo quản thuốc trong điều kiện 2–8°C, tránh ánh sáng, không để đông lạnh.
Lưu ý & Thận trọng Atacurium
Chống chỉ định
- Không dùng cho người dị ứng với atracurium besylat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Atracurium besylat có khả năng làm liệt các cơ vận động, bao gồm cả cơ hô hấp, nhưng không gây mất ý thức. Vì vậy, thuốc chỉ được dùng kết hợp với gây mê toàn thân hoặc thuốc an thần thích hợp tại khoa hồi sức tích cực và phải có sự giám sát của bác sĩ chuyên môn.
- Trong quá trình dùng thuốc, cần chuẩn bị đầy đủ các phương tiện hỗ trợ hô hấp như thiết bị đặt nội khí quản, máy thở và thuốc đối kháng để xử trí khi cần thiết. Thuốc không được sử dụng bằng đường tiêm bắp.
- Người mắc bệnh nhược cơ, hội chứng Eaton-Lambert hoặc các rối loạn thần kinh – cơ khác cần được điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi sát sao do có nguy cơ tăng nhạy cảm với thuốc.
- Cần thận trọng ở bệnh nhân bị rối loạn cân bằng acid-base, mất cân bằng điện giải hoặc mắc các bệnh lý ác tính. Thuốc cũng có thể kích thích giải phóng histamin, đặc biệt ở người có tiền sử hen phế quản hoặc dị ứng, do đó nên tiêm chậm hoặc chia nhỏ liều để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi.
- Đối với người bệnh hen đang điều trị corticosteroid liều cao và cần sử dụng thuốc giãn cơ trong hồi sức tích cực, việc theo dõi cần được thực hiện nghiêm ngặt. Những bệnh nhân có nguy cơ tụt huyết áp nên được tiêm thuốc từ từ trong khoảng 60 giây hoặc chia thành nhiều liều nhỏ.
- Sau khi tiêm Atracurium qua các đường truyền có thể tích nhỏ, nên tráng lại đường truyền bằng dung dịch natri clorid 0,9% để đảm bảo lượng thuốc được đưa hết vào cơ thể. Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của dây thần kinh phế vị, hạch thần kinh và nhịp tim khi dùng đúng liều khuyến cáo.
- Không truyền Atracurium chung với máu hoặc các chế phẩm máu do nguy cơ gây phá hủy hồng cầu. Ở bệnh nhân bỏng, khả năng đáp ứng với thuốc có thể giảm, vì vậy bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều phù hợp.
- Atracurium không làm tăng áp lực trong mắt nên có thể sử dụng trong các phẫu thuật nhãn khoa. Các nghiên cứu hiện có cũng chưa ghi nhận thuốc gây khởi phát tình trạng sốt cao ác tính ở những đối tượng nhạy cảm.
Tương tác thuốc
- Khi sử dụng Atracurium besylat cùng với các thuốc gây mê dạng hít như halothan, isofluran, enfluran, sevofluran hoặc desfluran, tác dụng giãn cơ có thể được tăng cường đáng kể.
- Việc kết hợp với một số kháng sinh nhóm aminoglycosid, polymyxin, spectinomycin, tetracyclin, lincomycin, clindamycin hay vancomycin có khả năng làm tăng mức độ hoặc kéo dài thời gian phong bế thần kinh – cơ.
- Một số nhóm thuốc khác như thuốc chống loạn nhịp tim (lidocain, procainamid, quinidin), thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc lợi tiểu (furosemid, mannitol, thiazid), acetazolamid, magnesi sulfat, ketamin, muối lithi và các thuốc ức chế hạch thần kinh có thể làm tăng hiệu quả giãn cơ của Atracurium.
- Ngoài ra, các thuốc như chloroquin, D-penicillamin, chlorpromazin, corticosteroid, phenytoin hoặc lithi có thể khiến tình trạng nhược cơ trở nên nghiêm trọng hơn hoặc làm cơ thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc.
- Người bệnh điều trị chống co giật kéo dài bằng phenytoin hoặc carbamazepin có thể xuất hiện tình trạng giảm đáp ứng với Atracurium, dẫn đến thuốc phát huy tác dụng chậm hơn và thời gian giãn cơ ngắn hơn.
- Không nên sử dụng đồng thời với suxamethonium nhằm kéo dài thời gian liệt cơ do nguy cơ gây phong bế thần kinh – cơ kéo dài và khó đảo ngược bằng các thuốc kháng cholinesterase. Bên cạnh đó, Atracurium không nên pha chung với các thuốc tiêm khác vì chưa có đầy đủ dữ liệu về tính tương thích.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





