Co-ceftam 400

Số đăng ký / SKU893110468725
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên

* Piracetam là một hợp chất có cấu trúc liên quan đến GABA (acid gamma-aminobutyric), được sử dụng nhằm hỗ trợ nâng cao hoạt động của não bộ và chức năng nhận thức. Hoạt chất này tác động lên nhiều hệ dẫn truyền thần kinh quan trọng như acetylcholine, dopamine và noradrenaline, từ đó góp phần tăng cường khả năng ghi nhớ, tiếp thu thông tin và xử lý dữ liệu của não. Đồng thời, Piracetam còn thúc đẩy quá trình sử dụng glucose tại tế bào thần kinh, hỗ trợ sản sinh năng lượng cần thiết cho hoạt động não bộ. Bên cạnh tác dụng trên hệ thần kinh, hoạt chất này còn giúp tăng khả năng chịu đựng của tế bào não trong điều kiện thiếu oxy, hạn chế hiện tượng kết dính tiểu cầu, cải thiện tính đàn hồi của hồng cầu và giảm độ đặc của máu. Nhờ những cơ chế này, Piracetam góp phần tăng cường lưu thông máu ở các mao mạch não, hỗ trợ cung cấp oxy và dưỡng chất đến tế bào thần kinh hiệu quả hơn.

Hình ảnh Co-ceftam 400

Thành phần Co-ceftam 400

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Piracetam400mg

Công dụng Co-ceftam 400

  • Piracetam là một hợp chất có cấu trúc liên quan đến GABA (acid gamma-aminobutyric), được sử dụng nhằm hỗ trợ nâng cao hoạt động của não bộ và chức năng nhận thức. Hoạt chất này tác động lên nhiều hệ dẫn truyền thần kinh quan trọng như acetylcholine, dopamine và noradrenaline, từ đó góp phần tăng cường khả năng ghi nhớ, tiếp thu thông tin và xử lý dữ liệu của não. Đồng thời, Piracetam còn thúc đẩy quá trình sử dụng glucose tại tế bào thần kinh, hỗ trợ sản sinh năng lượng cần thiết cho hoạt động não bộ. Bên cạnh tác dụng trên hệ thần kinh, hoạt chất này còn giúp tăng khả năng chịu đựng của tế bào não trong điều kiện thiếu oxy, hạn chế hiện tượng kết dính tiểu cầu, cải thiện tính đàn hồi của hồng cầu và giảm độ đặc của máu. Nhờ những cơ chế này, Piracetam góp phần tăng cường lưu thông máu ở các mao mạch não, hỗ trợ cung cấp oxy và dưỡng chất đến tế bào thần kinh hiệu quả hơn.

Thông tin chi tiết về Co-ceftam 400 - Thuốc điều trị co giật cơ vỏ não ở người lớn

Cách dùng Co-ceftam 400

  • Cách dùng: 

    • Dùng đường uống.
  • Liều dùng:

    • Người lớn: 

      • Hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và thần kinh cảm giác: 2 viên/lần x 3 lần/ngày (sáng, trưa, tối), tương đương tổng liều 2400mg/ngày.
      • Điều chỉnh liều cho người cao tuổi:
      • Đối với bệnh nhân cao tuổi bị suy thận, cần đánh giá thường xuyên Độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp. Xem chi tiết ở bảng điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận bên dưới.
    • Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: 

      • Tùy mức độ thanh thải creatinin (Clcr), điều chỉnh liều như sau:

        • Clcr > 80 ml/phút: dùng liều như bình thường, chia 2–4 lần/ngày.
        • Clcr 50–79 ml/phút: dùng 2/3 liều bình thường, chia 2–3 lần/ngày.
        • Clcr 30–49 ml/phút: dùng 1/3 liều bình thường, chia 2 lần/ngày.
        • Clcr < 30 ml/phút hoặc giai đoạn cuối: chống chỉ định dùng thuốc.
    • Bệnh nhân suy gan: 

      • Không cần điều chỉnh liều nếu chỉ suy gan đơn thuần. Nếu đồng thời suy gan và suy thận, áp dụng điều chỉnh liều như bệnh nhân suy thận.
    • Trẻ em: 

      • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc: Liều 50mg/kg/ngày chia thành 3 lần. Ưu tiên lựa chọn dạng bào chế nhỏ giọt phù hợp liều dùng.

Tác dụng phụ Co-ceftam 400

  • Rối loạn máu và bạch huyết: không rõ tần suất – rối loạn xuất huyết.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: không rõ tần suất – phản ứng phản vệ, quá mẫn.
  • Rối loạn tâm thần: phổ biến – kích thích; không phổ biến – trầm cảm; không rõ tần suất – kích động, lo lắng, nhầm lẫn, ảo giác.
  • Rối loạn thần kinh: thường gặp – tăng động; không phổ biến – mơ màng; không rõ tần suất – rối loạn vận động, giảm thăng bằng, động kinh nặng, đau đầu, mất ngủ.
  • Rối loạn tai và mê cung: không rõ tần suất – chóng mặt.
  • Rối loạn tiêu hóa: không rõ tần suất – đau bụng, đau vùng trên rốn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Rối loạn da và mô dưới da: không rõ tần suất – phù thần kinh, viêm da, ngứa, nổi mày đay.
  • Các rối loạn toàn thân: không phổ biến – suy nhược.
  • Điều tra: phổ biến – tăng cân.

Bảo quản Co-ceftam 400

Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Co-ceftam 400

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng với piracetam hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc giai đoạn cuối.
  • Người mắc bệnh Huntington.
  • Bệnh nhân có xuất huyết não.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần đặc biệt cẩn trọng ở người có nguy cơ xuất huyết, tiền sử chảy máu não, rối loạn đông máu, loét đường tiêu hóa hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.
  • Người cao tuổi điều trị kéo dài nên được theo dõi và đánh giá chức năng thận định kỳ để điều chỉnh liều dùng khi cần thiết.
  • Thận trọng đối với bệnh nhân không dung nạp lactose hoặc mắc các rối loạn liên quan đến chuyển hóa đường lactose.
  • Không tự ý ngưng thuốc đột ngột, nhất là ở những người đang điều trị các bệnh lý thần kinh, do có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co giật hoặc giật cơ.

Tương tác thuốc

  • Khi phối hợp Piracetam với hormon tuyến giáp (T3, T4), người dùng có thể xuất hiện các biểu hiện như kích động, lú lẫn hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • Sử dụng đồng thời với Acenocoumarol thường không làm thay đổi liều thuốc chống đông cần thiết để duy trì chỉ số INR mục tiêu. Tuy nhiên, Piracetam liều cao có thể làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu, hạ nồng độ fibrinogen, yếu tố von Willebrand và làm giảm độ nhớt của máu.
  • Việc dùng chung với các thuốc điều trị động kinh như Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital hoặc Valproat không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ các thuốc này trong huyết thanh.
  • Rượu bia không làm thay đổi đáng kể nồng độ Piracetam trong máu và ngược lại.
  • Hoạt chất Piracetam hầu như không tác động lên hệ enzym CYP ở gan, do đó nguy cơ tương tác chuyển hóa với các thuốc khác tương đối thấp.
  • Không khuyến cáo pha trộn hoặc sử dụng chung thuốc với các chế phẩm khác khi chưa có dữ liệu chứng minh tính tương thích.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.