Supergra 100
* Sildenafil là hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc enzym phosphodiesterase type 5 (PDE5) – enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa và làm giảm nồng độ guanosin monophosphat vòng (cGMP). Việc ức chế PDE5 giúp duy trì và gia tăng lượng cGMP trong tế bào, từ đó thúc đẩy sự thư giãn của cơ trơn thành mạch. Tại mô thể hang của dương vật, cơ chế này làm tăng lượng máu đến thể hang, hỗ trợ đạt và duy trì sự cương cứng khi có kích thích tình dục. Bên cạnh đó, sildenafil còn làm giãn các mạch máu ở phổi, góp phần hạ sức cản mạch phổi và giảm áp lực trong động mạch phổi.

Thành phần Supergra 100
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Sildenafil | 100mg |
Công dụng Supergra 100
- Sildenafil là hoạt chất có khả năng ức chế chọn lọc enzym phosphodiesterase type 5 (PDE5) – enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa và làm giảm nồng độ guanosin monophosphat vòng (cGMP). Việc ức chế PDE5 giúp duy trì và gia tăng lượng cGMP trong tế bào, từ đó thúc đẩy sự thư giãn của cơ trơn thành mạch. Tại mô thể hang của dương vật, cơ chế này làm tăng lượng máu đến thể hang, hỗ trợ đạt và duy trì sự cương cứng khi có kích thích tình dục. Bên cạnh đó, sildenafil còn làm giãn các mạch máu ở phổi, góp phần hạ sức cản mạch phổi và giảm áp lực trong động mạch phổi.
Thông tin chi tiết về Supergra 100 - Thuốc điều trị bệnh rối loạn cương dương
Cách dùng Supergra 100
Cách dùng:
- Thuốc dùng đường uống. Trong trường hợp cần liều khác với hàm lượng hiện có, nên lựa chọn chế phẩm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Liều dùng:
- Người lớn:
- Liều khởi đầu thường dùng là 50 mg, sử dụng khoảng 1 giờ trước khi quan hệ tình dục. Có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
- Liều tối đa khuyến cáo là 100 mg và chỉ dùng 1 lần trong vòng 24 giờ.
- Bệnh nhân suy gan:
- Khuyến cáo sử dụng liều 25 mg do độ thanh thải của sildenafil giảm ở nhóm bệnh nhân này (ví dụ: xơ gan).
- Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin = 30 – 80 mL/phút): không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút): nên dùng liều 25 mg do giảm thanh thải thuốc.
- Bệnh nhân đang dùng thuốc khác:
- Cần cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn (25 mg), đặc biệt khi phối hợp với các thuốc có ảnh hưởng đến huyết động hoặc chuyển hóa thuốc.
- Người cao tuổi:
- Không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em:
- Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
- Người lớn:
Tác dụng phụ Supergra 100
Các phản ứng không mong muốn được ghi nhận bao gồm:
- Rất thường gặp: đau đầu.
- Thường gặp: đỏ bừng mặt, khó tiêu, nghẹt mũi, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn thị giác.
- Ít gặp: buồn ngủ, giảm cảm giác, rối loạn thị lực, đau mắt, nhạy cảm ánh sáng, viêm kết mạc, đau cơ, đau chi, khô miệng.
- Hiếm gặp: tai biến mạch máu não, cơn thiếu máu não thoáng qua, động kinh, ngất, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất, rung nhĩ, xuất huyết võng mạc, tắc mạch võng mạc, tăng nhãn áp, điếc, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng lyell.
Ngoài ra, còn có thể gặp:
- Rối loạn tim mạch như đánh trống ngực, tăng hoặc hạ huyết áp.
- Rối loạn tiêu hóa như nôn, đau bụng trên, trào ngược.
- Rối loạn hệ sinh dục như cương kéo dài, xuất huyết dương vật, xuất tinh ra máu.
- Rối loạn toàn thân như mệt mỏi, đau ngực, cảm giác nóng.
Bảo quản Supergra 100
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Lưu ý & Thận trọng Supergra 100
Chống chỉ định
- Quá mẫn với sildenafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không dùng đồng thời với các chất cung cấp nitric oxide (ví dụ: amyl nitrit) hoặc các thuốc nitrat do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Không phối hợp với các chất kích thích guanylate cyclase như riociguat vì có thể gây hạ huyết áp có triệu chứng.
- Không sử dụng cho bệnh nhân không có hoạt động tình dục (ví dụ: bệnh tim mạch nặng như đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim nặng).
- Chống chỉ định ở bệnh nhân mất thị lực một bên do bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ không do động mạch (NAION).
- Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng, hạ huyết áp (<90/50 mmHg), tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim gần đây.
- Không dùng trong các bệnh lý thoái hóa võng mạc di truyền như viêm võng mạc sắc tố.
Thận trọng khi sử dụng
- Cần đánh giá chức năng tim mạch trước khi điều trị vì hoạt động tình dục có thể làm tăng gánh nặng lên hệ tim mạch ở một số đối tượng.
- Sildenafil có đặc tính giãn mạch, vì vậy có thể gây giảm huyết áp mức độ nhẹ và thoáng qua.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tình trạng tắc nghẽn đường ra thất trái hoặc mắc hội chứng teo đa hệ thống.
- Thuốc có nguy cơ gây cương dương kéo dài (priapism). Nếu tình trạng cương kéo dài trên 4 giờ, cần được can thiệp y tế khẩn cấp để tránh tổn thương mô dương vật.
- Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác hoặc các thuốc ức chế PDE5 khác.
- Một số trường hợp có thể xuất hiện rối loạn thị giác; cần ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường về mắt.
- Cần thận trọng ở người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc bệnh lý loét đường tiêu hóa.
- Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung, do đó cần cân nhắc khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
- Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 như ketoconazol, erythromycin hoặc cimetidin có thể làm giảm tốc độ chuyển hóa sildenafil, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong cơ thể. Trong những trường hợp này, nên xem xét sử dụng liều khởi đầu thấp hơn.
- Ritonavir làm tăng đáng kể nồng độ sildenafil trong máu, với Cmax tăng khoảng 300% và AUC tăng tới 1000%. Việc phối hợp không được khuyến cáo; nếu bắt buộc sử dụng, tổng liều sildenafil không nên vượt quá 25 mg trong vòng 48 giờ.
- Saquinavir có khả năng làm tăng mức độ hấp thu và phơi nhiễm của sildenafil, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi dùng đồng thời.
- Erythromycin có thể làm tăng nồng độ sildenafil trong tuần hoàn, từ đó làm gia tăng tác dụng và nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Nước ép bưởi chùm có thể làm tăng hàm lượng sildenafil trong huyết tương do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc.
- Các thuốc kháng acid không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của sildenafil.
- Sildenafil chống chỉ định dùng chung với các thuốc chứa nitrat hoặc các chất giải phóng nitric oxide vì có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
- Không được phối hợp với riociguat do nguy cơ tăng cường tác dụng hạ huyết áp.
- Khi sử dụng cùng thuốc chẹn alpha, người bệnh có thể gặp hạ huyết áp tư thế, đặc biệt trong vài giờ đầu sau khi dùng thuốc.
- Sildenafil có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp của rượu và các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.
- Chưa ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể giữa sildenafil với tolbutamid hoặc warfarin.
- Không nên pha trộn sildenafil với các thuốc khác khi sử dụng do chưa có dữ liệu đầy đủ về tính tương hợp.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





